Cách Tính Lợi Nhuận Phòng Khám Tư
Từ Lượt Khám Tới Điểm Hoà Vốn
- Công thức chung: Lợi nhuận = (Số lượt khám × doanh thu trung bình mỗi lượt) − (Số lượt khám × biến phí trực tiếp mỗi lượt: vật tư, hoá chất xét nghiệm, hoa hồng bác sĩ ngoài giờ) − chi phí cố định hàng tháng (lương bác sĩ cơ hữu, mặt bằng, khấu hao thiết bị y tế, bảo hiểm).
- Ví dụ số trong bài: cùng một phòng khám, ở 22 lượt khám/ngày thì lỗ khoảng 35.186.000đ mỗi tháng; khi lượt khám tăng lên 45/ngày thì lãi khoảng 26.165.000đ mỗi tháng, dù phải mở thêm ca và tuyển thêm người.
- Điểm hoà vốn ước tính khoảng 29,8 lượt khám/ngày ở quy mô 1 bác sĩ cơ hữu — nhưng khi vượt công suất đội ngũ hiện có, chi phí cố định nhảy lên một bậc mới (thêm bác sĩ, thêm điều dưỡng, thêm thiết bị) và điểm hoà vốn phải tính lại, không tăng đều theo doanh thu.
- Khấu hao thiết bị y tế và bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (bắt buộc theo Điều 60 Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15) là hai khoản hay bị bỏ sót nhất khi chủ phòng khám tự lập bảng tính lợi nhuận.
- Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh (Nghị định 96/2023/NĐ-CP, Thông tư 29/2023/TT-BYT) đòi hỏi người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật có tối thiểu 36 tháng hành nghề — thời gian chờ cấp phép cũng là chi phí ẩn, vì tiền thuê mặt bằng vẫn chạy trong khi chưa có doanh thu.
Phòng khám tư là một trong những mô hình dễ tính nhầm lợi nhuận nhất, vì hai khoản chi phí lớn nhất — lương bác sĩ và khấu hao thiết bị y tế — không co giãn theo cùng một cách khi số lượt khám thay đổi. Bài này đưa ra công thức đầy đủ, hai ví dụ số từ lỗ sang lãi, và những khoản chi phí pháp lý hay bị bỏ sót khi mở phòng khám tại Việt Nam.
Công Thức Tính Lợi Nhuận Phòng Khám Tư
Công thức gốc giống mọi mô hình dịch vụ khác, nhưng cách chia biến phí và chi phí cố định ở phòng khám có vài điểm riêng cần tách đúng ngay từ đầu.
Lợi nhuận = (Số lượt khám × Doanh thu trung bình mỗi lượt) − (Số lượt khám × Biến phí trực tiếp mỗi lượt) − Tổng chi phí cố định hàng tháng
Doanh thu trung bình mỗi lượt gồm giá khám cơ bản cộng phần doanh thu dịch vụ đi kèm (xét nghiệm, siêu âm, thủ thuật nhỏ) quy đổi theo tỷ lệ lượt khám có chỉ định thêm. Biến phí trực tiếp mỗi lượt là vật tư tiêu hao, hoá chất xét nghiệm và hoa hồng trả cho bác sĩ khám ngoài giờ tính theo lượt — không phải theo doanh thu tháng. Chi phí cố định là những khoản không đổi trong ngắn hạn: lương bác sĩ cơ hữu, lương điều dưỡng và lễ tân, thuê mặt bằng, khấu hao thiết bị y tế, bảo hiểm, và chi phí vận hành chung.
Điểm dễ nhầm nhất: nhiều chủ phòng khám gộp cả lương bác sĩ khám ngoài giờ (trả theo % doanh thu hoặc theo lượt) vào chi phí cố định, khiến điểm hoà vốn tính ra thấp hơn thực tế. Khoản này nên tách riêng thành biến phí ngay từ bảng tính đầu tiên.
Doanh Thu Phòng Khám Đến Từ Đâu
Doanh thu phòng khám tư thường có hai lớp.
Doanh thu khám cơ bản. Giá khám dịch vụ (không qua bảo hiểm y tế) dao động phổ biến 100.000 đến 300.000 đồng mỗi lượt tuỳ chuyên khoa và vị trí, nhân trực tiếp với số lượt khám mỗi ngày.
Doanh thu dịch vụ đi kèm. Xét nghiệm, siêu âm, thủ thuật nhỏ — chỉ phát sinh ở một tỷ lệ lượt khám có chỉ định (thường 25 đến 45% tuỳ chuyên khoa), nhưng giá trị mỗi lần chỉ định thường cao hơn hẳn giá khám cơ bản. Đây thường là phần quyết định phòng khám có lãi hay không, không phải giá khám.
Khác với trung tâm ngoại ngữ hay phòng gym, phòng khám hầu như không có mô hình thu trọn gói nhiều buổi trả trước — trừ các gói khám sức khoẻ định kỳ bán cho doanh nghiệp, thường thanh toán một lần cho nhiều lượt khám trong năm. Nếu có bán gói này, hãy ghi nhận doanh thu theo từng lượt đã khám thực tế, không phải lúc thu tiền — nguyên tắc giống hệt doanh thu chưa thực hiện ở trung tâm ngoại ngữ.
Nếu phòng khám có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế (BHYT), phần doanh thu này thường bị trễ thanh toán vài tuần đến vài tháng so với ngày khám, và mức giá theo khung bảo hiểm y tế thường thấp hơn giá dịch vụ. Nên tách riêng dòng doanh thu BHYT khỏi doanh thu dịch vụ khi tính biên lợi nhuận, vì hai dòng này có biên khác nhau đáng kể.
Cấu Trúc Chi Phí Đặc Thù Của Phòng Khám Tư
Bảy khoản chi phí sau chiếm gần như toàn bộ ngân sách vận hành của một phòng khám tư quy mô nhỏ.
Lương bác sĩ. Bác sĩ cơ hữu thường nhận lương cố định theo tháng, trong khi bác sĩ khám thêm ngoài giờ (buổi tối, cuối tuần) phần lớn được trả theo % doanh thu ca đó hoặc theo lượt khám — đây là biến phí, không phải chi phí cố định.
Điều dưỡng, kỹ thuật viên, lễ tân. Lương cố định theo tháng, gần như không đổi trong một khoảng sĩ số nhất định — cho tới khi khối lượng khám vượt quá công suất một ca làm việc và cần tuyển thêm người.
Khấu hao thiết bị y tế. Máy siêu âm, máy xét nghiệm, ghế khám, tủ thuốc là những khoản đầu tư ban đầu lớn, khấu hao trong 5 đến 8 năm. Cách tính từng bước ở bài khấu hao tài sản cố định.
Thuê mặt bằng đạt chuẩn y tế. Diện tích và bố trí phòng phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở khám bệnh, chữa bệnh do Bộ Y tế ban hành, nên không phải mặt bằng nào cũng thuê được ngay — chi phí cải tạo ban đầu cũng cần phân bổ vào khấu hao.
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Bắt buộc theo Điều 60 Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 (hiệu lực 01/01/2024). Mức phí và phạm vi cụ thể theo nghị định hướng dẫn của Chính phủ, nên xác nhận với công ty bảo hiểm về mức phí thực tế theo quy mô phòng khám của bạn.
Vật tư tiêu hao và hoá chất xét nghiệm. Đây là biến phí thuần, tăng theo số lượt khám có chỉ định thêm dịch vụ — không phải chi phí cố định dù nhiều người quen gọi chung là chi phí vận hành.
Xử lý rác thải y tế và vệ sinh. Khoản nhỏ nhưng bắt buộc, tăng theo khối lượng dịch vụ xét nghiệm và thủ thuật.
Doanh thu: 22 lượt/ngày × 26 ngày = 572 lượt khám/tháng. Doanh thu trung bình mỗi lượt 237.500đ (giá khám 150.000đ cộng 35% lượt có chỉ định thêm dịch vụ, giá trị trung bình 250.000đ mỗi lượt có chỉ định). Doanh thu = 572 × 237.500 = 135.850.000đ.
Biến phí: 572 × 63.000đ (vật tư khám cơ bản, hoá chất xét nghiệm, hoa hồng bác sĩ ngoài giờ) = 36.036.000đ.
Biên đóng góp: 135.850.000 − 36.036.000 = 99.814.000đ.
Chi phí cố định: lương bác sĩ cơ hữu 45.000.000 + điều dưỡng và lễ tân 24.000.000 + thuê mặt bằng 35.000.000 + khấu hao thiết bị 12.000.000 + bảo hiểm 3.000.000 + điện nước và xử lý rác thải y tế 7.000.000 + marketing 6.000.000 + phần mềm quản lý 3.000.000 = 135.000.000đ.
Lợi nhuận: 99.814.000 − 135.000.000 = âm 35.186.000đ, lỗ khoảng 26% doanh thu.
Nhận Chapter Miễn Phí Ngay
"7 Sai Lầm Định Giá Startup Phổ Biến Nhất" — chapter trích từ Ebook Cách Định Giá Startup A–Z, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Điểm Hoà Vốn Và Ví Dụ Số Từ Lỗ Sang Lãi
Từ cấu trúc chi phí ở Ví dụ 1, điểm hoà vốn theo số lượt khám được tính bằng cách chia chi phí cố định cho biên đóng góp mỗi lượt.
Điểm hoà vốn (lượt/tháng) = Chi phí cố định ÷ Biên đóng góp mỗi lượt
Biên đóng góp mỗi lượt = Doanh thu trung bình mỗi lượt − Biến phí trực tiếp mỗi lượt
Với biên đóng góp 174.500đ mỗi lượt (237.500 − 63.000) và chi phí cố định 135.000.000đ: điểm hoà vốn = 135.000.000 ÷ 174.500 ≈ 773,7 lượt khám/tháng, tức khoảng 29,8 lượt khám mỗi ngày — cao hơn hẳn 22 lượt của Ví dụ 1.
Nhưng con số 29,8 lượt/ngày chỉ đúng khi đội ngũ hiện có (1 bác sĩ cơ hữu, 2 điều dưỡng/lễ tân, 1 bộ thiết bị) còn đủ công suất phục vụ. Khi lượt khám tăng vượt công suất đó, phòng khám phải tuyển thêm bác sĩ hoặc điều dưỡng, mua thêm thiết bị — chi phí cố định nhảy lên một bậc mới, và điểm hoà vốn phải tính lại từ đầu. Đây chính là điều xảy ra ở Ví dụ 2.
Doanh thu: 45 × 26 = 1.170 lượt/tháng × 237.500đ = 277.875.000đ.
Biến phí: 1.170 × 63.000đ = 73.710.000đ.
Biên đóng góp: 277.875.000 − 73.710.000 = 204.165.000đ.
Chi phí cố định mới (đã vượt công suất đội ngũ ban đầu nên phải thêm người và thiết bị): 135.000.000đ cũ + 30.000.000đ bác sĩ hợp tác thêm buổi sáng + 10.000.000đ thêm 1 điều dưỡng + 3.000.000đ khấu hao máy xét nghiệm thứ hai = 178.000.000đ.
Lợi nhuận: 204.165.000 − 178.000.000 = 26.165.000đ, lãi khoảng 9,4% doanh thu.
So sánh hai kịch bản:
| Kịch bản | Lượt khám/ngày | Doanh thu | Chi phí cố định | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|
| Ví dụ 1 — mới mở | 22 | 135.850.000đ | 135.000.000đ | −35.186.000đ |
| Điểm hoà vốn (đội ngũ ban đầu) | ~29,8 | ~184.000.000đ | 135.000.000đ | 0đ |
| Ví dụ 2 — sau khi ổn định | 45 | 277.875.000đ | 178.000.000đ | 26.165.000đ |
Doanh thu tăng gấp 2,05 lần (từ 135,85 lên 277,875 triệu) trong khi chi phí cố định chỉ tăng 31,9% (từ 135 lên 178 triệu) — đó là lý do lợi nhuận nhảy từ lỗ sang lãi nhanh hơn nhiều so với tốc độ tăng doanh thu, miễn phòng khám không tuyển dư người trước khi có đủ lượt khám để nuôi họ.
Giấy Phép Hoạt Động Và Bảo Hiểm Trách Nhiệm Nghề Nghiệp
Trước khi có lượt khám đầu tiên, phòng khám tư phải hoàn tất giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh — khoảng thời gian chờ này thường bị bỏ ngoài bảng tính lợi nhuận.
Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2024), Nghị định 96/2023/NĐ-CP và Thông tư 29/2023/TT-BYT, điều kiện cấp giấy phép hoạt động gồm: đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở khám bệnh, chữa bệnh do Bộ Y tế ban hành; có đủ người hành nghề phù hợp phạm vi hoạt động chuyên môn; và người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật của cơ sở phải có thời gian hành nghề khám bệnh, chữa bệnh tối thiểu 36 tháng.
Cũng theo Điều 60 của luật này, phòng khám bắt buộc phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh — khoản chi này nên được đưa thẳng vào chi phí cố định hàng tháng ngay từ bảng tính đầu tiên, không phải một khoản phát sinh thêm sau này.
Cần xác nhận lại: điều kiện chi tiết theo từng loại hình phòng khám (phòng khám bác sĩ y khoa, phòng khám chuyên khoa, phòng khám y học gia đình...), thời gian xử lý hồ sơ, và mức phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cụ thể có thể khác nhau theo Sở Y tế địa phương và công ty bảo hiểm — nên làm việc trực tiếp với Sở Y tế và đơn vị tư vấn pháp lý y tế trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng.
Trong một case tôi từng ngồi hội đồng quản trị — một hệ sinh thái sức khoẻ chủ động tại Việt Nam, không phải mô hình phòng khám truyền thống nhưng cùng nằm trong ngành y tế tư nhân — lộ trình pháp lý để được Bộ Y tế phê duyệt kéo dài 6 đến 18 tháng, và việc tích hợp thanh toán giữa bảo hiểm y tế (BHYT) với bảo hiểm tư nhân khá phức tạp. Bài học áp dụng chung cho mọi mô hình y tế tư nhân: đừng lập kế hoạch tài chính dựa trên ngày dự kiến được cấp phép, mà nên cộng thêm một khoảng đệm vài tháng cho phần pháp lý.
5 Lỗi Thường Gặp Khi Tính Lợi Nhuận Phòng Khám
Coi lương bác sĩ khám ngoài giờ là chi phí cố định
Khoản này trả theo % doanh thu ca hoặc theo lượt khám, tức là biến phí. Gộp nó vào chi phí cố định làm điểm hoà vốn tính ra thấp hơn thực tế, dẫn tới quyết định mở rộng sớm hơn khả năng chịu đựng của dòng tiền.
Bỏ sót giá vốn vật tư và hoá chất xét nghiệm
Nhiều chủ phòng khám chỉ tính giá vốn thuốc bán kèm mà quên hoá chất, sinh phẩm dùng cho xét nghiệm và siêu âm. Vì phần này tăng theo tỷ lệ lượt khám có chỉ định thêm dịch vụ, bỏ sót nó làm biên lợi nhuận trông cao hơn thật đáng kể.
Ghi hết chi phí thiết bị y tế vào tháng mua
Máy siêu âm hay máy xét nghiệm có giá trị hàng trăm triệu đồng. Ghi hết vào một tháng làm tháng đó lỗ nặng bất thường, còn các tháng sau lại "có lãi ảo" vì không còn phân bổ khấu hao. Cách tính đúng ở bài khấu hao tài sản cố định.
Quên bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và chi phí xử lý rác thải y tế
Cả hai đều là chi phí bắt buộc theo luật nhưng giá trị mỗi khoản không lớn, nên dễ bị bỏ ngoài ngân sách ban đầu rồi xuất hiện bất ngờ ở tháng đầu hoạt động.
Ngoại suy tuyến tính điểm hoà vốn khi tăng quy mô
Điểm hoà vốn tính ở quy mô 1 bác sĩ không còn đúng khi phòng khám cần thêm bác sĩ, điều dưỡng hoặc thiết bị để phục vụ lượt khám cao hơn. Chi phí cố định nhảy bậc chứ không tăng đều, nên phải tính lại điểm hoà vốn mỗi khi thay đổi quy mô đội ngũ, đúng như Ví dụ 2 trong bài.
Câu Hỏi Thường Gặp
Phòng khám tư cần bao nhiêu lượt khám mỗi ngày để có lãi?
Không có con số chung cho mọi phòng khám, vì nó phụ thuộc vào giá khám, tỷ lệ lượt khám có chỉ định thêm dịch vụ, và chi phí cố định của từng phòng khám. Trong ví dụ minh hoạ ở bài, điểm hoà vốn rơi vào khoảng 29,8 lượt khám mỗi ngày ở quy mô 1 bác sĩ cơ hữu. Khi phòng khám cần tuyển thêm bác sĩ hoặc điều dưỡng để phục vụ lượt khám cao hơn, điểm hoà vốn phải tính lại vì chi phí cố định đã tăng lên một bậc mới.
Lương bác sĩ khám ngoài giờ có tính là chi phí cố định không?
Không nên. Bác sĩ khám thêm buổi tối hoặc cuối tuần phần lớn được trả theo % doanh thu ca đó hoặc theo lượt khám, tức là biến phí co giãn theo khối lượng công việc thực tế. Chỉ lương bác sĩ cơ hữu, nhận nguyên lương dù đông hay vắng khách, mới nên xếp vào chi phí cố định.
Mở phòng khám tư nhân cần giấy phép gì?
Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2024), Nghị định 96/2023/NĐ-CP và Thông tư 29/2023/TT-BYT, phòng khám cần giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh: đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở khám bệnh, chữa bệnh do Bộ Y tế ban hành, có đủ người hành nghề phù hợp phạm vi chuyên môn, và người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật phải có tối thiểu 36 tháng hành nghề. Điều kiện chi tiết theo từng loại hình phòng khám có thể khác nhau, nên xác nhận lại với Sở Y tế địa phương trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng.
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cho phòng khám có bắt buộc không?
Có. Theo Điều 60 Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15, mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh là bắt buộc theo quy định của Chính phủ. Mức phí cụ thể theo quy mô phòng khám nên xác nhận trực tiếp với công ty bảo hiểm, vì đây là khoản chi phí cố định thường bị bỏ sót khi lập ngân sách ban đầu.
Khấu hao thiết bị y tế của phòng khám nên tính trong bao lâu?
Phổ biến từ 5 đến 8 năm tuỳ loại thiết bị, dựa trên tuổi thọ sử dụng thực tế và hướng dẫn của cơ quan thuế. Ghi hết nguyên giá thiết bị vào tháng mua thay vì phân bổ dần là một trong những lỗi tính sai phổ biến nhất, khiến lợi nhuận từng tháng biến động bất thường. Cách tính từng bước ở bài <a href="/blog/cach-tinh-khau-hao-tai-san-co-dinh/">khấu hao tài sản cố định</a>.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.