Cách Tính Gọi Vốn 17/09/2026 bởi Hải H Nguyễn

Cách Tính Anti-Dilution Weighted Average
Broad-Based, Narrow-Based Qua 2 Vòng

Trả lời nhanh

Cách tính anti-dilution weighted average quyết định nhà đầu tư ưu đãi được bù thêm bao nhiêu cổ phần khi công ty gọi vốn ở giá thấp hơn, và phần bù đó lấy từ tỷ lệ sở hữu của founders. Hầu hết ví dụ trên mạng chỉ tính 1 vòng giảm giá, nên khoảng cách giữa broad-based và narrow-based trông rất nhỏ. Bài này dựng 1 cap table minh hoạ, tính từng bước qua 2 vòng giảm giá liên tiếp, so 4 phương pháp, và chỉ ra danh sách miễn trừ thay đổi kết quả thế nào.

Công Thức Anti-Dilution Weighted Average Và Cách Lấy Từng Biến

Cách tính anti-dilution weighted average luôn đi qua cùng một công thức. Điều khác nhau giữa broad-based và narrow-based chỉ nằm ở cách đếm biến A.

Công thức gốc

CP2 = CP1 × (A + B) ÷ (A + C)

CP1: giá chuyển đổi hiện tại của cổ phần ưu đãi được bảo vệ. CP2: giá chuyển đổi mới sau vòng giảm giá.

A: số cổ phần tính làm "gốc" trước vòng mới. B: số cổ phần lẽ ra bán được nếu vòng mới bán ở giá CP1, tức số tiền vòng mới ÷ CP1. C: số cổ phần thực tế phát hành trong vòng mới.

Từ giá chuyển đổi ra số cổ phần phổ thông

Số cổ phần phổ thông quy đổi = Số tiền đã đầu tư ÷ CP2

Số cổ phần bù thêm = Số cổ phần quy đổi mới − Số cổ phần quy đổi cũ

Hoặc viết theo tỷ lệ: tỷ lệ chuyển đổi mới = Giá phát hành gốc ÷ CP2 (ban đầu tỷ lệ là 1:1).

Cách lấy từng biến trong hồ sơ công ty:

BiếnBroad-basedNarrow-basedLấy từ đâu
AToàn bộ cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi quy đổi, option pool (tuỳ định nghĩa có gồm phần chưa cấp hay không)Chỉ cổ phần của series được bảo vệ, hoặc toàn bộ cổ phần ưu đãi — tuỳ văn bảnCap table ngay trước ngày đóng vòng mới
BSố tiền vòng mới ÷ CP1 (giống nhau ở cả 2 cách)Term sheet vòng mới + giá chuyển đổi hiện hành
CSố cổ phần thực tế phát hành, trừ các khoản được miễn trừ (exempted issuances)Term sheet vòng mới + danh sách miễn trừ trong điều lệ/thoả thuận cổ đông

Vì B < C trong mọi vòng giảm giá, tỷ số (A + B) ÷ (A + C) luôn nhỏ hơn 1. A càng lớn thì tỷ số càng gần 1 và CP2 càng ít bị kéo xuống. Đó là toàn bộ lý do broad-based có lợi cho founder hơn narrow-based. Khái niệm và bối cảnh đàm phán của điều khoản này đã có ở bài Anti-Dilution: Ratchet vs Weighted Average và thuật ngữ anti-dilution; bài này đi sâu vào phép tính qua 2 vòng liên tiếp và tác động lên % của founder.

Dữ Kiện Cap Table Dùng Cho Toàn Bộ Ví Dụ

Toàn bộ ví dụ dưới đây là ví dụ minh hoạ, dùng chung 1 cap table để so được kết quả giữa các phương pháp.

Cổ đôngLoạiSố cổ phầnGhi chú
FoundersPhổ thông6.000.000
Option pool (ESOP)Phổ thông (quyền chọn)1.000.000Tính vào A broad-based
Nhà đầu tư SeedƯu đãi Seed2.000.000Đầu tư 10 tỷ đồng, giá 5.000đ/cổ phần, anti-dilution weighted average
Tổng fully-diluted9.000.000Founders ≈ 66,67%

Hai vòng tiếp theo đều là vòng giảm giá (down round):

Quy ước tính trong bài: điều chỉnh chỉ có hiệu lực sau khi vòng đóng, nên A của vòng 3 gồm cả cổ phần bù thêm phát sinh ở vòng 2, nhưng không gồm cổ phần bù thêm của chính vòng 3. Số lẻ giữ nguyên trong phép tính, chỉ làm tròn khi trình bày.

Ví Dụ 1: Tính Broad-Based Và Narrow-Based Ở Vòng Giảm Giá Đầu Tiên

Ví dụ minh hoạ 1 — Broad-based, vòng 2

Bước 1 — Xác định biến: CP1 = 5.000đ. A = 9.000.000 (toàn bộ fully-diluted). B = 6.000.000.000 ÷ 5.000 = 1.200.000. C = 2.000.000.

Bước 2 — Giá chuyển đổi mới: CP2 = 5.000 × (9.000.000 + 1.200.000) ÷ (9.000.000 + 2.000.000) = 5.000 × 10.200.000 ÷ 11.000.000 ≈ 4.636,36đ.

Bước 3 — Số cổ phần quy đổi: 10.000.000.000 ÷ 4.636,36 ≈ 2.156.863 cổ phần.

Bước 4 — Cổ phần bù thêm: 2.156.863 − 2.000.000 = 156.863 cổ phần.

Bước 5 — Cap table sau vòng 2: 6.000.000 + 1.000.000 + 2.156.863 + 2.000.000 = 11.156.863. Founders ≈ 53,78%.

Ví dụ minh hoạ 2 — Narrow-based, vòng 2

Bước 1: CP1 = 5.000đ. A = 2.000.000 (chỉ cổ phần Seed). B = 1.200.000. C = 2.000.000.

Bước 2: CP2 = 5.000 × 3.200.000 ÷ 4.000.000 = 4.000đ.

Bước 3: số cổ phần quy đổi = 10.000.000.000 ÷ 4.000 = 2.500.000.

Bước 4: cổ phần bù thêm = 500.000, gấp khoảng 3,2 lần broad-based.

Bước 5: tổng sau vòng 2 = 11.500.000. Founders ≈ 52,17%.

Đặt cạnh không có bảo vệ và full ratchet để thấy vị trí của weighted average:

Phương pháp (sau vòng 2)Giá chuyển đổi SeedCổ phần bù thêm cho SeedTổng fully-diluted% Founders% Seed
Không có anti-dilution5.000đ011.000.00054,55%18,18%
Broad-based weighted average≈ 4.636đ156.86311.156.86353,78%19,33%
Narrow-based weighted average4.000đ500.00011.500.00052,17%21,74%
Full ratchet3.000đ1.333.33312.333.33348,65%27,03%

Ở vòng đầu tiên, khoảng cách giữa broad-based và narrow-based chỉ khoảng 1,6 điểm phần trăm của founders. Nhiều founder nhìn con số này và kết luận "narrow hay broad cũng không khác mấy". Phần tiếp theo cho thấy vì sao kết luận đó sai.

Miễn phí · Ebook đầy đủ

Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí

Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.

Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào

Ví Dụ 2: Hai Vòng Giảm Giá Liên Tiếp Và Hiệu Ứng Cộng Dồn

Ở vòng 3, có tới 2 nhóm cổ phần ưu đãi được bảo vệ: Seed (giá chuyển đổi đã bị hạ ở vòng 2) và nhà đầu tư vòng 2 (CP1 = 3.000đ). Mỗi nhóm tính riêng theo CP1 của chính nó.

Ví dụ minh hoạ 3 — Broad-based, vòng 3 (giá 2.000đ, 4,5 tỷ đồng)

Bước 1 — Biến chung: A = 11.156.863 (fully-diluted sau vòng 2, đã gồm cổ phần bù thêm cho Seed). C = 4.500.000.000 ÷ 2.000 = 2.250.000.

Bước 2 — Seed: CP1 = 4.636,36đ; B = 4.500.000.000 ÷ 4.636,36 ≈ 970.588. CP2 = 4.636,36 × (11.156.863 + 970.588) ÷ (11.156.863 + 2.250.000) ≈ 4.193,92đ. Số cổ phần quy đổi ≈ 10.000.000.000 ÷ 4.193,92 ≈ 2.384.406, bù thêm ≈ 227.543 so với sau vòng 2.

Bước 3 — Nhà đầu tư vòng 2: CP1 = 3.000đ; B = 4.500.000.000 ÷ 3.000 = 1.500.000. CP2 = 3.000 × (11.156.863 + 1.500.000) ÷ (11.156.863 + 2.250.000) ≈ 2.832,18đ. Số cổ phần quy đổi ≈ 6.000.000.000 ÷ 2.832,18 ≈ 2.118.513, bù thêm ≈ 118.513.

Bước 4 — Cap table sau vòng 3: 6.000.000 + 1.000.000 + 2.384.406 + 2.118.513 + 2.250.000 ≈ 13.752.918. Founders ≈ 43,63%.

Ví dụ minh hoạ 4 — Narrow-based, vòng 3

Bước 1: C = 2.250.000. Với narrow-based, A của mỗi series chỉ là cổ phần của chính series đó: Seed 2.000.000, vòng 2 là 2.000.000.

Bước 2 — Seed: CP1 = 4.000đ; B = 4.500.000.000 ÷ 4.000 = 1.125.000. CP2 = 4.000 × 3.125.000 ÷ 4.250.000 ≈ 2.941,18đ. Quy đổi ≈ 3.400.000 cổ phần, bù thêm 900.000 so với sau vòng 2.

Bước 3 — Vòng 2: CP1 = 3.000đ; B = 1.500.000. CP2 = 3.000 × 3.500.000 ÷ 4.250.000 ≈ 2.470,59đ. Quy đổi ≈ 2.428.571 cổ phần, bù thêm ≈ 428.571.

Bước 4: tổng sau vòng 3 ≈ 15.078.571. Founders ≈ 39,79%.

Phương pháp (sau vòng 3)Tổng fully-diluted% FoundersMất so với không bảo vệ
Không có anti-dilution13.250.00045,28%
Broad-based weighted average≈ 13.752.91843,63%1,65 điểm %
Narrow-based (A = cổ phần của chính series)≈ 15.078.57139,79%5,49 điểm %
Full ratchet (cả 2 series về 2.000đ)17.250.00034,78%10,50 điểm %

Sau 2 vòng, khoảng cách giữa broad-based và narrow-based nở ra từ 1,6 lên gần 3,8 điểm phần trăm của founders. Lý do nằm ở chính công thức: narrow-based có A nhỏ, nên mỗi vòng giảm giá hạ giá chuyển đổi mạnh hơn, và giá chuyển đổi đã bị hạ đó lại trở thành CP1 cho vòng tiếp theo. Mức pha loãng cộng dồn theo cấp số, không cộng tuyến tính.

Định nghĩa "narrow" không thống nhất. Nếu văn bản định nghĩa A của narrow-based là toàn bộ cổ phần ưu đãi đang lưu hành (4.000.000 ở vòng 3) thay vì chỉ cổ phần của một series, Seed chỉ về khoảng 3.280đ, vòng 2 về khoảng 2.640đ, và founders còn khoảng 41,18%. Cùng một chữ "narrow-based" có thể lệch hơn 1 điểm phần trăm tuỳ câu chữ định nghĩa — luôn đọc định nghĩa A trong văn bản, không suy từ tên gọi.

Exempted Issuances Làm Thay Đổi Biến C Thế Nào

Biến C chỉ đếm cổ phần "bị tính". Danh sách miễn trừ (exempted issuances) quyết định cổ phần nào không bị tính. Thiếu một dòng miễn trừ có thể biến một đợt phát hành bình thường thành một sự kiện kích hoạt anti-dilution.

Ví dụ minh hoạ 5 — vòng 2 kèm mở rộng option pool 500.000 cổ phần

Giả sử vòng 2 (6 tỷ đồng ở giá 3.000đ) đi kèm việc mở rộng option pool thêm 500.000 cổ phần theo yêu cầu nhà đầu tư mới.

Nếu ESOP được miễn trừ: C = 2.000.000, kết quả broad-based giữ nguyên như ví dụ 1: CP2 ≈ 4.636,36đ, bù thêm 156.863 cổ phần.

Nếu ESOP không được miễn trừ: C = 2.500.000. CP2 = 5.000 × 10.200.000 ÷ 11.500.000 ≈ 4.434,78đ. Quy đổi ≈ 2.254.902 cổ phần, bù thêm ≈ 254.902 — tăng khoảng 62% so với khi được miễn trừ.

Ghi chú về ví dụ 5: để giữ phép so sánh gọn, A vẫn lấy 9.000.000, và 500.000 cổ phần pool mới được coi là phát hành trong vòng nhưng không đem tiền vào. Cách đếm pool mới vào A hay C cụ thể phải theo văn bản.

Các khoản thường nằm trong danh sách miễn trừ:

Mỗi dòng trong danh sách này đổi trực tiếp con số C. Khi nhận bảng tính của nhà đầu tư, hãy dò từng khoản phát hành trong vòng mới xem khoản nào đang bị cộng vào C.

Áp Dụng Anti-Dilution Cho Công Ty Cổ Phần Việt Nam

Công thức trên là thông lệ quốc tế. Với công ty cổ phần Việt Nam, điểm cần hỏi luật sư không phải là công thức mà là cách thực thi. Những văn bản chúng tôi đã đối chiếu:

Cần luật sư xác nhận: phần này để founder biết đặt đúng câu hỏi, không phải tư vấn pháp lý. Cách cài anti-dilution vào Điều lệ, thoả thuận cổ đông, và trình tự phê duyệt khi điều chỉnh phải do luật sư doanh nghiệp rà theo văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm ký.

5 Lỗi Tính Sai Anti-Dilution Weighted Average

Sai lầm 01

Dùng giá phát hành gốc làm CP1 ở vòng giảm giá thứ hai

Sau vòng 2, CP1 của Seed là giá đã điều chỉnh (≈ 4.636đ), không còn là 5.000đ. Dùng lại 5.000đ làm giá mới tính ra cao hơn thực tế và đánh giá thấp phần pha loãng của founders.

Sai lầm 02

Tính B bằng số cổ phần của vòng mới thay vì số tiền ÷ CP1

B là số cổ phần giả định nếu vòng mới bán ở giá cũ. Nhầm B với C làm tỷ số bằng 1 và kết luận sai là không có điều chỉnh nào.

Sai lầm 03

Không cộng cổ phần bù thêm vòng trước vào A của vòng sau

Với broad-based, A của vòng 3 phải là cap table sau vòng 2, đã gồm 156.863 cổ phần bù thêm. Bỏ qua phần này làm A nhỏ hơn, điều chỉnh mạnh hơn mức đúng.

Sai lầm 04

Đếm cổ phần miễn trừ vào C

Cổ phần từ option pool hoặc chuyển đổi note thường được miễn trừ. Đếm nhầm vào C làm giá chuyển đổi tụt thêm; ví dụ 5 cho thấy phần bù thêm tăng khoảng 62%.

Sai lầm 05

Chỉ tính % sau vòng đầu tiên

Khoảng cách broad/narrow nhỏ ở vòng đầu và nở ra ở vòng sau. Chỉ mô hình 1 vòng khiến founder đánh giá thấp giá trị của việc đàm phán broad-based.

Khi nào nên tự chạy phép tính này: trước khi ký term sheet có điều khoản anti-dilution, và trước khi đồng ý bất kỳ vòng nào có giá thấp hơn vòng trước. Tác động lên toàn bộ cơ cấu sở hữu xem thêm ở bài dilution cổ phần và cách đếm mẫu số ở bài fully diluted shares.

Câu Hỏi Thường Gặp

Broad-based weighted average có tính option pool chưa cấp vào A không?

Tuỳ định nghĩa trong văn bản. Nhiều mẫu tính toàn bộ option pool đã dành riêng, kể cả phần chưa cấp; một số chỉ tính quyền chọn đã cấp. Phần chưa cấp càng lớn thì cách định nghĩa này càng đổi kết quả, nên phải đọc đúng câu chữ định nghĩa A.

Anti-dilution có kích hoạt khi vòng mới bằng đúng giá vòng cũ không?

Không. Khi vòng mới bán ở đúng CP1 thì B bằng C, tỷ số (A + B) ÷ (A + C) bằng 1 và giá chuyển đổi không đổi. Điều khoản chỉ có tác dụng khi giá vòng mới thấp hơn giá chuyển đổi hiện hành.

Nếu 2 vòng ưu đãi cùng có anti-dilution thì tính theo thứ tự nào?

Mỗi series tính riêng theo CP1 của chính nó, trên cùng dữ kiện vòng mới. Theo quy ước phổ biến, A của vòng mới dùng cap table ngay trước vòng, chưa gồm cổ phần bù thêm của chính vòng đó. Văn bản có thể quy định khác nên cần đối chiếu.

Cổ phần bù thêm do anti-dilution là cổ phần phổ thông hay ưu đãi?

Theo cách thiết kế phổ biến, nhà đầu tư không nhận cổ phần mới ngay mà giá chuyển đổi được hạ, nên khi chuyển đổi họ nhận nhiều cổ phần phổ thông hơn. Với công ty cổ phần Việt Nam, cách thực thi qua Điều lệ và thủ tục phát hành cần luật sư xác nhận.

Có nên đồng ý narrow-based nếu công ty tự tin không gặp down round?

Rủi ro của narrow-based chỉ lộ ra khi có vòng giảm giá, và nở rất nhanh nếu có 2 vòng liên tiếp. Chấp nhận nó là đặt cược công ty không bao giờ gọi vốn ở giá thấp hơn — nên mô hình ít nhất 2 kịch bản giảm giá trước khi quyết định.

Thấy hữu ích? Gửi cho một founder bạn quen
Bộ 6 Ebook Thực Chiến

Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market

🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "Cách Định Giá Startup"

Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.

Xem Chi Tiết →
từ 999.000đ · Nhận ngay
🤖 Fundraising AI Agent

Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?

Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.

Dùng Thử Ngay →
agent.beginguru.com
🎯 BeginGuru Fundraising Coach 1vs1

Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?

Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.

Điền Thông Tin Đăng Ký →
Dành cho doanh nghiệp doanh thu >1 triệu USD/năm
Hải H Nguyễn

Hải H Nguyễn

Forbes 30 Under 30 Asia 2017 · Founder BeginGuru

14 năm kinh nghiệm gọi vốn thực chiến, hơn 26.000 giờ làm việc với founders, BOD 06 công ty ở Việt Nam và Mỹ.

🎁 Tặng miễn phí · Chapter PDF

Trước khi rời đi —
nhận chapter miễn phí

"7 Sai Lầm Định Giá Startup Phổ Biến Nhất" — chapter trích từ Ebook Cách Định Giá Startup A–Z, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.

✓ Đã gửi! Kiểm tra email của bạn trong 1–3 phút. Xem trọn bộ 6 Ebook — chỉ 999.000đ →