Cách Tính Win Rate (Tỷ Lệ Chốt Deal):
Công Thức, Mẫu Số Và Ví Dụ Số
- Win rate = Số deal thắng ÷ (Số deal thắng + Số deal thua) × 100, chỉ tính deal đã có kết cục. Deal đang mở không vào tử số lẫn mẫu số.
- Có ba cách đếm cho ba câu hỏi: theo số lượng (đánh giá kỹ năng bán), theo giá trị (dự báo doanh thu) và theo nhóm deal cùng kỳ mở (tránh bẫy deal chưa đóng). Hai con số đầu có thể lệch nhau hơn gấp đôi.
- Mẫu nhỏ đánh lừa: 6 deal thắng trên 20 deal đã đóng (30%) có khoảng dao động 95% xấp xỉ 15% đến 52%. Đừng xếp hạng người bán khi mỗi người mới có vài chục deal.
- Win rate cao đạt bằng giảm giá sâu chưa chắc mang về nhiều tiền hơn. Đọc win rate cùng mức giảm giá trung bình và lý do thua của từng deal.
Cách tính win rate tưởng chỉ là một phép chia, nhưng hai công ty có cùng bộ số liệu vẫn tính ra hai tỷ lệ khác nhau tuỳ cách họ xử lý deal đang mở, deal không quyết định và deal quy mô lớn. Bài này đi qua ba cách tính, sáu loại deal cần quy ước, hai ví dụ số đầy đủ, cỡ mẫu tối thiểu để tin con số và cách biến win rate thành một việc cần làm. Mọi con số trong ví dụ là số minh hoạ, không phải mức chuẩn của ngành.
Công thức tính win rate: ba cách đếm cho ba câu hỏi khác nhau
Win rate là tỷ lệ deal đội bán hàng chốt thành công trong số những deal đã có kết cục. Một chữ nhưng có ít nhất ba cách tính, và mỗi cách trả lời một câu hỏi khác nhau. Trộn chúng là nguồn gốc của phần lớn những cuộc tranh luận "tỷ lệ chốt của mình bao nhiêu" trong các buổi họp kinh doanh.
Win rate theo số lượng = Số deal thắng ÷ (Số deal thắng + Số deal thua) × 100
Câu hỏi nó trả lời: đội bán hàng thắng bao nhiêu phần trăm số cuộc đấu. Đây là con số dùng để đánh giá kỹ năng bán, chất lượng lead và sức cạnh tranh của lời chào hàng.
Win rate theo giá trị = Tổng giá trị deal thắng ÷ (Tổng giá trị deal thắng + Tổng giá trị deal thua) × 100
Câu hỏi nó trả lời: bao nhiêu phần trăm tiền trên bàn đã về tay mình. Đây là con số dùng để dự báo doanh thu và tính độ phủ pipeline, vì tiền mới là thứ được cộng vào kế hoạch.
Win rate theo nhóm (cohort) = Số deal thắng thuộc nhóm deal mở trong một kỳ ÷ Tổng số deal của nhóm đó, đo khi nhóm đã đóng gần hết.
Câu hỏi nó trả lời: trong số deal mở ra vào tháng 3, cuối cùng thắng bao nhiêu. Cách này tránh được bẫy deal còn mở, và ăn khớp với cách đọc phân tích theo nhóm đã dùng cho cohort analysis giữ chân khách hàng.
Ba con số này thường khác nhau nhiều. Một đội thắng 30% số deal có thể chỉ thắng 12% giá trị, như Ví dụ 1 sẽ cho thấy. Nếu báo cáo chỉ nêu "win rate 30%", người nghe không biết đó là con số nào, và người dùng nó để dự báo doanh thu sẽ đi sai.
Win rate là chỉ số của bước cuối phễu bán hàng. Nó khác tỷ lệ chuyển đổi tổng của cả phễu (từ người truy cập tới khách hàng), phần này đã có trong bài cách tính tỷ lệ chuyển đổi phễu bán hàng. Bài này đi sâu vào riêng con số cuối cùng: cái gì được tính vào mẫu số, đo theo số lượng hay giá trị, mẫu bao nhiêu thì đủ tin, và tỷ lệ này nói gì về từng người bán.
Cái gì được tính vào mẫu số: sáu loại deal hay bị xử lý lung tung
Công thức thì ai cũng nhớ. Chỗ hai công ty tính ra hai win rate khác nhau cho cùng một bộ số liệu nằm ở việc deal nào được đếm là "thua" và deal nào không được đếm. Trước khi tính, chốt một quy ước cho mỗi loại dưới đây và ghi lại, để tỷ lệ của quý này so được với quý sau.
| Loại deal | Có vào mẫu số? | Lý do và cách xử lý |
|---|---|---|
| Thắng (đã ký hoặc thanh toán) | Có, tử số và mẫu số | Chỉ đếm khi hợp đồng ký hoặc tiền về, không đếm "khách nói sẽ mua". |
| Thua vì chọn đối thủ hoặc giải pháp khác | Có, chỉ mẫu số | Đây là cuộc đấu thật mà mình thua. |
| Thua vì giá hoặc ngân sách | Có, chỉ mẫu số | Ghi lý do riêng, vì cách sửa khác hẳn thua vì đối thủ. |
| Không quyết định (khách hoãn, để đó) | Có, chỉ mẫu số, đóng sau một hạn cố định | Đặt hạn, ví dụ 60 ngày không có hoạt động thì đóng là thua. Không có hạn thì deal chết nằm mãi trong danh sách "đang mở". |
| Không đủ điều kiện (sai đối tượng, không có ngân sách thật) | Tuỳ quy ước, nhưng phải cố định | Nếu loại ra, số liệu phản ánh đội bán; nếu giữ lại, số liệu phản ánh cả chất lượng lead. Chọn một cách và giữ nguyên. |
| Deal trùng, deal nhập nhầm, deal thử | Không | Xoá khỏi dữ liệu trước khi tính, kẻo kéo tỷ lệ xuống một cách vô nghĩa. |
| Deal đang mở | Không, không vào cả tử số lẫn mẫu số | Chưa có kết cục. Cách xử lý đúng nằm ở phần "Ví dụ 2". |
Hai dòng gây sai lệch nhiều nhất là "không quyết định" và "đang mở". Đội nào không có hạn đóng deal chết thì win rate thấp giả khi tính cả deal đang mở vào mẫu số, và cao giả khi chỉ tính deal đã đóng mà deal thua thì lại không ai đóng. Hai lỗi ngược chiều, cùng một gốc: không có quy ước rõ về khi nào một deal được coi là kết thúc.
Ví dụ 1: cùng một quý, win rate 30% theo số lượng nhưng 12,7% theo giá trị
Quý vừa rồi công ty có 40 deal đã đóng. Chia theo quy mô deal:
| Nhóm quy mô | Deal đã đóng | Thắng | Giá trị thắng | Giá trị thua | Win rate số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhỏ (dưới 100) | 20 | 10 | 600 | 700 | 50% |
| Vừa (100 đến 300) | 12 | 2 | 400 | 2.200 | 16,7% |
| Lớn (trên 300) | 8 | 0 | 0 | 4.000 | 0% |
| Tổng | 40 | 12 | 1.000 | 6.900 | 30% |
Win rate theo số lượng = 12 ÷ 40 = 30%.
Win rate theo giá trị = 1.000 ÷ (1.000 + 6.900) = 1.000 ÷ 7.900 = 12,7%.
Kiểm tra chéo. Giá trị thua: 700 + 2.200 + 4.000 = 6.900. Số deal thắng: 10 + 2 + 0 = 12. Số deal đã đóng: 20 + 12 + 8 = 40. Ba tổng đều khớp với dòng cuối bảng.
Đọc kết quả. Nếu chỉ nhìn "win rate 30%", đội trông ổn. Nhưng hơn nửa số deal thắng thuộc nhóm nhỏ, trong khi nhóm lớn thắng 0 trên 8 deal và chiếm 4.000 trên 6.900 giá trị đã thua. Dự báo doanh thu bằng 30% giá trị pipeline sẽ cao hơn thực tế gần gấp 2,4 lần (30 chia cho 12,7). Với đội này, con số dùng cho kế hoạch là 12,7%, và con số cần điều tra là vì sao deal lớn thua trắng.
Ví dụ 2: đo theo nhóm để không nhầm bởi deal đang mở
Tất cả deal mở trong quý 1 (50 deal) được theo dõi cùng nhau. Bảng dưới là tình trạng nhóm này ở ba thời điểm:
| Thời điểm đo | Thắng | Thua | Đang mở | Win rate chỉ deal đã đóng | Cận dưới | Cận trên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cuối quý 1 | 8 | 12 | 30 | 40,0% | 16% | 76% |
| Cuối quý 2 | 14 | 30 | 6 | 31,8% | 28% | 40% |
| Cuối quý 3 | 15 | 35 | 0 | 30,0% | 30% | 30% |
Cách tính từng cột. Win rate chỉ deal đã đóng = Thắng ÷ (Thắng + Thua): cuối quý 1 là 8 ÷ 20 = 40%. Cận dưới = Thắng ÷ 50 (giả sử mọi deal đang mở đều thua): 8 ÷ 50 = 16%. Cận trên = (Thắng + Đang mở) ÷ 50 (giả sử mọi deal đang mở đều thắng): (8 + 30) ÷ 50 = 76%.
Đọc kết quả. Ở cuối quý 1, sau 3 tháng, nhóm này chỉ cho biết win rate nằm đâu đó giữa 16% và 76%. Con số 40% từ deal đã đóng nghe chắc chắn nhưng thực ra là lạc quan: từ quý 1 sang quý 2, có thêm 6 deal thắng nhưng 18 deal thua. Trong ví dụ này deal thua đóng chậm hơn deal thắng, vì không ai vội đóng sổ một deal đã nguội. Tới cuối quý 3, khi nhóm đã đóng hết, win rate thật là 30%. Khoảng thu hẹp dần: 16% đến 76%, rồi 28% đến 40%, rồi đúng 30%.
Bài học không phải "win rate deal đã đóng luôn cao giả". Chiều lệch phụ thuộc vào việc deal thắng hay deal thua đóng nhanh hơn ở công ty bạn, và chỉ có dữ liệu của bạn trả lời được. Cách kiểm tra: so số ngày trung bình từ lúc mở tới lúc đóng của deal thắng và deal thua. Nếu hai số này lệch nhau nhiều, win rate của nhóm tháng gần nhất luôn lệch theo, và chỉ nên đọc win rate của nhóm đã đủ chín, tức đã qua khoảng thời gian gấp đôi chu kỳ bán hàng trung vị.
Mẫu nhỏ: 6 deal thắng trên 20 deal chưa chứng minh được gì
Win rate là tỷ lệ tính từ một số đếm nhỏ, nên nó dao động ngẫu nhiên mạnh hơn nhiều so với cảm giác của người đọc. Đội có 6 deal thắng trên 20 deal đã đóng (30%) và đội có 8 trên 20 (40%) trông khác nhau 10 điểm phần trăm, nhưng với cỡ mẫu này chúng gần như không phân biệt được.
Bảng dưới cho khoảng dao động 95% quanh win rate quan sát được 30% ở các cỡ mẫu khác nhau, tính bằng phương pháp Wilson, tức khoảng mà win rate thật rất có khả năng nằm trong đó:
| Số deal đã đóng | Số deal thắng | Win rate quan sát | Khoảng dao động 95% |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 30% | khoảng 11% đến 60% |
| 20 | 6 | 30% | khoảng 15% đến 52% |
| 40 | 12 | 30% | khoảng 18% đến 45% |
| 100 | 30 | 30% | khoảng 22% đến 40% |
| 200 | 60 | 30% | khoảng 24% đến 37% |
Hệ quả thực tế cho người quản lý bán hàng:
- Đừng xếp hạng người bán theo win rate khi mỗi người mới có 10 đến 20 deal đã đóng. Người đứng đầu và người đứng cuối thường chỉ khác nhau do may rủi của tập deal họ nhận.
- Đừng kết luận sau một tháng. Win rate tháng này 24%, tháng trước 33% thường không có ý nghĩa nếu mỗi tháng chỉ đóng 15 deal. Gộp theo quý hoặc theo 3 tháng trượt.
- Khi phân tích theo nhóm nhỏ (nguồn lead, ngành, quy mô), nhóm nào dưới khoảng 30 deal đã đóng thì chỉ dùng để đặt câu hỏi, không dùng để quyết định.
Một quy tắc đơn giản: trước khi hành động dựa trên chênh lệch win rate giữa hai nhóm, hỏi xem khoảng dao động của hai nhóm có chồng lên nhau không. Nếu có chồng nhiều, chênh lệch đó chưa đủ bằng chứng.
Nhận Chapter Miễn Phí Ngay
"7 Sai Lầm Định Giá Startup Phổ Biến Nhất" — chapter trích từ Ebook Cách Định Giá Startup A–Z, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Đọc win rate cùng mức giảm giá: người thắng nhiều chưa chắc mang về nhiều
Người A có win rate 45%, giảm giá trung bình 40% so với giá niêm yết. Người B có win rate 32%, giảm giá trung bình 5%.
Giá trị thực thu mỗi cơ hội = Giá niêm yết × (1 − Mức giảm) × Win rate
Người A: 100 × (1 − 0,40) × 0,45 = 100 × 0,6 × 0,45 = 27,0 triệu.
Người B: 100 × (1 − 0,05) × 0,32 = 100 × 0,95 × 0,32 = 30,4 triệu.
Đọc kết quả. Người B thắng ít hơn 13 điểm phần trăm nhưng mang về nhiều hơn khoảng 12,6% doanh thu mỗi cơ hội (30,4 chia cho 27,0). Và đó mới là doanh thu. Nếu giá vốn là 50 triệu mỗi deal (biên gộp 50% trên giá niêm yết), lợi nhuận gộp mỗi cơ hội của A chỉ là 0,45 × (60 − 50) = 4,5 triệu, còn của B là 0,32 × (95 − 50) = 14,4 triệu: mức giảm 40% nuốt bốn phần năm lợi nhuận trên mỗi deal thắng. Win rate cao đạt được bằng cách hạ giá là một cách mua deal, không phải cách bán deal. Vì vậy mọi bảng xếp hạng win rate theo người phải đi kèm mức giảm giá trung bình, và lý tưởng là đi kèm cả biên lợi nhuận. Bài cách tính hoa hồng nhân viên kinh doanh nói cách gắn hoa hồng vào biên lợi nhuận để người bán không có động cơ mua deal.
Ghi lý do thua: cách biến win rate từ một con số thành một việc cần làm
Win rate chỉ cho biết bao nhiêu deal thua. Nó không cho biết vì sao. Muốn sửa được, mỗi deal thua phải có một trường "lý do thua" chọn từ một danh sách ngắn và cố định, do người bán điền ngay khi đóng deal, không điền hồi tố cuối quý.
| Lý do thua | Số deal | Tỷ trọng | Người xử lý |
|---|---|---|---|
| Khách chọn đối thủ | 9 | 32,1% | Sản phẩm, định vị, kỹ năng thuyết phục |
| Không quyết định, khách hoãn | 8 | 28,6% | Quy trình: chưa tạo được lý do phải quyết định ngay |
| Thua vì giá | 6 | 21,4% | Chính sách giá, cách trình bày giá trị |
| Khách bỏ liên lạc | 3 | 10,7% | Tốc độ phản hồi, cách theo đuổi |
| Không đủ điều kiện ngay từ đầu | 2 | 7,1% | Marketing, tiêu chí lọc lead |
| Tổng | 28 | 100% |
Bảng minh hoạ, số liệu giả định, gắn với 28 deal thua của Ví dụ 1 (40 đóng, 12 thắng). Điều bảng này cho thấy mà win rate 30% không cho thấy: lý do thua lớn nhất không phải là giá. Chỉ 21,4% thua vì giá, trong khi 28,6% là khách không quyết định. Đội nào phản xạ "hạ giá" để nâng win rate sẽ đánh vào 21% và bỏ qua 29% còn lại. Cách tính với quy ước loại deal không đủ điều kiện: win rate = 12 ÷ (40 − 2) = 12 ÷ 38 = 31,6%, cao hơn 30% một chút, và khác biệt này cho biết chất lượng lead chỉ bóp méo con số khoảng 1,6 điểm phần trăm, không phải nguyên nhân chính.
Ba quy tắc cho trường lý do thua. Danh sách tối đa 6 đến 8 lựa chọn, để người điền không chọn bừa "khác". Bắt buộc điền mới đóng được deal. Xem lại danh sách mỗi quý, và chỉ chia nhỏ một lý do khi nó chiếm phần đủ lớn để cần hành động riêng.
Case thật: khi tỷ lệ chốt giảm mà không ai nhìn thấy lý do
ViVi Digital là công ty sản xuất video tôi đồng sáng lập. Thời gian đầu công ty làm mọi thứ: quảng cáo trực tuyến và ngoại tuyến, video, thiết kế, in ấn. Khách hàng nhận xét thẳng: dịch vụ bên anh không khác gì agency khác mà giá cao hơn, nên họ chọn bên rẻ hơn. Nếu ghi lý do thua theo cách bảng ở phần trên, những deal như vậy rất dễ rơi vào dòng "thua vì giá" và người xem bảng sẽ tưởng vấn đề là giá. Cách đọc của tôi là vấn đề nằm ở định vị: khách không thấy điều gì khác biệt để trả nhiều hơn. Sau khi dẹp hết dịch vụ khác, chỉ giữ sản xuất video và định vị lại thành production house chuyên viral video trên YouTube, công ty nổi bật hẳn ở Hà Nội thời đó.
Giai đoạn sau, khi mở rộng, ViVi không chuẩn hoá giá và thời gian thực hiện, báo giá tuỳ hứng từng khách. Khi tuyển thêm người để scale, tỷ lệ chốt giảm và chi phí tăng. Bài này không nêu con số win rate của giai đoạn đó, chỉ nêu cơ chế tôi rút ra: khi giá do từng người tự quyết, win rate của mỗi người phản ánh mức chịu giảm giá của họ nhiều hơn khả năng bán, đúng như Ví dụ ở phần trên. Chuẩn hoá giá trước khi mở rộng đội bán làm win rate của cả đội đọc được, và so sánh được giữa người này với người kia.
Win rate bao nhiêu là tốt: tự lập đường cơ sở, đừng mượn của ngành
Người ta hay hỏi win rate trung bình của ngành là bao nhiêu. Không có con số nào đủ dùng, vì nó phụ thuộc vào cách tính (số lượng hay giá trị, có loại deal không đủ điều kiện hay không), vào chất lượng lead đưa vào, vào quy mô deal và vào việc công ty có bỏ deal sớm hay theo đuổi tới cùng. Hai công ty cùng ngành có thể có win rate khác nhau gấp ba lần mà cả hai đều đang làm đúng việc của mình.
Cách lập đường cơ sở của riêng bạn: lấy 3 nhóm deal gần nhất đã đủ chín (xem Ví dụ 2), tính win rate theo giá trị và theo số lượng cho từng nhóm, lấy trung vị của ba số. Đặt biên dao động chấp nhận được khoảng cộng trừ 20% so với đường cơ sở, và chỉ điều tra khi vượt biên đó ở hai kỳ liên tiếp, để tránh chạy theo nhiễu như bảng ở phần mẫu nhỏ đã cho thấy.
Win rate còn phải đọc cùng chi phí để thắng. Win rate 40% từ kênh có chi phí thu hút mỗi khách cao chưa chắc tốt hơn 25% từ kênh rẻ; hai chỉ số này gặp nhau ở cách tính CPA và CPL, và ở CAC khi tính trọn chi phí bán hàng. Ở một công ty đang gọi vốn, nhà đầu tư thường hỏi win rate theo kênh và theo quy mô deal, không phải con số tổng. Chuẩn bị sẵn bảng chia theo hai chiều đó, kèm cỡ mẫu, trước khi họ hỏi.
6 lỗi hay gặp khi tính win rate
Không nói rõ là tính theo số lượng hay theo giá trị
Hai con số có thể lệch nhau hơn hai lần. Khi báo cáo, luôn ghi đủ hai cách tính, và dùng con số theo giá trị cho dự báo doanh thu.
Đưa deal đang mở vào mẫu số
Win rate thấp giả vì deal chưa có kết cục bị đếm như deal thua. Chỉ tính deal đã đóng, hoặc đo theo nhóm và báo cả cận dưới lẫn cận trên khi nhóm chưa chín.
Không có hạn đóng deal chết
Deal thua không ai đóng sổ nằm mãi ở trạng thái mở, làm win rate của deal đã đóng cao giả. Đặt một hạn cố định, ví dụ 60 ngày không hoạt động thì đóng là thua.
Xếp hạng người bán khi mỗi người chỉ có vài chục deal
Với 20 deal đã đóng, khoảng dao động rộng hơn 35 điểm phần trăm. Hai người chênh nhau 10 điểm gần như không phân biệt được.
Khen win rate cao mà không nhìn mức giảm giá
Win rate đạt được bằng cách hạ giá làm doanh thu và lợi nhuận mỗi cơ hội thấp hơn người thắng ít hơn nhưng giữ giá. Xếp hạng phải đi kèm giảm giá trung bình.
Đổi quy ước giữa các kỳ
Quý này loại deal không đủ điều kiện, quý sau giữ lại, thì hai tỷ lệ không so được với nhau. Ghi quy ước ra giấy và chỉ đổi kèm việc tính lại toàn bộ lịch sử.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cách tính win rate đơn giản nhất là gì?
Lấy số deal thắng chia cho tổng số deal thắng và deal thua, nhân 100. Chỉ tính deal đã có kết cục, không đưa deal còn đang mở vào mẫu số. Nếu dùng để dự báo doanh thu thì tính thêm bản theo giá trị: tổng giá trị deal thắng chia tổng giá trị deal thắng và thua.
Win rate theo số lượng và theo giá trị khác nhau thế nào?
Theo số lượng cho biết đội thắng bao nhiêu phần trăm số cuộc đấu, dùng để đánh giá kỹ năng và chất lượng lead. Theo giá trị cho biết bao nhiêu phần trăm số tiền trên bàn đã về tay mình, dùng để dự báo doanh thu. Nếu đội thắng nhiều deal nhỏ và thua deal lớn, hai con số có thể lệch nhau hơn gấp đôi.
Deal đang mở có được tính vào win rate không?
Không tính vào cả tử số lẫn mẫu số của win rate deal đã đóng. Nếu muốn đo theo nhóm deal mở cùng kỳ, theo dõi nhóm đó tới khi hầu hết đã đóng và báo cả khoảng: cận dưới coi mọi deal đang mở là thua, cận trên coi là thắng.
Cần bao nhiêu deal để win rate đáng tin?
Không có con số cố định, nhưng khoảng dao động thu hẹp khá chậm. Với 20 deal đã đóng và win rate 30%, giá trị thật có thể nằm khoảng giữa 15% và 52%. Với 100 deal, khoảng thu lại còn khoảng 22% đến 40%. Đừng xếp hạng người hay kết luận theo tháng khi mẫu chỉ vài chục deal.
Win rate bao nhiêu là tốt?
Không có mức chung cho mọi công ty, vì nó phụ thuộc cách tính, chất lượng lead và quy mô deal. Cách làm đúng là lấy trung vị win rate của ba nhóm deal gần nhất đã đủ chín làm đường cơ sở của chính bạn, rồi chỉ điều tra khi lệch quá khoảng 20% ở hai kỳ liên tiếp.
Có nên loại deal không đủ điều kiện khỏi win rate không?
Cả hai cách đều dùng được, miễn cố định quy ước. Loại ra thì con số phản ánh đội bán hàng, giữ lại thì con số phản ánh cả chất lượng lead từ marketing. Đổi quy ước giữa hai kỳ làm tỷ lệ không so sánh được.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "Go To Market Với Claude AI"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.