Cách Tính Giá Trị Tài Sản Ròng Khi Định Giá
Từ Bảng Cân Đối Tới NAV Điều Chỉnh
- Giá trị tài sản ròng (NAV) = Tổng giá trị tài sản − Tổng nợ phải trả. Trên bảng cân đối, con số này chính là vốn chủ sở hữu. Khi định giá, bạn không dùng số sổ sách mà dùng NAV điều chỉnh: đưa từng tài sản và từng khoản nợ về giá trị hợp lý rồi mới trừ.
- Quy trình gồm 5 bước: lấy bảng cân đối, tách tài sản hoạt động khỏi tài sản phi hoạt động, điều chỉnh từng nhóm tài sản (phải thu, tồn kho, tài sản cố định, tài sản vô hình), cộng các khoản nợ ngoài bảng, rồi tính lại NAV.
- NAV trả lời câu hỏi "công ty này đáng giá bao nhiêu nếu chỉ tính những gì nó đang sở hữu", nên nó hợp với công ty nhiều tài sản hữu hình, công ty đang lỗ hoặc mang nợ, và việc mua lại cổ phần. Với startup phần mềm ít tài sản, NAV thường ra gần bằng 0 và không phản ánh giá trị.
- NAV thường đóng vai trò sàn giá: giá trị đang hoạt động (theo bội số EBITDA hay dòng tiền) thường cao hơn, còn giá trị thanh lý thường thấp hơn. Ba con số này cùng đặt cạnh nhau mới cho nhà đầu tư thấy biên độ đàm phán.
Cách tính giá trị tài sản ròng là phép định giá đơn giản nhất về mặt phép tính và khó nhất về mặt phán đoán. Phép tính chỉ là một phép trừ. Phán đoán nằm ở chỗ mỗi dòng trên bảng cân đối đang ghi một con số kế toán, còn người mua lại hỏi con số đó bán được bao nhiêu tiền ngoài thị trường hôm nay. Khoảng cách giữa hai câu trả lời đó chính là chỗ nhà đầu tư trả giá xuống. Bài này đưa công thức gốc, quy trình 5 bước đưa tài sản và nợ về giá trị hợp lý, 2 ví dụ số đã kiểm tra phép tính (một công ty thương mại, một chuỗi F&B so ba mức giá trị với nhau), 2 case thật từ các công ty tôi tham gia HĐQT, và 6 lỗi tính sai hay gặp.
Cách tính giá trị tài sản ròng: công thức gốc và 2 con số cần phân biệt
Giá trị tài sản ròng (tiếng Anh là net asset value, viết tắt NAV) là phần tài sản còn lại thuộc về chủ sở hữu sau khi đã trả hết nợ. Công thức chỉ có một dòng:
NAV = Tổng giá trị tài sản − Tổng nợ phải trả
Điểm dễ nhầm nằm ở hai chữ "giá trị". Cùng một công thức nhưng có hai con số hoàn toàn khác nhau tuỳ bạn lấy số ở đâu:
| Loại NAV | Lấy số ở đâu | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| NAV sổ sách | Trực tiếp từ bảng cân đối kế toán: tổng tài sản trừ nợ phải trả, tức bằng vốn chủ sở hữu | Điểm xuất phát. Kế toán ghi theo nguyên tắc giá gốc, không phải giá thị trường |
| NAV điều chỉnh | Từng tài sản và từng khoản nợ được đưa về giá trị hợp lý tại ngày định giá, cộng thêm các khoản nợ chưa ghi trên sổ | Con số dùng khi thương lượng giá mua bán cổ phần, định giá góp vốn bằng tài sản, hoặc làm sàn giá trong đàm phán |
Trong khung tiêu chuẩn thẩm định giá của Việt Nam, đây chính là phương pháp tài sản, thuộc cách tiếp cận chi phí trong Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 12 (ban hành kèm Thông tư 28/2021/TT-BTC, có hiệu lực từ 01/07/2021). Phương pháp này ước tính giá trị doanh nghiệp bằng cách cộng giá trị của các tài sản doanh nghiệp đang sở hữu và sử dụng, rồi trừ nợ để ra giá trị vốn chủ sở hữu.
Vì sao gọi là "ròng"? Vì bạn trừ nợ. Một công ty có 10 tỷ đồng tài sản nhưng nợ 9 tỷ thì NAV chỉ 1 tỷ. Hai công ty cùng quy mô tài sản nhưng cấu trúc nợ khác nhau sẽ có giá trị cổ phần khác nhau rất xa, và đó là lý do bạn cần bảng chi tiết nợ trước khi kết luận bất cứ điều gì. Khi cần tra nghĩa một số khái niệm nền, có thể xem thuật ngữ báo cáo tài chính và lịch trả nợ.
Nếu bạn chưa quen đọc bảng cân đối, hãy xem trước bài mẫu bảng cân đối kế toán đơn giản. Từ năm tài chính 2026, tên gọi của báo cáo này đã đổi ở một số chế độ kế toán, bài đó giải thích văn bản nào áp dụng cho loại doanh nghiệp nào.
5 bước tính giá trị tài sản ròng điều chỉnh
Bước 1 — Lấy bảng cân đối đúng ngày định giá
Dùng bảng cân đối gần ngày định giá nhất, tốt nhất là bảng đã kiểm toán hoặc ít nhất do kế toán trưởng ký. Bảng cuối năm cũ 8 tháng không phản ánh công nợ và tồn kho hôm nay. Lấy kèm ba tệp chi tiết: báo cáo tuổi nợ phải thu, bảng xuất nhập tồn, và danh sách tài sản cố định.
Bước 2 — Tách tài sản hoạt động khỏi tài sản phi hoạt động
Tài sản hoạt động là thứ tạo ra doanh thu cho ngành nghề chính: kho, máy móc, xe giao hàng, phải thu khách hàng. Tài sản phi hoạt động là thứ công ty đang giữ mà không phục vụ hoạt động chính: mảnh đất mua để đầu tư, khoản góp vốn vào công ty khác, tiền nhàn rỗi vượt nhu cầu. Hai nhóm này được ước lượng riêng vì chúng có cách định giá khác nhau, và nếu bạn cộng gộp thì rất dễ tính hai lần một khoản.
Bước 3 — Điều chỉnh từng nhóm tài sản về giá trị hợp lý
Đây là bước tốn thời gian nhất. Bảng dưới liệt kê cách xử lý từng khoản mục phổ biến:
| Khoản mục | Sổ sách thường ghi | Điều chỉnh thế nào |
|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | Số dư theo sổ | Giữ nguyên nếu khớp sao kê. Trừ phần bị phong toả, ký quỹ hoặc không dùng tự do được |
| Phải thu khách hàng | Giá trị hoá đơn | Chấm theo tuổi nợ và tình trạng khách. Khoản gần như không thu được thì loại hoặc trừ mạnh |
| Hàng tồn kho | Giá gốc | Đưa về giá bán ước tính trừ chi phí bán. Hàng chậm luân chuyển, hết hạn, lỗi mốt bị giảm mạnh |
| Tài sản cố định hữu hình | Nguyên giá trừ khấu hao luỹ kế | Đưa về giá thị trường của tài sản tương đương, cùng độ cũ và tình trạng. Khấu hao kế toán không phản ánh giá bán lại |
| Bất động sản | Giá gốc | Thẩm định theo giá thị trường tại ngày định giá |
| Tài sản vô hình | Thường bằng 0 vì chi phí tự phát triển đã hạch toán ngay | Chỉ cộng khi có căn cứ: nhãn hiệu đã đăng ký, phần mềm mua ngoài, hợp đồng thuê có lợi. Có thể ước bằng chi phí tái tạo |
Với khoản phải thu, thông lệ kế toán ở Việt Nam có một mốc tham chiếu hữu ích. Thông tư 48/2019/TT-BTC hướng dẫn trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo tuổi quá hạn: từ 6 tháng đến dưới 1 năm trích 30% giá trị, từ 1 năm đến dưới 2 năm trích 50%, từ 2 năm đến dưới 3 năm trích 70%, từ 3 năm trở lên trích 100%. Đây là quy định về trích lập dự phòng trong kế toán và thuế, không phải công thức định giá. Tôi chỉ dùng nó làm mốc để chấm khoản phải thu cho nhanh, còn người mua thật sự sẽ tự đánh giá khả năng thu của từng khách. Bạn hãy hỏi kế toán xác nhận thông tư còn áp dụng cho trường hợp cụ thể của mình.
Bước 4 — Cộng các khoản nợ chưa nằm trên sổ
Bảng cân đối chỉ ghi nợ đã phát sinh và đã được ghi nhận. Người mua sẽ hỏi thêm về những nghĩa vụ chưa ghi: thuế có nguy cơ bị truy thu, tranh chấp hợp đồng đang chờ giải quyết, bảo lãnh cho bên thứ ba, cam kết bồi thường khi chấm dứt hợp đồng thuê, lương và bảo hiểm còn nợ. Mỗi khoản ước một con số hợp lý dựa trên khả năng xảy ra thật. Khoản nào chưa chắc, ghi rõ giả định và đưa luật sư hoặc kế toán rà lại.
Bước 5 — Tính lại NAV và đối chiếu với NAV sổ sách
NAV điều chỉnh = Σ giá trị hợp lý của tài sản − (Nợ trên sổ + Nợ ngoài bảng). Sau đó lập một bảng "cầu nối" từ NAV sổ sách sang NAV điều chỉnh, ghi từng khoản chênh lệch. Bảng cầu nối này là thứ nhà đầu tư đọc đầu tiên, vì nó cho thấy bạn đã soi kỹ từng khoản hay chỉ đưa ra một con số.
Ví dụ 1: tính NAV điều chỉnh cho công ty phân phối thiết bị
Tất cả con số dưới đây là số giả định để minh hoạ cách tính, đơn vị triệu đồng. Đây không phải công ty có thật.
Bảng cân đối sổ sách. Tiền 1.200. Phải thu khách hàng 3.000, trong đó 2.300 còn trong hạn hoặc quá hạn dưới 6 tháng, 300 quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm, 400 quá hạn từ 1 năm đến dưới 2 năm. Hàng tồn kho 2.500, trong đó 500 là hàng chậm luân chuyển. Tài sản cố định (máy móc, xe) giá trị còn lại 1.800. Tổng tài sản: 1.200 + 3.000 + 2.500 + 1.800 = 8.500.
Nợ vay ngân hàng 2.000, phải trả nhà cung cấp 1.800, khách trả tiền trước 500, phải trả khác 200. Tổng nợ: 4.500. NAV sổ sách = 8.500 − 4.500 = 4.000.
Phải thu. Dùng mốc tham chiếu 30% và 50%: 300 × 30% = 90 và 400 × 50% = 200. Giảm 290. Phải thu điều chỉnh: 3.000 − 290 = 2.710.
Tồn kho. 500 hàng chậm luân chuyển chỉ bán được khoảng 300 sau khi giảm giá. Giảm 200. Tồn kho điều chỉnh: 2.500 − 200 = 2.300.
Tài sản cố định. Máy móc và xe đã khấu hao nhiều nhưng còn dùng tốt. Báo giá tài sản cùng loại, cùng độ cũ cho giá thị trường khoảng 2.200. Tăng 400. Tài sản cố định điều chỉnh: 2.200.
Tổng tài sản điều chỉnh. 1.200 + 2.710 + 2.300 + 2.200 = 8.410.
Nợ ngoài bảng. Thuế có nguy cơ bị truy thu ước 150. Một tranh chấp với nhà cung cấp, khả năng phải bồi thường cao, ước 250. Nợ ngoài bảng: 400. Tổng nợ điều chỉnh: 4.500 + 400 = 4.900.
NAV điều chỉnh. 8.410 − 4.900 = 3.510 triệu đồng.
Kiểm tra bằng bảng cầu nối, cách đối chiếu mà người mua sẽ làm:
| Khoản chênh lệch | Tác động lên NAV (triệu đồng) |
|---|---|
| NAV sổ sách | 4.000 |
| Trừ dự phòng phải thu | −290 |
| Trừ hàng chậm luân chuyển | −200 |
| Cộng phần tài sản cố định đánh giá lại | +400 |
| Trừ nợ ngoài bảng | −400 |
| NAV điều chỉnh | 3.510 |
4.000 − 290 − 200 + 400 − 400 = 3.510, khớp với kết quả tính trực tiếp. NAV điều chỉnh thấp hơn NAV sổ sách khoảng 12,3%. Điều đáng chú ý là hai khoản giảm (phải thu, tồn kho) và khoản nợ ngoài bảng cộng lại lớn hơn khoản tăng của tài sản cố định. Nếu người bán chỉ đánh giá lại tài sản cố định lên mà bỏ qua các khoản giảm, họ sẽ đưa ra NAV cao hơn thực tế, và người mua chỉ cần đòi bảng chi tiết là thấy ngay. Một cách kiểm tra chéo hữu ích khác là xem vốn lưu động ròng của công ty có hợp lý không, cách tính có trong bài cách tính vốn lưu động ròng.
Nhận Chapter Miễn Phí Ngay
"7 Sai Lầm Định Giá Startup Phổ Biến Nhất" — chapter trích từ Ebook Cách Định Giá Startup A–Z, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Ví dụ 2: NAV sổ sách, NAV thanh lý và giá trị đang hoạt động của một chuỗi F&B
Ví dụ này cho thấy vì sao không nên dùng một con số NAV đứng riêng. Cùng một công ty có thể có ba mức giá trị rất khác nhau tuỳ giả định công ty còn hoạt động hay bị bán tháo. Số liệu vẫn là giả định minh hoạ, đơn vị triệu đồng.
Dữ liệu. Tiền 400. Hàng tồn kho 150. Tài sản cố định (chi phí cải tạo mặt bằng, thiết bị bếp, nội thất) giá trị còn lại 3.000. Tổng tài sản: 400 + 150 + 3.000 = 3.550. Nợ vay 1.200, phải trả nhà cung cấp 500, lương và thuế còn nợ 200. Tổng nợ: 1.900. EBITDA năm gần nhất: 900.
Giá trị 1 — NAV sổ sách. 3.550 − 1.900 = 1.650.
Giá trị 2 — NAV thanh lý (bán tháo). Tiền thu đủ 400. Tồn kho bán vội thu khoảng 50%: 75. Chi phí cải tạo mặt bằng gần như không lấy lại được, thiết bị bán lại lẻ chỉ thu khoảng 30% giá trị sổ sách: 900. Tổng thu: 400 + 75 + 900 = 1.375. Khi đóng cửa còn phát sinh thêm nghĩa vụ: bồi thường chấm dứt hợp đồng thuê sớm 300, trợ cấp thôi việc 150. Tổng nợ khi thanh lý: 1.900 + 300 + 150 = 2.350. NAV thanh lý = 1.375 − 2.350 = −975. Vì cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn, giá trị cổ phần không xuống dưới 0, nhưng phần âm 975 nghĩa là chủ nợ không thu đủ.
Giá trị 3 — Giá trị đang hoạt động theo bội số EBITDA. Giả định bội số 4 lần, mức tôi từng gặp làm benchmark của ngành F&B trong case Vua Cua bên dưới, ở đây chỉ dùng làm giả định minh hoạ. Giá trị doanh nghiệp = 900 × 4 = 3.600. Giá trị vốn chủ = 3.600 − nợ vay 1.200 + tiền 400 = 2.800. Phải trả nhà cung cấp và lương thuế được coi là vốn lưu động vận hành nên không trừ thêm.
| Cách nhìn | Giả định | Giá trị vốn chủ (triệu đồng) |
|---|---|---|
| NAV thanh lý | Đóng cửa, bán tài sản nhanh | −975 (cổ đông nhận 0) |
| NAV sổ sách | Theo giá gốc trên bảng cân đối | 1.650 |
| Giá trị đang hoạt động | Tiếp tục hoạt động, bội số 4x EBITDA | 2.800 |
Bài học của ví dụ nằm ở khoảng cách. Giá trị đang hoạt động (2.800) cao hơn NAV sổ sách 1.150, và cao hơn hẳn mức thanh lý. Chênh lệch đó là giá trị của việc công ty vẫn có khách, có địa điểm, có đội vận hành. Khi bên mua bên bán ngồi cùng bàn, NAV sổ sách thường là con số bên mua nhắc đến để trả giá xuống, còn bội số EBITDA là con số bên bán bảo vệ. Cách bảo vệ bội số được trình bày trong bài định giá M&A theo bội số EBITDA và doanh thu. Với chủ nợ, phép so sánh này còn cho thấy một điều thực dụng: nếu thanh lý chỉ thu 1.375 trên 2.350 nghĩa vụ, chủ nợ có lý do để chấp nhận giãn nợ hơn là ép đóng cửa.
Thứ tự ưu tiên chia tiền khi thanh lý cũng quyết định cổ đông nhận được bao nhiêu, kể cả khi NAV thanh lý dương. Nếu nhà đầu tư nắm cổ phần ưu đãi, họ có thể được chia trước cổ đông sáng lập, xem thêm thuật ngữ liquidation preference.
Khi nào dùng giá trị tài sản ròng để định giá, khi nào không
Những trường hợp NAV có ý nghĩa
- Công ty nhiều tài sản hữu hình: sản xuất, logistics, bất động sản, nông nghiệp, công ty nắm giữ. Giá trị nằm ở tài sản, không nằm ở phần mềm hay thương hiệu.
- Công ty đang lỗ hoặc mang nợ: khi không có lợi nhuận để áp bội số, NAV cho bên mua biết mức sàn và cho chủ nợ biết họ có thể thu về bao nhiêu.
- Mua lại cổ phần của đồng sáng lập rời đi: hai bên cần một cách tính trung lập, dễ kiểm chứng. Cách tính giá mua lại cổ phần đã vest được trình bày trong bài cách tính giá mua lại cổ phần đồng sáng lập rời đi.
- Góp vốn bằng tài sản: Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 36) quy định tài sản góp vốn không phải tiền phải được định giá, do các thành viên, cổ đông sáng lập thống nhất hoặc do tổ chức thẩm định giá thực hiện. Nếu tài sản được định giá cao hơn giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn, các thành viên, cổ đông sáng lập liên quan phải cùng góp thêm phần chênh lệch. Với tài sản lớn, hãy hỏi luật sư về thủ tục.
- Sàn giá trong đàm phán M&A: bên mua dùng NAV để biết mình đang trả bao nhiêu cho phần "giá trị ngoài tài sản" (thương hiệu, khách hàng, đội ngũ).
Những trường hợp NAV gây hiểu lầm
- Startup phần mềm, nền tảng, dịch vụ: tài sản chính là code, dữ liệu và con người, phần lớn được ghi vào chi phí ngay khi phát sinh nên trên bảng cân đối gần như không có. NAV có thể ra thấp hơn tiền đã gọi được, chưa phản ánh giá trị doanh nghiệp.
- Công ty tăng trưởng nhanh: giá trị nằm ở dòng tiền tương lai. Dùng NAV cho công ty này giống như định giá một cây đang ra hoa bằng giá gỗ.
Với nhóm thứ hai, bạn có thể dùng phương pháp gần với NAV nhưng hướng về tài sản vô hình: ước tính chi phí để dựng lại một sản phẩm tương đương. Đó là phương pháp Cost-to-Duplicate. Hai phương pháp bổ sung nhau: NAV lấy các tài sản đang có trên sổ và đưa về giá trị hợp lý, còn Cost-to-Duplicate ước lượng chi phí dựng lại phần tài sản mà kế toán không ghi, đặc biệt là tài sản vô hình. Nếu bạn có cả hai con số, có thể cộng phần tài sản vô hình ước theo chi phí tái tạo vào NAV điều chỉnh, với điều kiện ghi rõ giả định để không đếm trùng.
Case thật: hai công ty mà bảng cân đối không nói hết sự thật
Hai case dưới đây không phải bảng NAV. Đó là những gì đã diễn ra ở hai công ty tôi tham gia HĐQT, tôi dùng để minh hoạ vì sao cần điều chỉnh các khoản mục ở bước 3 và bước 4.
Trước khi tôi tham gia HĐQT, Vua Cua lỗ từ 2020 tới 2023 và nợ vượt khả năng trả. Kênh B2B qua BigC có kỳ hạn thanh toán 30 đến 60 ngày, đó là cơ chế rút cạn dòng tiền của công ty. Việc đàm phán nợ với chủ nợ đi theo 7 bước, trong đó có việc thuyết phục chủ nợ rằng cho thêm thời gian tốt hơn ép thanh lý giá thấp. Ví dụ 2 bên trên đặt hai mức giá trị cạnh nhau để bạn thấy khoảng chênh giữa thanh lý và tiếp tục vận hành lớn đến đâu. Về sau, khi định giá công ty, câu chuyện kiểm soát chuỗi cung ứng giúp bảo vệ được mức 5 đến 6 lần EBITDA so với benchmark ngành F&B chỉ khoảng 4 lần.
Trước khi tôi tham gia, 100% doanh thu của TesTalents đến từ dự án outsourcing tuyển dụng cho doanh nghiệp và bị thanh toán chậm 60 đến 90 ngày. Hệ quả là dòng tiền căng và founder phải vay lãi cao. Với một công ty như vậy, khoản phải thu là dòng đầu tiên nên soi khi đọc bảng cân đối: doanh thu đã ghi nhận không đồng nghĩa với tiền về. Chậm 60 đến 90 ngày chưa phải nợ khó đòi theo mốc trích lập ở bước 3, nhưng nó làm khoản phải thu phình to so với doanh thu, nên cần có báo cáo tuổi nợ từng khách trước khi tin con số trên sổ. Sau khi giữ outsourcing nhưng dồn nguồn lực vào sản phẩm SaaS, khách hàng bắt đầu trả tiền trước, dòng tiền dư và công ty trả hết nợ lãi cao trong năm đó.
Hai case cùng dẫn tới một nguyên tắc: bảng cân đối ghi cái đã xảy ra theo quy ước kế toán, còn người mua hỏi cái sẽ thu về được. Phần lớn thời gian định giá bằng NAV là thời gian để thu hẹp khoảng cách đó.
6 lỗi tính giá trị tài sản ròng hay gặp
Dùng vốn chủ sở hữu trên sổ như giá trị công ty
Vốn chủ sở hữu là NAV sổ sách. Nó phản ánh giá gốc và lịch sử khấu hao của bạn, không phản ánh giá bán ra ngoài. Đưa số này cho nhà đầu tư như "định giá theo tài sản" mà không điều chỉnh thì họ sẽ tự điều chỉnh, và thường theo hướng có lợi cho họ.
Chỉ đánh giá lại tài sản tăng giá, bỏ qua tài sản mất giá
Người bán có xu hướng đưa mảnh đất hay thiết bị lên giá thị trường nhưng giữ nguyên phải thu khó đòi và tồn kho chậm bán ở giá sổ sách. Điều chỉnh phải đi cả hai chiều. Một bảng cầu nối chỉ toàn dấu cộng là dấu hiệu cảnh báo.
Quên nợ ngoài bảng
Thuế có thể bị truy thu, tranh chấp đang chờ xử lý, bảo lãnh cho công ty liên quan, cam kết bồi thường khi rút khỏi hợp đồng thuê. Những khoản này không có trên bảng cân đối nhưng người mua sẽ tìm ra trong thẩm định pháp lý và trừ vào giá, kèm theo mất niềm tin.
Cộng trùng tài sản hoạt động và tài sản phi hoạt động
Nếu bạn định giá công ty theo dòng tiền rồi lại cộng thêm giá trị tài sản đang phục vụ chính dòng tiền đó, bạn đếm hai lần. Tài sản phi hoạt động (đất chưa dùng, khoản góp vốn ngoài) được cộng riêng, còn tài sản hoạt động thì đã nằm trong giá trị vận hành.
Bỏ qua nghĩa vụ thuế khi bán tài sản đã đánh giá lại
Nếu giao dịch thực tế là bán tài sản hoặc chuyển nhượng cổ phần, phần chênh lệch giữa giá trị đánh giá lại và giá gốc có thể kéo theo nghĩa vụ thuế cho bên bán, và người mua cũng cần tính vào giá. Cách xử lý phụ thuộc hình thức giao dịch. Tôi không nêu thuế suất ở đây, bạn cần kế toán hoặc tư vấn thuế xác nhận trước khi chốt giá.
Dùng NAV cho công ty phần mềm rồi kết luận công ty "không đáng giá"
NAV của một startup ít tài sản hữu hình thường rất thấp, có khi thấp hơn tiền đã gọi được. Điều đó không nói gì về giá trị của sản phẩm và dữ liệu. Với nhóm này, hãy dùng phương pháp thu nhập, thị trường hoặc các phương pháp định giá startup phù hợp giai đoạn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Giá trị tài sản ròng có bằng vốn chủ sở hữu không?
Về số học thì có: tổng tài sản trừ nợ phải trả trên bảng cân đối chính là vốn chủ sở hữu, đó là NAV sổ sách. Khi định giá, người ta dùng NAV điều chỉnh, tức tính lại từng tài sản và từng khoản nợ theo giá trị hợp lý, nên con số thường khác vốn chủ sở hữu trên sổ.
NAV điều chỉnh khác giá trị doanh nghiệp theo bội số EBITDA thế nào?
NAV điều chỉnh đo giá trị của những gì công ty đang sở hữu, còn bội số EBITDA đo khả năng tạo lợi nhuận. Công ty có thương hiệu, khách hàng và đội ngũ tốt thường có giá trị đang hoạt động cao hơn NAV. Khoảng chênh đó là giá trị của việc công ty tiếp tục vận hành, và là chỗ hai bên thương lượng.
Startup mới thành lập có nên định giá bằng NAV không?
Thường là không. Startup mới có ít tài sản hữu hình, phần lớn chi phí phát triển sản phẩm được ghi ngay vào chi phí nên NAV ra rất thấp, có khi chỉ bằng số tiền còn trong tài khoản. Nên dùng các phương pháp phù hợp giai đoạn sớm như Berkus, Scorecard hoặc đối sánh, và chỉ dùng NAV như một mốc tham chiếu.
Cần ai xác nhận số liệu khi tính NAV điều chỉnh?
Kế toán trưởng hoặc kiểm toán viên xác nhận số sổ sách, tổ chức thẩm định giá đánh giá tài sản lớn như bất động sản và máy móc, luật sư rà các nghĩa vụ ngoài bảng như tranh chấp và bảo lãnh. Nếu dùng cho mục đích pháp lý như góp vốn bằng tài sản, bạn cần làm đúng thủ tục định giá theo Luật Doanh nghiệp.
Khoản phải thu quá hạn nên trừ bao nhiêu khi tính NAV?
Không có tỷ lệ cố định. Có thể lấy mốc trích lập dự phòng của Thông tư 48/2019/TT-BTC để chấm nhanh: 30% cho khoản quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm, 50% từ 1 đến dưới 2 năm, 70% từ 2 đến dưới 3 năm, 100% từ 3 năm trở lên. Người mua thật sẽ tự đánh giá khả năng thu của từng khách hàng, nên bạn cần dữ liệu theo từng khoản.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "Cách Định Giá Startup"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.