Cofounder Agreement:
7 Điều Phải Ký Trước Khi Bắt Đầu
- Cofounder agreement là văn bản pháp lý ràng buộc chia cổ phần, vai trò, và cách xử lý khi một đồng sáng lập rời đi — nên ký càng sớm càng tốt, lý tưởng là trước cả khi có sản phẩm.
- 7 điều khoản bắt buộc: chia cổ phần, vesting, vai trò và trách nhiệm, cơ chế ra quyết định, chuyển giao IP, điều khoản mua lại khi rời đi, và cơ chế xử lý tranh chấp.
- Case study thật: một startup công nghệ tuyển dụng tại Việt Nam từng chia cổ phần bằng miệng, không văn bản, không vesting với 2 đồng sáng lập kỹ thuật — sau 1 năm cả hai rời đi nhưng vẫn giữ nguyên cổ phần đã hứa, công ty phải đàm phán mua lại với giá gấp 3 lần vốn ban đầu, mất 2 tháng và làm chậm roadmap 4 tháng.
- Điều khoản vesting là điều khoản quan trọng nhất trong 7 điều — nếu có vesting ngay từ đầu, tình huống mất cổ phần cho người đã rời đi đã có thể tránh được.
"Chúng tôi tin nhau, không cần giấy tờ gì cả" — câu nói này xuất hiện ở gần như mọi startup thất bại vì mâu thuẫn nội bộ mà founder từng chứng kiến. Cofounder agreement không phải dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng, mà ngược lại: nó là cách duy nhất để một mối quan hệ hợp tác tốt đẹp lúc ban đầu không biến thành tranh chấp cổ phần tốn kém về sau. Bài này đi qua 7 điều khoản bắt buộc, cùng một bài học thật đã xảy ra với chính một startup tại Việt Nam.
Tại Sao Cofounder Agreement Quan Trọng Hơn Nhiều Người Nghĩ
Ở giai đoạn ý tưởng mới hình thành, gần như không đồng sáng lập nào muốn nghĩ tới kịch bản chia tay. Điều này hoàn toàn tự nhiên — nhưng chính vì tâm lý "chuyện đó sẽ không xảy ra với chúng tôi" mà rất nhiều startup, kể cả những đội ngũ có ý tưởng tốt và thực thi giỏi, sụp đổ không phải vì thị trường hay sản phẩm, mà vì tranh chấp cổ phần giữa các đồng sáng lập.
Một cofounder agreement được soạn kỹ đóng vai trò như một "bảo hiểm" cho mối quan hệ hợp tác — không phải vì founder không tin đồng đội, mà vì nó loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ khi có bất đồng xảy ra. Khi mọi thứ đã được thống nhất rõ ràng bằng văn bản từ đầu, một cuộc chia tay, dù buồn, vẫn có thể diễn ra trong trật tự thay vì biến thành cuộc chiến pháp lý kéo dài nhiều tháng.
Thực tế thường gặp: Đa số founder Việt Nam lần đầu khởi nghiệp coi cofounder agreement là việc "làm sau, khi công ty lớn hơn". Đây chính xác là tư duy dẫn tới tình huống mất kiểm soát cổ phần khi có bất đồng — vì khi cần văn bản này nhất (lúc có mâu thuẫn) cũng là lúc khó đạt được đồng thuận để ký nhất.
Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí
Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Bài Học Thật — Mất Cổ Phần Vì Không Có Vesting
Canavi.com, một startup công nghệ tuyển dụng ứng dụng AI tại Việt Nam do Hải H Nguyễn đồng sáng lập và giữ vai trò CEO, từng trải qua đúng tình huống mà bài viết này cảnh báo. Cổ phần được chia bằng miệng với 2 đồng sáng lập kỹ thuật — không có văn bản, không có điều khoản vesting. Sau khoảng 1 năm, cả hai đồng sáng lập kỹ thuật quyết định rời công ty, nhưng vẫn khăng khăng giữ nguyên toàn bộ cổ phần đã được hứa từ ban đầu, dù thời gian đóng góp thực tế chỉ 1 năm trong một hành trình dự kiến kéo dài nhiều năm.
Không có điều khoản vesting để tự động giảm cổ phần theo thời gian gắn bó, công ty buộc phải bước vào một cuộc đàm phán mua lại cổ phần — với mức giá cuối cùng cao gấp 3 lần số vốn ban đầu đã bỏ ra. Quá trình đàm phán kéo dài 2 tháng, và trong suốt thời gian đó, roadmap sản phẩm của công ty bị chậm lại 4 tháng vì nguồn lực và sự tập trung của đội ngũ lãnh đạo bị kéo sang xử lý tranh chấp thay vì phát triển sản phẩm.
"Nếu có điều khoản Vesting thì tôi đã ngăn cản được điều này." — đây là chia sẻ thật của Hải H Nguyễn khi nhìn lại tình huống này. Bài học rút ra không phải là đừng tin đồng sáng lập, mà là: lòng tin và văn bản pháp lý rõ ràng không loại trừ nhau — chúng nên tồn tại song song ngay từ ngày đầu tiên.
Đối Lập: ViVi Digital Xử Lý Đồng Sáng Lập Rời Đi ĐÚNG Cách
Không phải mọi tình huống đồng sáng lập rời đi đều kết thúc như tranh chấp Canavi ở trên. ViVi Digital — công ty video agency khác của Hải H Nguyễn — từng đối mặt khủng hoảng gần phá sản chỉ 4 tháng sau thành lập: làm việc 12 tiếng/ngày, một đồng sáng lập bị loét dạ dày quanh mỗi kỳ trả lương, có lần tiền cọc của khách hàng về đúng "phút thứ 89" ngay trước hạn trả lương khi không còn tiền mặt.
Trước áp lực đó, Hải cùng đồng sáng lập còn lại — anh Lê Thành Công — quyết định để các đồng sáng lập khác (từng là quản lý cấp cao ở 1 công ty trái cây sấy và 1 công ty tổ chức sự kiện, tham gia không lương nhưng va chạm về chuẩn chuyên nghiệp/giá) rời công ty. Điểm khác biệt cốt lõi so với case Canavi: cổ phần của những người rời đi được giữ nguyên theo đúng thỏa thuận ban đầu — "cổ phần vẫn giữ nguyên, nếu sau này có lãi hoặc có người mua thì vẫn trả như thỏa thuận ban đầu." Không có tranh chấp, không có đàm phán mua lại căng thẳng, vì thỏa thuận rõ ràng đã được tôn trọng ngay từ đầu.
So sánh 2 case cho thấy rõ: vấn đề không nằm ở việc đồng sáng lập rời đi (điều này gần như luôn xảy ra ở một mức độ nào đó), mà nằm ở việc có thỏa thuận rõ ràng từ trước hay không. Canavi không có vesting → tranh chấp kéo dài 2 tháng, chi phí gấp 3 vốn ban đầu. ViVi Digital có thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu (dù không dùng đúng thuật ngữ "vesting") → chia tay êm thấm, không tốn thời gian/tiền bạc xử lý tranh chấp.
7 Điều Khoản Bắt Buộc Trong Cofounder Agreement
Dựa trên cả khung pháp lý chuẩn quốc tế lẫn bài học thực chiến, đây là 7 điều khoản mà bất kỳ cofounder agreement nào cũng cần có — thiếu bất kỳ điều nào cũng để lại một lỗ hổng có thể trở thành nguồn tranh chấp sau này.
Chia cổ phần (Equity Split)
Tỷ lệ cổ phần cụ thể của từng đồng sáng lập, cùng với căn cứ để đi tới tỷ lệ đó — vốn góp, ý tưởng ban đầu, kinh nghiệm, thời gian toàn thời gian dự kiến. Cần bằng số cụ thể, không để ở dạng "chia đều là được" mà chưa văn bản hóa.
Vesting
Cổ phần chỉ chính thức thuộc về đồng sáng lập theo thời gian gắn bó thực tế, thường theo lịch 4 năm với cliff 1 năm. Đây là điều khoản duy nhất giải quyết trực tiếp tình huống một người rời đi sớm nhưng vẫn muốn giữ nguyên cổ phần — như trường hợp Canavi.com ở trên.
Vai trò và trách nhiệm
Ai phụ trách mảng nào — sản phẩm, kỹ thuật, thương mại, vận hành — và mức độ toàn thời gian cam kết. Mơ hồ về vai trò là nguồn gốc phổ biến của bất mãn nội bộ khi một người cảm thấy đóng góp nhiều hơn nhưng nhận cổ phần ngang bằng.
Cơ chế ra quyết định
Những quyết định nào cần đồng thuận toàn bộ đồng sáng lập (ví dụ: gọi vốn, bán công ty), quyết định nào một người có thể tự quyết trong phạm vi vai trò của mình. Thiếu điều này khiến mọi quyết định nhỏ cũng có thể leo thang thành tranh cãi.
Chuyển giao IP (Sở hữu trí tuệ)
Mọi sản phẩm trí tuệ — code, thiết kế, thương hiệu, tài liệu — được tạo ra liên quan tới công ty phải thuộc về công ty, không phải cá nhân đồng sáng lập. Thiếu điều khoản này, một đồng sáng lập rời đi có thể mang theo tài sản trí tuệ then chốt, gây rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
Điều khoản mua lại khi rời đi (Buyback)
Quy định rõ công ty có quyền mua lại cổ phần chưa vest, và trong một số trường hợp cả cổ phần đã vest, khi một đồng sáng lập rời đi — với công thức định giá đã thống nhất trước, tránh phải đàm phán từ số 0 trong lúc căng thẳng như case Canavi.com.
Cơ chế xử lý tranh chấp
Quy trình cụ thể khi các đồng sáng lập bất đồng không thể tự giải quyết — trọng tài, hòa giải, hay tòa án; áp dụng luật của quốc gia/vùng nào. Có sẵn cơ chế rõ ràng giúp tránh việc tranh chấp kéo dài vô thời hạn chỉ vì không biết đi theo con đường nào.
Ưu tiên nếu chỉ chọn được một điều khoản trước: Nếu vì bất kỳ lý do gì chưa thể hoàn thiện toàn bộ 7 điều khoản ngay lập tức, hãy ưu tiên ký ít nhất điều khoản vesting trước — đây là điều khoản có tác động lớn nhất tới rủi ro thực tế mà founder gặp phải khi một đồng sáng lập rời đi sớm.
Một sai lầm phổ biến khác là founder tự soạn cofounder agreement bằng cách tải một mẫu có sẵn trên mạng, thường viết theo luật của Mỹ hoặc Singapore, rồi dùng nguyên văn mà không điều chỉnh cho phù hợp với pháp luật doanh nghiệp Việt Nam — đặc biệt ở các điều khoản buyback và cơ chế xử lý tranh chấp, vốn cần tham chiếu đúng quy định trong nước để có hiệu lực thực thi. Một bản mẫu tốt nên được xem là điểm khởi đầu để thảo luận, không phải văn bản cuối cùng để ký ngay mà không qua tư vấn pháp lý.
Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí
Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Nên Ký Vào Thời Điểm Nào
Thời điểm lý tưởng để ký cofounder agreement là ngay khi các đồng sáng lập đồng ý hợp tác — trước cả khi bắt tay xây dựng sản phẩm đầu tiên, và chắc chắn trước khi công ty được thành lập chính thức hoặc gọi vốn từ bên ngoài.
Lý do cho sự "sớm" này không chỉ là phòng ngừa rủi ro. Ở giai đoạn đầu, khi chưa có gì để tranh giành, các đồng sáng lập thường đàm phán với tinh thần cởi mở, công bằng và ít cảm xúc hơn nhiều so với khi công ty đã có giá trị hoặc khi một người đã muốn rời đi. Đây chính là "cửa sổ vàng" để đạt được một thỏa thuận công bằng cho tất cả các bên — cửa sổ này đóng lại rất nhanh một khi công ty bắt đầu có traction hoặc giá trị thực.
Với những startup đã bỏ lỡ giai đoạn này và hiện chưa có văn bản chính thức, giải pháp không phải là bỏ qua mà là chủ động đàm phán lại ngay lập tức — càng trì hoãn, vị thế đàm phán của cả đội càng yếu đi, đặc biệt nếu có dấu hiệu một đồng sáng lập đang cân nhắc rời đi. Cofounder agreement cũng nên được xem xét cùng lúc với các điều khoản dilution cổ phần và ESOP vesting cho nhân viên, để toàn bộ cấu trúc cổ phần công ty nhất quán với nhau ngay từ đầu.
Cơ cấu cổ phần đồng sáng lập ảnh hưởng trực tiếp tới cap table bạn trình nhà đầu tư — thử AI chấm điểm cap table đội ngũ sáng lập miễn phí để xem cách chia cổ phần của bạn có gây lo ngại gì cho nhà đầu tư không.
Vesting Schedule Cho Co-founder — Cách Tính Cụ Thể Theo Tháng
Phần "7 Điều Khoản" ở trên đã nêu vesting là điều khoản quan trọng nhất, nhưng nhiều founder vẫn lúng túng khi cần áp dụng con số cụ thể — đặc biệt vì có một hiểu lầm phổ biến rằng vesting chỉ áp dụng cho nhân viên nhận ESOP, không áp dụng cho chính người sáng lập. Đây là sai lầm nguy hiểm: đúng như case Canavi.com đã chỉ ra ở trên, vesting đặc biệt quan trọng giữa các đồng sáng lập với nhau, vì đây là nhóm nắm giữ tỷ lệ cổ phần lớn nhất công ty.
Lịch vesting tiêu chuẩn quốc tế — 4 năm tổng thời gian, cliff 1 năm — hoạt động như sau: trong 12 tháng đầu tiên (giai đoạn "cliff"), đồng sáng lập không vest được bất kỳ cổ phần nào cho tới khi hoàn thành đúng tháng thứ 12. Nếu rời đi ở tháng thứ 11, về lý thuyết họ vest 0% dù đã gắn bó gần một năm — đây chính là cơ chế bảo vệ công ty khỏi tình huống một người tham gia ngắn hạn rồi rời đi vẫn giữ nguyên cổ phần lớn, đúng loại rủi ro đã xảy ra ở Canavi khi không có điều khoản này.
| Thời điểm rời công ty | Số tháng gắn bó | % Cổ phần đã vest (lịch 4 năm/48 tháng, cliff 12 tháng) |
|---|---|---|
| Tháng thứ 6 | 6 tháng | 0% (chưa qua cliff) |
| Tháng thứ 11 | 11 tháng | 0% (chưa qua cliff) |
| Tháng thứ 12 (đúng ngày cliff) | 12 tháng | 25% (12/48) |
| Tháng thứ 24 | 24 tháng | 50% (24/48) |
| Tháng thứ 36 | 36 tháng | 75% (36/48) |
| Tháng thứ 48 trở đi | 48 tháng+ | 100% — vest toàn bộ |
Áp dụng con số cụ thể vào case Canavi ở trên: nếu công ty có điều khoản vesting 4 năm/cliff 1 năm ngay từ đầu, hai đồng sáng lập kỹ thuật rời đi sau khoảng 1 năm lẽ ra chỉ vest được khoảng 25% số cổ phần đã hứa ban đầu — 75% còn lại quay về công ty (hoặc về pool để chia cho người thay thế/ESOP). Thay vì phải đàm phán mua lại với giá gấp 3 lần vốn ban đầu cho toàn bộ cổ phần đã hứa, công ty lẽ ra chỉ cần xử lý phần 25% đã vest thật — một khoản nhỏ hơn rất nhiều và dễ đàm phán hơn nhiều.
Biến thể cần cân nhắc: Một số công ty áp dụng "acceleration" (tăng tốc vest) trong trường hợp đặc biệt — ví dụ vest ngay 100% nếu công ty bị mua lại (M&A) trong khi đồng sáng lập vẫn đang làm việc, để tránh tình huống người mua sa thải ngay sau thương vụ chỉ để tránh trả nốt phần cổ phần chưa vest. Đây là điều khoản nên thảo luận kỹ với luật sư am hiểu M&A tại Việt Nam trước khi đưa vào văn bản, vì cách diễn đạt không chuẩn có thể tạo ra lỗ hổng pháp lý khác.
Một câu hỏi khác hay gặp: lịch vesting có nên giống nhau cho mọi đồng sáng lập, hay có thể khác nhau tùy vai trò và thời điểm gia nhập? Trên thực tế, hoàn toàn hợp lý khi một đồng sáng lập gia nhập muộn hơn vài tháng so với người khởi xướng ý tưởng ban đầu có lịch vesting bắt đầu từ đúng ngày họ chính thức gia nhập, không lùi về ngày thành lập công ty. Điều quan trọng là mọi khác biệt về lịch vesting giữa các đồng sáng lập phải được nêu rõ và có lý do cụ thể trong văn bản — tránh tình huống một người cảm thấy bị đối xử bất công vì lịch vesting của mình khác người khác mà không ai giải thích rõ ràng ngay từ đầu.
Một câu hỏi thực dụng khác founder hay bỏ sót: vesting áp dụng cho toàn bộ cổ phần đồng sáng lập, hay chỉ áp dụng cho phần vượt quá một ngưỡng tối thiểu nào đó? Nhiều cofounder agreement quốc tế cho phép "vest trước" (pre-vest) một tỷ lệ nhỏ — ví dụ 10–15% — ngay từ ngày đầu, để ghi nhận công sức/ý tưởng ban đầu trước khi công ty chính thức thành lập, phần còn lại mới áp dụng lịch vesting đầy đủ. Quyết định có áp dụng pre-vest hay không nên dựa trên mức độ đóng góp thực chất đã có trước khi ký văn bản — không nên áp dụng pre-vest lớn chỉ vì một người là "người nghĩ ra ý tưởng đầu tiên" nếu người đó chưa thực sự bắt tay xây dựng cùng đội ngũ như những đồng sáng lập khác.
Founder Breakup — Playbook Xử Lý Từng Bước Khi Co-founder Rời Đi
Hai case đã nêu ở trên — Canavi (mất cổ phần vì không vesting) và ViVi Digital (giữ nguyên cổ phần, chia tay êm thấm) — cho thấy rõ sự khác biệt về kết quả. Phần này đi vào quy trình cụ thể founder nên áp dụng khi đối mặt với tình huống một đồng sáng lập muốn hoặc cần rời đi, dù công ty đã có vesting rõ ràng hay chưa.
Xác nhận thời điểm chính xác và lý do rời đi bằng văn bản
Ghi lại rõ ngày cuối cùng làm việc thực tế, và lý do rời đi (tự nguyện, bị yêu cầu rời đi, hay do hoàn cảnh cá nhân) — thông tin này ảnh hưởng trực tiếp tới việc tính số tháng đã vest và có áp dụng điều khoản "leaver" tốt (good leaver) hay xấu (bad leaver) hay không nếu cofounder agreement có phân biệt hai loại này.
Tính lại % cổ phần đã vest theo đúng công thức đã ký
Dùng bảng vesting ở phần trên (hoặc công thức tương đương đã thỏa thuận) để tính chính xác số cổ phần đã thuộc về người rời đi — không làm tròn theo cảm tính hay "coi như đã đủ 1 năm" nếu thực tế chưa đủ. Đây là bước dễ gây tranh cãi nhất nếu văn bản gốc không quy định rõ cách tính tới từng ngày/tháng.
Áp dụng công thức định giá đã thống nhất trước cho phần buyback
Nếu cofounder agreement đã có điều khoản buyback (điều khoản 06 ở phần trên) với công thức định giá cụ thể — ví dụ theo book value, theo vòng gọi vốn gần nhất, hoặc theo một multiple thu nhập đã thống nhất — áp dụng đúng công thức đó, không đàm phán lại từ đầu. Đây chính là giá trị lớn nhất của việc đã ký điều khoản này từ sớm: tránh đúng tình huống Canavi từng gặp phải — phải đàm phán giá mua lại từ số 0 trong lúc căng thẳng, dẫn tới mức giá gấp 3 lần vốn ban đầu.
Cập nhật cap table và thông báo cho nhà đầu tư hiện tại (nếu có)
Cổ phần thu hồi từ phần chưa vest nên được đưa trở lại ESOP pool hoặc giữ làm cổ phần treasury tùy chiến lược công ty — không để trống một cách mơ hồ trên cap table. Nếu công ty đã có nhà đầu tư ngoài, họ cần được thông báo về thay đổi này cùng lý do, tương tự nguyên tắc minh bạch đã được trình bày ở bài pivot-khi-nao — sự minh bạch về biến động đội ngũ sáng lập thường được nhà đầu tư đánh giá cao hơn việc cố gắng che giấu.
Xử lý IP và tài khoản truy cập trước khi hoàn tất, không phải sau
Thu hồi quyền truy cập hệ thống, chuyển giao đầy đủ tài sản trí tuệ (code, thiết kế, tài khoản mạng xã hội công ty) theo đúng điều khoản 05 đã ký, và xác nhận bằng văn bản — thực hiện bước này song song với, không phải sau khi, thống nhất xong phần tài chính. Trì hoãn bước này tới khi "mọi thứ êm xuôi" tạo ra rủi ro thực tế nếu mối quan hệ xấu đi giữa chừng quá trình đàm phán tài chính.
Khi chưa có điều khoản buyback rõ ràng (giống tình huống Canavi ban đầu): Ưu tiên đàm phán dựa trên nguyên tắc công bằng có thể giải thích được — ví dụ tính theo tỷ lệ thời gian thực tế đã đóng góp trên tổng thời gian dự kiến ban đầu (dù không có văn bản vesting chính thức) — thay vì để bên rời đi neo giá theo cổ phần đã hứa ban đầu bất kể thời gian đóng góp thực tế. Mời một bên trung gian độc lập (cố vấn pháp lý, hoặc một BOD member không có xung đột lợi ích) tham gia định giá thường giúp quá trình khách quan hơn và nhanh hơn so với hai bên tự đàm phán trực tiếp trong lúc căng thẳng.
So sánh trực tiếp hai case đã nêu trong bài giúp làm rõ vì sao playbook 5 bước này quan trọng: ở Canavi, việc thiếu vesting khiến toàn bộ 5 bước trên biến thành một cuộc đàm phán mở — không có công thức định giá, không có % vest rõ ràng, không có tiền lệ nào để tham chiếu — kéo dài 2 tháng và làm chậm roadmap 4 tháng. Ở ViVi Digital, dù không dùng đúng thuật ngữ "vesting" hay "buyback" trong một văn bản chính thức, đội ngũ vẫn tuân theo đúng tinh thần của Bước 3 và Bước 4: áp dụng một nguyên tắc đã thống nhất từ trước (giữ nguyên cổ phần theo thỏa thuận ban đầu) một cách nhất quán, không đàm phán lại theo cảm xúc của thời điểm chia tay. Đây là bằng chứng cho thấy giá trị cốt lõi của cofounder agreement không nằm ở việc dùng đúng thuật ngữ pháp lý, mà nằm ở việc có một nguyên tắc rõ ràng, nhất quán, đã được thống nhất trước khi tình huống khó khăn thực sự xảy ra.
Một lưu ý cuối cùng cho founder đang trong quá trình soạn cofounder agreement lần đầu: playbook 5 bước ở trên hữu ích nhất khi được viết thành phụ lục đính kèm ngay trong văn bản gốc — không nên chỉ tồn tại như một hiểu biết chung chung trong đầu các đồng sáng lập. Khi mối quan hệ đang tốt đẹp, các bên dễ dàng thống nhất một quy trình rõ ràng cho tình huống xấu nhất; một khi bất đồng đã nảy sinh, khả năng đồng thuận về quy trình xử lý giảm đi đáng kể — chính xác là "cửa sổ vàng" đã nhắc ở phần trên áp dụng không chỉ cho việc chia cổ phần ban đầu, mà cho toàn bộ cơ chế xử lý khi một đồng sáng lập rời đi.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cofounder agreement nên ký vào thời điểm nào?
Càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trước khi bắt tay xây sản phẩm, ngay khi các đồng sáng lập đồng ý hợp tác. Trì hoãn ký văn bản và chỉ chia cổ phần bằng miệng là rủi ro lớn nhất, như trường hợp thật của một startup tuyển dụng công nghệ tại Việt Nam.
Điều khoản nào trong cofounder agreement quan trọng nhất?
Vesting — quy định cổ phần chỉ thực sự thuộc về đồng sáng lập theo thời gian gắn bó, thường 4 năm với cliff 1 năm. Đây là điều khoản duy nhất bảo vệ công ty khỏi tình huống một đồng sáng lập rời sớm nhưng vẫn giữ nguyên toàn bộ cổ phần đã hứa.
Nếu đã lỡ chia cổ phần không văn bản, không vesting thì phải làm sao?
Chủ động đàm phán lại ngay lập tức, càng sớm càng ít tốn kém. Chờ tới khi một đồng sáng lập muốn rời đi mới xử lý khiến vị thế đàm phán yếu hơn nhiều, dễ phải trả giá cao hơn giá trị thực để mua lại cổ phần.
Cofounder agreement có thay thế được Điều lệ công ty không?
Không. Cofounder agreement là thỏa thuận riêng giữa các đồng sáng lập về cách vận hành mối quan hệ hợp tác, còn Điều lệ công ty là văn bản pháp lý chính thức nộp cơ quan đăng ký kinh doanh. Cả hai cần nhất quán với nhau nhưng phục vụ mục đích khác nhau.
Định Giá · Gọi Vốn · Pitch Deck · BOD · AI Founder A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "Cách Định Giá Startup"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Sắp gọi vốn, chưa chắc cấu trúc cổ đông đã ổn?
Upload pitch deck, nhận điểm đánh giá theo 5 tiêu chí Team/Traction/Market/Product/Ask — được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.