Cap Table & Equity 19/07/2026 bởi Hải H Nguyễn

Cap Table Là Gì:
Template Excel Miễn Phí

Trả lời nhanh

Rất nhiều founder lần đầu gọi vốn chỉ nhớ mang máng "mình còn giữ khoảng 70% công ty" mà không có một bảng tính chính xác nào chứng minh con số đó. Đến khi nhà đầu tư yêu cầu cap table trong vòng due diligence đầu tiên, họ mới cuống cuồng dựng lại lịch sử cấp cổ phần từ email, tin nhắn, và trí nhớ. Bài này giải thích cap table là gì, cấu trúc chuẩn cần có, cách nó thay đổi qua từng vòng gọi vốn, và cách tự dựng một template Excel/Google Sheet miễn phí ngay từ hôm nay.

Cap Table Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng

Cap table (capitalization table — bảng vốn hóa, thường gọi là "bảng cổ đông") là bảng tính ghi lại toàn bộ cổ đông của công ty, họ sở hữu loại cổ phần nào, số lượng bao nhiêu, và tỷ lệ sở hữu tương ứng tại một thời điểm cụ thể. Nghe đơn giản, nhưng cap table thực chất là công cụ quản trị quan trọng bậc nhất mà một startup cần duy trì chính xác xuyên suốt vòng đời công ty — từ ngày đồng sáng lập chia cổ phần cho tới khi exit.

Cap table quan trọng vì ba lý do cốt lõi. Thứ nhất, nó là cơ sở để tính tỷ lệ sở hữu chính xác của từng người — founder, nhà đầu tư, nhân viên nắm ESOP — sau mỗi lần phát hành cổ phần mới. Thứ hai, nó là tài liệu bắt buộc trong mọi vòng due diligence: nhà đầu tư sẽ không tiếp tục đàm phán nếu founder không đưa ra được một cap table rõ ràng, nhất quán với các tài liệu pháp lý khác. Thứ ba, cap table là công cụ founder dùng để mô phỏng trước hậu quả của một vòng gọi vốn mới — biết trước mình sẽ bị pha loãng (dilution) bao nhiêu phần trăm trước khi ký bất kỳ term sheet nào.

Một điểm nhiều founder mới nhầm lẫn: cap table không phải là văn bản pháp lý duy nhất xác nhận quyền sở hữu. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, sổ đăng ký cổ đông theo luật, và các hợp đồng mua bán cổ phần mới là căn cứ pháp lý cuối cùng. Cap table là công cụ quản trị nội bộ giúp founder và nhà đầu tư nhìn thấy bức tranh tổng thể và mô hình hóa các kịch bản tương lai — nhưng nó cần khớp 100% với các tài liệu pháp lý đó, không được phép lệch.

Nguyên tắc cốt lõi: Cap table không phải là việc làm một lần rồi để đó. Nó cần được cập nhật ngay lập tức mỗi khi có bất kỳ giao dịch nào ảnh hưởng tới cấu trúc sở hữu — cấp cổ phần mới, cấp ESOP, chuyển nhượng, hoặc chuyển đổi SAFE/convertible note. Một cap table lỗi thời một tháng có thể khiến founder tính sai tỷ lệ sở hữu của chính mình.

Miễn phí · Ebook đầy đủ

Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí

Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.

Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào

Cấu Trúc Một Cap Table Chuẩn

Một cap table chuẩn, dù đơn giản hay phức tạp, luôn cần đủ các cột thông tin sau để phục vụ cả mục đích quản trị nội bộ lẫn yêu cầu due diligence từ nhà đầu tư:

CộtÝ nghĩa
Cổ đôngTên đầy đủ founder, nhà đầu tư, hoặc nhân viên nắm cổ phần/option
Loại cổ phầnCommon (phổ thông) hoặc Preferred (ưu đãi), kèm series cụ thể (Seed, Series A...)
Số lượngSố cổ phần thực tế đã cấp/phát hành cho cổ đông đó
Ngày cấpNgày giao dịch có hiệu lực — quan trọng để tính vesting và lịch sử pha loãng
Giá/cổ phầnGiá mua thực tế hoặc giá trị danh nghĩa lúc cấp, dùng để tính tổng vốn đã góp
% BasicTỷ lệ sở hữu tính trên tổng cổ phần đã phát hành thực tế
% Fully DilutedTỷ lệ sở hữu tính cả option pool và convertible securities giả định đã chuyển đổi hết

Ngoài bảng chính này, một cap table đầy đủ còn cần một sheet phụ liệt kê riêng option pool — bao nhiêu cổ phần đã dành riêng cho ESOP, bao nhiêu đã cấp cho nhân viên cụ thể (kèm lịch vesting), và bao nhiêu vẫn còn trống chưa cấp. Founder cũng nên có một sheet ghi lại toàn bộ SAFE hoặc convertible note chưa chuyển đổi — bao gồm số tiền đầu tư, valuation cap, discount rate — vì đây là những "cổ đông tiềm năng" sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới cap table ngay khi vòng gọi vốn tiếp theo đóng lại.

Ví dụ minh họa

Một startup B2B SaaS ở giai đoạn Seed có cap table gồm: 2 đồng sáng lập nắm tổng 7.000.000 cổ phần phổ thông, option pool 1.000.000 cổ phần (500.000 đã cấp cho 4 nhân viên, 500.000 còn trống), và nhà đầu tư Seed nắm 2.000.000 cổ phần ưu đãi. Basic cap table chỉ tính trên 9.000.000 cổ phần đã phát hành thực tế (founder + Seed investor), trong khi fully diluted tính trên 10.000.000 cổ phần bao gồm cả option pool — khiến tỷ lệ sở hữu của mỗi bên giảm xuống tương ứng khi tính theo fully diluted.

Cap Table Thay Đổi Thế Nào Qua Từng Vòng Gọi Vốn

Mỗi vòng gọi vốn mới đều làm thay đổi cap table theo cùng một cơ chế: công ty phát hành thêm cổ phần mới cho nhà đầu tư, tổng số cổ phần lưu hành tăng lên, và tỷ lệ sở hữu của tất cả cổ đông hiện hữu (founder, nhà đầu tư cũ, ESOP) đều bị pha loãng theo tỷ lệ tương ứng — trừ khi họ thực hiện quyền pro rata để đầu tư thêm và giữ nguyên tỷ lệ.

Lấy một ví dụ minh họa để thấy rõ dilution xảy ra thế nào qua hai vòng gọi vốn liên tiếp. Giả sử tại thời điểm Seed, công ty có 10.000.000 cổ phần fully diluted, founder nắm 70%. Ở vòng Series A, công ty gọi thêm vốn với mức pha loãng thường thấy 15-20% — nghĩa là nhà đầu tư Series A nhận khoảng 2.000.000-2.500.000 cổ phần mới. Sau vòng này, tổng cổ phần fully diluted tăng lên khoảng 12.500.000, và tỷ lệ sở hữu của founder giảm từ 70% xuống còn khoảng 56% — dù số lượng cổ phần tuyệt đối founder nắm giữ không đổi.

Đây chính là lý do vì sao founder cần hiểu rõ khái niệm fully diluted shares trước khi bước vào bất kỳ cuộc đàm phán term sheet nào — con số % sở hữu ghi trong term sheet gần như luôn được tính theo fully diluted, và nếu founder chỉ nhìn theo basic, họ sẽ đánh giá thấp mức độ pha loãng thực tế mình phải chấp nhận. Việc mở rộng option pool ngay trước vòng gọi vốn mới (thường được nhà đầu tư yêu cầu) cũng là một nguồn dilution riêng mà nhiều founder không tính trước.

5 Sai Lầm Phổ Biến Khi Quản Lý Cap Table

Sai lầm 01

Không cập nhật cap table theo thời gian thực

Nhiều founder chỉ mở lại cap table khi có nhà đầu tư yêu cầu — dẫn đến việc phải dựng lại từ đầu các giao dịch đã xảy ra nhiều tháng trước, dễ sai sót và mất thời gian đúng lúc cần tập trung đàm phán.

Sai lầm 02

Quên tính option pool khi báo cáo tỷ lệ sở hữu

Báo cáo tỷ lệ sở hữu theo basic thay vì fully diluted khiến founder và nhà đầu tư hiểu sai về mức độ pha loãng thực tế — đặc biệt nguy hiểm khi mở rộng option pool ngay trước vòng gọi vốn mới.

Sai lầm 03

Không phân biệt authorized, issued, và outstanding shares

Authorized shares là tổng số cổ phần công ty được phép phát hành theo điều lệ; issued shares là số đã thực sự phát hành; outstanding shares là số đang lưu hành (issued trừ đi cổ phần đã mua lại). Nhầm lẫn ba khái niệm này khiến tính % sở hữu sai hoàn toàn.

Sai lầm 04

Không ghi lại lịch sử vesting của từng cổ đông

Cổ phần đồng sáng lập và ESOP gần như luôn có lịch vesting (thường 4 năm, cliff 1 năm). Cap table không ghi rõ cổ phần nào đã vest, cổ phần nào chưa, khiến việc tính lại cổ phần khi một đồng sáng lập rời đi trở nên rối loạn.

Sai lầm 05

Dùng nhiều bản cap table khác nhau, không có một nguồn duy nhất

Khi mỗi lần cập nhật lại tạo một file mới (cap-table-v2-final-updated.xlsx), founder dễ gửi nhầm bản cũ cho nhà đầu tư hoặc dựa vào số liệu sai khi tự ra quyết định. Luôn duy trì đúng một bản "nguồn sự thật" duy nhất, có lịch sử version rõ ràng.

Case thật — cái giá của việc chia cổ phần không văn bản, không vesting

Canavi.com — nền tảng tuyển dụng AI do tôi đồng sáng lập kiêm CEO — là ví dụ cụ thể nhất tôi từng trải qua cho Sai lầm 04. Ở giai đoạn đầu, tôi chia cổ phần bằng miệng với 2 co-founder kỹ thuật, không văn bản, không lịch vesting — nghĩa là không có dòng nào trong cap table ghi rõ cổ phần của họ sẽ "vest" dần theo thời gian làm việc thực tế.

Sau khoảng 1 năm, cả hai người này rời công ty nhưng vẫn khăng khăng giữ nguyên toàn bộ số cổ phần đã hứa miệng ban đầu — vì không có văn bản vesting nào ràng buộc ngược lại. Kết quả: phải đàm phán mua lại cổ phần với giá gấp 3 lần vốn góp ban đầu của họ, mất 2 tháng đàm phán, khiến roadmap sản phẩm bị delay thêm 4 tháng ngay giữa lúc cần tập trung tăng trưởng nhất.

Nguyên văn bài học tôi rút ra: "Nếu có điều khoản Vesting thì tôi đã ngăn cản được điều này." Đây chính xác là lý do Sai lầm 04 ở trên nguy hiểm hơn vẻ ngoài của nó — thiếu một cột "lịch vesting" trong cap table không chỉ là thiếu sót về mặt trình bày, mà là lỗ hổng pháp lý thật khiến founder mất tiền, mất thời gian, và mất đòn bẩy đàm phán đúng lúc công ty cần tốc độ nhất.

Checklist xử lý cap table khi một đồng sáng lập rời đi

Miễn phí · Ebook đầy đủ

Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí

Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.

Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào

Công Cụ Quản Lý: Google Sheet Miễn Phí vs Carta/Pulley

Ở giai đoạn pre-seed và seed, một Google Sheet được dựng đúng cấu trúc (như bảng cột đã liệt kê ở phần trên, cộng công thức tự động tính % basic và % fully diluted) là hoàn toàn đủ dùng, và có lợi thế là miễn phí, dễ chia sẻ, dễ chỉnh sửa nhanh. Founder chỉ cần đảm bảo khóa công thức tính % cẩn thận để tránh lỗi thủ công khi thêm dòng mới, và luôn lưu lịch sử version (Google Sheet tự động lưu version history, khá tiện cho việc này).

Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi công ty đã qua từ hai vòng gọi vốn trở lên, có nhiều loại cổ phần ưu đãi với điều khoản khác nhau (liquidation preference, anti-dilution khác nhau giữa các series), hoặc ESOP có hàng chục nhân viên với lịch vesting riêng lẻ. Lúc này, việc tính tay trên Google Sheet dễ dẫn đến sai số tích lũy, đặc biệt khi cần chạy các kịch bản waterfall analysis phức tạp để biết ai nhận được bao nhiêu ở một mức giá exit cụ thể.

Tiêu chíGoogle SheetCarta / Pulley
Chi phíMiễn phíTrả phí theo số cổ đông/tính năng
Phù hợp giai đoạnPre-seed, Seed, cấu trúc đơn giảnSeries A trở lên, nhiều loại cổ phần
Tính waterfall tự độngPhải tự dựng công thức, dễ saiCó sẵn, tự động theo liquidation stack
Quản lý vesting ESOPThủ công, dễ nhầm khi nhiều nhân viênTự động theo dõi từng lịch vesting
Độ tin cậy với nhà đầu tưChấp nhận được ở vòng sớmChuẩn ngành, tăng độ tin cậy khi due diligence

Nguyên tắc thực tế: bắt đầu bằng Google Sheet để tiết kiệm chi phí ở giai đoạn đầu, nhưng đặt sẵn mốc chuyển đổi rõ ràng — ví dụ ngay sau khi đóng Series A, hoặc khi ESOP vượt quá 15-20 người — để chuyển sang công cụ chuyên dụng trước khi độ phức tạp vượt quá khả năng quản lý thủ công an toàn.

Bài 10.3 - Cách làm bảng phân bổ cổ phần (Capital Table) cho Startup - Cách gọi vốn cho Startup
📺 Video liên quan

Bài 10.3 - Cách làm bảng phân bổ cổ phần (Capital Table) cho Startup - Cách gọi vốn cho Startup — Hải H Nguyễn, BeginGuru

Cap Table Là Gì: Template Excel Miễn Phí
📺 Video liên quan

Cap Table Là Gì: Template Excel Miễn Phí — Hải H Nguyễn, BeginGuru

Cap Table Qua Các Vòng Gọi Vốn — Ví Dụ Số Liệu Cụ Thể

Phần trên đã giải thích cơ chế dilution ở mức khái quát. Dưới đây là một bảng cap table đầy đủ, dựng từng vòng một, để bạn thấy chính xác số cổ phần và tỷ lệ sở hữu thay đổi ra sao — đây là bài tập founder nên tự làm với con số thật của công ty mình trước khi bước vào bất kỳ buổi đàm phán term sheet nào.

Giả sử một startup khởi đầu với 2 đồng sáng lập, tổng 8.000.000 cổ phần phổ thông, chưa có option pool. Công ty gọi vốn qua 3 vòng: Seed (option pool được lập ngay trước vòng này), Series A, và Series B.

VòngCổ phần mới phát hànhTổng cổ phần fully diluted% Founder (fully diluted)% Option Pool% NĐT vòng này
Khởi điểm8.000.000100%0%
Seed (lập pool 10%)Pool: 1.111.111 · NĐT: 2.469.13611.580.24769,1%9,6%21,3%
Series ANĐT: 3.184.00014.764.24754,2%7,5%21,6% (round này)
Series BNĐT: 3.685.00018.449.24743,4%6,0%20,0% (round này)

Ba điều cụ thể cần chú ý khi đọc bảng này — đây là những điểm dễ tính sai nhất khi founder tự dựng cap table lần đầu:

Bài tập thực hành: Copy cấu trúc cột trong bảng trên vào Google Sheet của bạn, điền số cổ phần thật của công ty ở từng vòng đã qua, rồi thử mô phỏng thêm 1 vòng tương lai với % pha loãng dự kiến (thường 15-20%/vòng) — đây chính xác là bài tập nhà đầu tư mong đợi founder đã tự làm trước khi bước vào đàm phán, không phải việc để đến lúc ký term sheet mới tính.

SAFE Convert Ảnh Hưởng Cap Table Thế Nào

Một trong những thời điểm cap table dễ bị tính sai nhất là khi một hoặc nhiều SAFE (Simple Agreement for Future Equity) cùng chuyển đổi tại một vòng priced round — vì SAFE không có cổ phần cố định cho tới lúc convert, và số cổ phần thực tế phụ thuộc vào valuation cap, discount rate, và giá cổ phần của vòng mới. Dưới đây là ví dụ walkthrough đầy đủ (xem thêm cách tính chi tiết ở SAFE vs Convertible Note).

Ví dụ — 2 SAFE cùng convert ở vòng Series A

Điều kiện: SAFE A: 2 tỷ VND, valuation cap 20 tỷ VND, discount 20%. SAFE B: 1 tỷ VND, valuation cap 30 tỷ VND, discount 15%. Vòng Series A priced ở pre-money 50 tỷ VND, giá 5.000đ/cổ phần cho nhà đầu tư mới (10.000.000 cổ phần pre-money hiện hữu).

SAFE A — so sánh cap vs discount: Theo cap: giá quy đổi = 20 tỷ ÷ 10.000.000 cổ phần = 2.000đ/cổ phần → nhận 1.000.000 cổ phần. Theo discount: giá quy đổi = 5.000đ × (1 − 20%) = 4.000đ/cổ phần → nhận 500.000 cổ phần. SAFE luôn áp dụng cơ chế có lợi hơn cho nhà đầu tư — ở đây là giá theo cap (2.000đ), cho 1.000.000 cổ phần.

SAFE B — so sánh cap vs discount: Theo cap: giá quy đổi = 30 tỷ ÷ 10.000.000 = 3.000đ/cổ phần → nhận 333.333 cổ phần. Theo discount: giá quy đổi = 5.000đ × (1 − 15%) = 4.250đ/cổ phần → nhận 235.294 cổ phần. Cơ chế có lợi hơn ở đây vẫn là giá theo cap (3.000đ), cho 333.333 cổ phần.

Kết quả trên cap table: Tổng 2 SAFE convert thành 1.333.333 cổ phần phổ thông (hoặc ưu đãi Seed tùy điều khoản) — cộng thêm vào cap table TRƯỚC KHI nhà đầu tư Series A mới nhận cổ phần của họ. Điều này làm tăng tổng cổ phần fully diluted trước khi tính % của vòng Series A mới, nghĩa là founder bị pha loãng thêm một lớp từ chính các SAFE cũ, không chỉ từ nhà đầu tư Series A.

Hệ quả thực chiến quan trọng nhất từ ví dụ trên: valuation cap thấp hơn luôn có lợi cho nhà đầu tư SAFE và bất lợi cho founder — vì cap thấp đồng nghĩa giá quy đổi thấp, tức nhiều cổ phần hơn cho cùng một số tiền đầu tư. Đây là lý do founder cần cực kỳ thận trọng khi chấp nhận valuation cap thấp ở giai đoạn pre-seed chỉ để "chốt deal nhanh" — cái giá phải trả xuất hiện đầy đủ trên cap table ngay khi vòng priced round đầu tiên xảy ra, có thể pha loãng founder nhiều hơn dự kiến ban đầu tới vài phần trăm.

Lưu ý khi lập cap table có SAFE chưa convert: Luôn giữ một sheet riêng liệt kê từng SAFE với đầy đủ số tiền, cap, discount, và ngày ký — tính thử kịch bản convert ở 2-3 mức pre-money khác nhau của vòng tiếp theo. Đừng đợi tới lúc term sheet Series A ký xong mới tính — nhà đầu tư mới sẽ luôn hỏi "sau khi SAFE convert, founder còn giữ bao nhiêu %" ngay trong buổi đàm phán đầu tiên.

Vì sao nhiều SAFE cùng convert dễ gây tranh cãi về thứ tự ưu tiên

Một tình huống founder cần lường trước: khi có nhiều SAFE với cap khác nhau ký ở các thời điểm khác nhau (ví dụ SAFE A ký sớm với cap thấp, SAFE B ký muộn hơn với cap cao hơn vì công ty đã có traction tốt hơn), cả hai đều convert cùng lúc tại vòng priced round tiếp theo — không có khái niệm "convert trước/sau" theo thời gian ký. Điều này có nghĩa nhà đầu tư SAFE ký sớm nhất (thường chấp nhận rủi ro cao nhất khi công ty còn non trẻ) sẽ nhận tỷ lệ cổ phần trên mỗi đồng vốn cao nhất — đúng như thiết kế ban đầu của công cụ SAFE để đền bù cho rủi ro sớm, nhưng founder cần giải thích rõ cơ chế này cho nhà đầu tư mới nếu họ thắc mắc tại sao SAFE cũ "được giá tốt hơn" SAFE mới.

Founder cũng nên tránh một sai lầm phổ biến: ký quá nhiều SAFE nhỏ lẻ liên tiếp trong thời gian ngắn mà không theo dõi tổng dilution tiềm năng cộng dồn. Vì SAFE không xuất hiện trên cap table cho tới lúc convert, dễ tạo cảm giác sai rằng "chưa pha loãng gì cả" — trong khi thực tế, mỗi SAFE mới ký đều là một khoản dilution tiềm ẩn đang chờ kích hoạt, và tổng số tiền huy động qua nhiều SAFE nhỏ có thể vượt xa những gì founder tưởng đã "chốt" ở vòng Seed chính thức.

Khi chấm điểm hồ sơ gọi vốn, AI phân tích cap table và cộng điểm nếu hồ sơ có đính kèm — thử tải cap table của bạn lên miễn phí để xem AI đánh giá cấu trúc cổ phần thế nào trước khi gửi nhà đầu tư.

Câu Hỏi Thường Gặp

Cap table khác gì với danh sách cổ đông trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chỉ ghi vốn điều lệ và tỷ lệ sở hữu tại một thời điểm, cập nhật chậm qua thủ tục pháp lý. Cap table là công cụ quản trị nội bộ, cập nhật theo thời gian thực và mô hình hóa cả cổ phần chưa phát hành (option pool, SAFE chưa chuyển đổi) — hai công cụ phục vụ mục đích khác nhau, founder cần cả hai.

Khi nào startup cần bắt đầu lập cap table?

Ngay từ ngày ký thỏa thuận đồng sáng lập và chia cổ phần ban đầu — không đợi tới vòng gọi vốn đầu tiên. Founder lập cap table trễ thường mất nhiều thời gian dựng lại lịch sử giao dịch khi nhà đầu tư yêu cầu trong quá trình due diligence.

Fully diluted và basic cap table khác nhau thế nào?

Basic chỉ tính cổ phần đã phát hành thực tế; fully diluted cộng thêm toàn bộ option pool, warrant, và convertible securities giả định đã chuyển đổi hết. Nhà đầu tư luôn định giá và tính tỷ lệ sở hữu theo fully diluted, không phải basic.

Có công cụ miễn phí nào để làm cap table không?

Google Sheet là điểm khởi đầu tốt cho giai đoạn pre-seed/seed, với các cột cổ đông, ngày cấp, loại cổ phần, số lượng, giá, % basic và % fully diluted. Khi công ty đã qua từ hai vòng gọi vốn trở lên hoặc có ESOP phức tạp, nên chuyển sang công cụ chuyên dụng để tránh sai số thủ công.

Tại sao % option pool trên cap table giảm dần qua các vòng dù số cổ phần không đổi?

Vì % được tính trên tổng cổ phần fully diluted — mẫu số này tăng lên qua mỗi vòng gọi vốn mới trong khi số cổ phần trong pool ban đầu không tự lớn thêm. Đây cũng là lý do các vòng sau thường yêu cầu "top-up" thêm option pool, và mỗi lần top-up lại pha loãng thêm founder chứ không pha loãng nhà đầu tư cũ.

SAFE với valuation cap thấp ảnh hưởng cap table thế nào khi convert?

Valuation cap thấp hơn luôn có lợi cho nhà đầu tư SAFE — vì giá quy đổi cổ phần thấp hơn, nghĩa là họ nhận nhiều cổ phần hơn cho cùng một số tiền đầu tư khi vòng priced round tiếp theo diễn ra. SAFE luôn convert theo cơ chế có lợi hơn giữa cap và discount, nên founder cần tính thử cả hai trước khi chấp nhận điều khoản.

Thấy hữu ích? Gửi cho một founder bạn quen
Bộ 6 Ebook Thực Chiến

Định Giá · Gọi Vốn · Pitch Deck · BOD · AI Founder A–Z · Go To Market

🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "Cách Định Giá Startup"

Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.

Xem Chi Tiết →
từ 999.000đ · Nhận ngay
🤖 Fundraising AI Agent

Chưa chắc cap table của bạn đã sẵn sàng cho due diligence?

Upload pitch deck, nhận điểm đánh giá theo 5 tiêu chí Team/Traction/Market/Product/Ask — được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.

Dùng Thử Ngay →
agent.beginguru.com
🎯 BeginGuru Fundraising Coach 1vs1

Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?

Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.

Điền Thông Tin Đăng Ký →
Dành cho doanh nghiệp doanh thu >1 triệu USD/năm
Hải H Nguyễn

Hải H Nguyễn

Forbes 30 Under 30 Asia 2017 · Founder BeginGuru

14 năm kinh nghiệm gọi vốn thực chiến, hơn 26.000 giờ làm việc với founders — trực tiếp quản lý cap table cho công ty riêng qua nhiều vòng gọi vốn, hỗ trợ hàng chục startup Việt Nam qua vai trò BOD/Coach. BOD 6 công ty tại Việt Nam và Mỹ.

🎁 Tặng trọn Ebook PDF · Giá trị 499.000đ

Trước khi rời đi —
nhận trọn Ebook miễn phí

"13 Bước Xây Dựng Công Ty Sẵn Sàng Gọi Vốn" — ebook đầy đủ (không phải 1 chapter), gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.

✓ Đã gửi! Kiểm tra email của bạn trong 1–3 phút. Xem trọn bộ 6 Ebook — chỉ 999.000đ →