Mẫu Dự Báo Dòng Tiền 13 Tuần
8 Khối Copy Dùng Ngay Và Cách Điền
- Dự báo dòng tiền 13 tuần là bảng theo tuần, ghi theo ngày tiền thật vào và ra tài khoản, trả lời đúng một câu hỏi: tuần nào hết tiền và thiếu bao nhiêu. Nó không thay báo cáo lưu chuyển tiền tệ hàng tháng (nhìn về quá khứ) và cũng không thay kế hoạch tài chính năm (nhìn xa hơn nhưng thô hơn).
- Chọn 13 tuần vì đó là một quý — đủ dài để thấy trọn một chu kỳ thu tiền 30, 60 hay 90 ngày, và đủ dài để mọi cách xử lý còn kịp: đàm phán với khách, giãn nhà cung cấp, xin hạn mức ngân hàng đều mất từ 4 đến 8 tuần.
- Mẫu bên dưới có 8 khối copy dùng ngay, chỗ cần điền để [...]: thông tin và quy ước, tiền đầu tuần, dòng thu, chi bắt buộc, chi nhà cung cấp và chi linh hoạt, dòng tổng hợp kèm ngưỡng tiền mặt tối thiểu, phụ lục khoản phải thu theo từng khách, và khối giả định kèm chấm sai lệch tuần trước.
- Nguyên tắc quan trọng nhất khi điền: xếp khoản thu vào tuần tiền dự kiến về thật, không phải tuần đến hạn trên hợp đồng. Khách đã trả trễ hai tuần trong sáu tháng qua thì lần này cũng vậy.
- Ví dụ minh hoạ bên dưới: một công ty vẫn lãi trên bảng lãi lỗ nhưng tiền cuối tuần 6 âm 50 triệu đồng; và một startup vừa nhận 12 tỷ tưởng còn 15 tháng runway, dự báo 13 tuần cho thấy thực tế chỉ còn khoảng 9,3 tháng.
Mẫu dự báo dòng tiền 13 tuần là bảng tôi khuyên mọi công ty nên có, kể cả công ty đang lãi. Lý do đơn giản: bảng lãi lỗ ghi doanh thu lúc xuất hoá đơn, còn ngân hàng chỉ ghi tiền lúc tiền về. Giữa hai mốc đó là khoảng trống mà phần lớn khủng hoảng dòng tiền xảy ra, và nó thường lộ ra vào đúng tuần phải trả lương. Bài này đưa nguyên mẫu 8 khối để copy dùng ngay với chỗ cần điền để sẵn, hướng dẫn lấy số ở đâu và xếp vào tuần nào, hai ví dụ số đầy đủ cho công ty dịch vụ và cho startup vừa gọi vốn xong, nhịp cập nhật hằng tuần kèm cách chấm độ chính xác của chính bản dự báo, và 5 lỗi khiến bảng trông đẹp trong khi tài khoản sắp cạn.
Dự báo 13 tuần khác báo cáo dòng tiền hàng tháng và kế hoạch năm ở đâu
Ba tài liệu này hay bị gộp làm một, rồi founder kết luận "tôi có báo cáo dòng tiền rồi" trong khi thứ đang có không trả lời được câu hỏi cần trả lời.
| Tiêu chí | Dự báo dòng tiền 13 tuần | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tháng | Kế hoạch tài chính năm |
|---|---|---|---|
| Nhìn về | 13 tuần tới | Tháng vừa kết thúc | 12 đến 36 tháng tới |
| Đơn vị thời gian | Tuần | Tháng | Tháng hoặc quý |
| Ghi nhận theo | Ngày tiền thật vào, ra tài khoản | Ngày tiền thật vào, ra, chia theo 3 hoạt động | Doanh thu và chi phí theo kỳ kế toán |
| Trả lời | Tuần nào hết tiền, thiếu bao nhiêu | Tháng vừa rồi tiền đi đâu | Cần bao nhiêu vốn, khi nào hoà vốn |
| Ai đọc, bao lâu một lần | CEO và kế toán, hằng tuần | HĐQT và cổ đông, hằng tháng | Nhà đầu tư, ngân hàng, hằng quý |
| Cách cập nhật | Lăn thêm một tuần mỗi tuần | Chốt cứng, không sửa | Sửa khi có sự kiện lớn |
Nói ngắn gọn: báo cáo lưu chuyển tiền tệ hàng tháng là để giải trình với cổ đông về chuyện đã xảy ra. Kế hoạch tài chính nhiều năm là để trả lời nhà đầu tư về chuyện sẽ xảy ra, với độ chính xác của một dự báo dài hạn. Bản 13 tuần là để bạn không bị bất ngờ vào sáng thứ Hai. Ba tài liệu, ba mục đích, không thay nhau được.
Vì sao đúng 13 tuần
Ngắn hơn, chẳng hạn 4 tuần, thì thấy được vấn đề nhưng không còn thời gian xử lý. Dài hơn, chẳng hạn 26 tuần, thì các tuần cuối đoán mò nhiều hơn là dự báo, và người lập sẽ bỏ giữa chừng vì công sức không xứng. 13 tuần vừa đúng một quý, nên nó bao trọn một chu kỳ thu tiền 30, 60 hay 90 ngày — chính là thứ quyết định dòng tiền của phần lớn doanh nghiệp Việt Nam.
Quan trọng hơn: mọi cách xử lý thiếu tiền đều cần thời gian. Xin khách trả sớm hoặc trả trước một phần mất vài tuần đàm phán. Xin nhà cung cấp giãn công nợ cần có quan hệ và thường phải thương lượng trước ít nhất một chu kỳ. Đăng ký hạn mức thấu chi hay vay ngắn hạn tại ngân hàng mất từ 4 đến 8 tuần kể cả khi hồ sơ sạch. Thấy vấn đề ở tuần thứ 6 tính từ hôm nay thì cả ba cửa còn mở. Thấy vào đúng tuần đó thì chỉ còn cửa vay nóng.
Mẫu dự báo dòng tiền 13 tuần: 8 khối copy dùng ngay
Copy nguyên tám khối dưới đây sang bảng tính. Mỗi khối là một nhóm dòng; các cột là Tuần 1 đến Tuần 13. Chỗ nào có [...] là chỗ cần điền. Quy ước dấu: tiền vào ghi dương, tiền ra ghi âm. Một dòng chỉ được xuất hiện ở đúng một khối.
Đầu bản và quy ước
[Tên công ty] — Dự Báo Dòng Tiền 13 Tuần (bản quản trị nội bộ)
Tuần 1 bắt đầu ngày: [dd/mm/yyyy] · Tuần 13 kết thúc ngày: [dd/mm/yyyy] · Ngày lập bản này: [dd/mm/yyyy]
Đơn vị tính: [triệu đồng]. Tuần tính từ [thứ Hai] đến [Chủ nhật]. Người lập: [tên]. Người duyệt: [CEO]. Nhịp cập nhật: [mỗi sáng thứ Ba hằng tuần].
Ngưỡng tiền mặt tối thiểu công ty cam kết giữ: [...] — bằng [một kỳ lương và bảo hiểm] cộng [chi phí cố định một tháng].
A. Tiền đầu tuần
- Tiền mặt tại quỹ: [...]
- Tài khoản ngân hàng [tên ngân hàng 1]: [...]
- Tài khoản ngân hàng [tên ngân hàng 2]: [...]
- Tiền đang trên đường về (đã chuyển, chưa ghi có): [...]
- Tiền bị phong toả, ký quỹ, không dùng được trong 13 tuần: [− ...] (trừ ra, đừng tính là tiền dùng được)
- (A) Tổng tiền đầu tuần khả dụng: [...] — tuần 1 lấy từ sao kê, tuần 2 trở đi bằng ô (E) của tuần liền trước
B. Tiền dự kiến thu trong tuần
- Thu từ khách đã giao hàng, đã xuất hoá đơn (lấy chi tiết từng khách ở Khối 7): [+...]
- Thu từ hợp đồng đã ký, chưa giao hàng (tiền cọc, tạm ứng theo đợt): [+...]
- Thu từ đơn hàng mới dự kiến phát sinh trong tuần (bán lẻ, thu ngay): [+...]
- Thu từ khách trả trước gói dịch vụ, gia hạn thuê bao: [+...]
- Thu từ vốn góp, vòng gọi vốn chỉ khi đã ký và đã có lịch chuyển tiền: [+...]
- Giải ngân khoản vay, hạn mức tín dụng đã được duyệt: [+...]
- Thu khác (hoàn thuế, thanh lý tài sản, lãi tiền gửi, thu hồi công nợ cũ): [+...]
- (B) Tổng tiền thu trong tuần: [...]
C1. Chi bắt buộc — không hoãn được
- Lương, thưởng theo kỳ trả lương [ghi rõ ngày trả: ngày ... hằng tháng]: [−...]
- Bảo hiểm bắt buộc và các khoản trích theo lương: [−...]
- Tiền thuê mặt bằng, văn phòng, kho [ghi rõ kỳ trả: tháng hay quý]: [−...]
- Trả nợ gốc và lãi vay theo lịch [lấy từ bảng lịch trả nợ]: [−...]
- Thuế và các khoản phải nộp theo kỳ kê khai của công ty: [−...]
- Điện, nước, internet, máy chủ, phần mềm dùng theo tháng: [−...]
- (C1) Tổng chi bắt buộc: [...]
C2. Chi nhà cung cấp và C3. Chi linh hoạt
C2 — hoãn được nhưng phải đàm phán trước:
- Trả nhà cung cấp [tên 1], hạn [dd/mm], số tiền: [−...]
- Trả nhà cung cấp [tên 2], hạn [dd/mm], số tiền: [−...]
- Chi phí gia công, thuê ngoài, cộng tác viên: [−...]
- Hoa hồng bán hàng, chiết khấu đại lý đến hạn chi: [−...]
C3 — cắt hoặc dời được ngay trong tuần:
- Marketing, quảng cáo: [−...]
- Đi lại, tiếp khách, sự kiện: [−...]
- Mua sắm thiết bị, phần mềm mua đứt, đầu tư mở rộng: [−...]
- Chi khác chưa cam kết với bên ngoài: [−...]
(C) Tổng chi trong tuần = C1 + C2 + C3: [...]
Dòng tổng hợp và cảnh báo
- (D) Dòng tiền thuần trong tuần = B − C: [...]
- (E) Tiền cuối tuần = A + D: [...] — chép sang ô (A) của tuần kế tiếp
- Ngưỡng tiền mặt tối thiểu (lấy từ Khối 1): [...]
- (F) Thừa hoặc thiếu so với ngưỡng = E − Ngưỡng: [...]
- Tuần âm tiền sớm nhất trong 13 tuần: [tuần số ...] · Số tiền thiếu lớn nhất: [...]
- Tuần chạm ngưỡng cảnh báo sớm nhất: [tuần số ...]
Phụ lục 1 — Khoản phải thu theo từng khách
Đây là khối quyết định độ chính xác của cả bản dự báo. Mỗi khách một dòng, không gộp.
- [Tên khách hàng] · Số tiền: [...] · Hạn trên hợp đồng: [dd/mm] · Số ngày khách này thường trả trễ (trung bình 6 tháng qua): [... ngày] · Tuần dự kiến tiền về thật: [tuần số ...] · Độ tin cậy: [Cao / Trung bình / Thấp] · Người phụ trách đòi: [tên]
- [Lặp lại cho từng khách còn nợ]
- Tổng phải thu: [...] · Trong đó độ tin cậy Cao: [...] · Trung bình: [...] · Thấp: [...]
Chỉ đưa nhóm Cao và Trung bình vào Khối 3. Nhóm Thấp để ngoài dự báo, coi như tiền thưởng nếu về.
Phụ lục 2 — Giả định và chấm sai lệch tuần trước
- Giả định 1: [ví dụ — khách A trả trễ 14 ngày so với hạn, theo lịch sử 6 tháng]
- Giả định 2: [ví dụ — doanh thu bán lẻ tuần giữ mức trung bình 4 tuần gần nhất]
- Giả định 3: [ví dụ — chưa tính khoản vốn đang đàm phán vì chưa ký]
- Tuần vừa rồi: dự báo tiền cuối tuần [...] · Thực tế [...] · Sai lệch [... %]
- Nguyên nhân sai lệch lớn nhất: [...]
- Điều chỉnh giả định cho các tuần tới: [...]
Mẫu này là bản quản trị nội bộ, không phải báo cáo tài chính theo chuẩn kế toán. Các dòng liên quan tới thuế, lịch trả nợ gốc và lãi vay nên để kế toán của công ty rà lại số và kỳ hạn trước khi dùng để ra quyết định, vì kỳ kê khai và lịch trả nợ khác nhau giữa các doanh nghiệp.
Hướng dẫn điền: lấy số ở đâu và xếp vào tuần nào
Toàn bộ độ chính xác của bản dự báo nằm ở một quyết định lặp lại nhiều lần: khoản tiền này rơi vào tuần nào. Dưới đây là cách xử lý từng nhóm dòng.
Tiền đầu tuần — lấy từ sao kê, không lấy từ sổ kế toán
Số dư đầu tuần 1 lấy thẳng từ sao kê ngân hàng và sổ quỹ tại thời điểm lập, không lấy số dư tài khoản tiền trên sổ kế toán. Hai con số này hay lệch vì có séc chưa thanh toán, giao dịch chưa hạch toán, phí ngân hàng chưa ghi. Trừ riêng phần tiền bị phong toả hoặc ký quỹ — đó là tiền của công ty nhưng không dùng được để trả lương tuần này.
Dòng thu — xếp theo tuần tiền về thật, không theo hạn hợp đồng
Đây là quy tắc quan trọng nhất và cũng là quy tắc bị vi phạm nhiều nhất. Khách có hạn thanh toán 30 ngày nhưng sáu tháng qua luôn trả vào ngày thứ 45 thì xếp khoản đó vào tuần thứ bảy, không phải tuần thứ năm. Cách làm: mở lịch sử thanh toán của từng khách, tính số ngày trễ trung bình, rồi cộng vào hạn hợp đồng. Con số đó có sẵn trong phần mềm kế toán, chỉ cần một buổi để lập lần đầu và sau đó cập nhật rất nhanh.
Với vốn từ nhà đầu tư, quy tắc còn chặt hơn: chỉ đưa vào dự báo khi đã ký và đã có lịch chuyển tiền cụ thể. Khoản đang đàm phán, dù đã có thư ý định, để ngoài bảng và ghi vào Khối 8 như một giả định. Lập dự báo dựa trên tiền chưa ký là cách nhanh nhất để mất khả năng trả lương, vì vòng gọi vốn trượt lịch là chuyện bình thường.
Chi bắt buộc — lấy từ hợp đồng và lịch, không ước lượng
Lương lấy theo bảng lương và đúng ngày trả thực tế. Đây là chỗ hay sai vì nhiều công ty lập bảng theo tháng rồi chia đều cho 4 tuần, trong khi thực tế lương ra khỏi tài khoản trong đúng một ngày. Chia đều làm biến mất chính cái hố sâu nhất mà bảng này sinh ra để phát hiện. Tương tự với tiền thuê trả theo quý, bảo hiểm, và các khoản nộp theo kỳ kê khai: ghi nguyên cục vào đúng tuần phát sinh.
Chia chi thành ba nhóm theo mức độ cắt được
Việc tách C1, C2, C3 không phải để bảng đẹp mà để khi phát hiện tuần âm tiền, bạn biết ngay còn bao nhiêu dư địa. Nhìn vào tuần có vấn đề, cộng C3 lại là ra số tiền có thể dời ngay trong tuần mà không cần xin phép ai. Cộng thêm C2 là ra số tiền có thể xoay nếu chấp nhận đi đàm phán. C1 thì gần như cố định — và nếu C1 một tuần đã lớn hơn tiền đang có thì vấn đề không còn là dự báo nữa.
Ngưỡng tiền mặt tối thiểu nên đặt bao nhiêu: tối thiểu bằng một kỳ lương cộng bảo hiểm, cộng chi phí cố định một tháng. Đây là mức để nếu mọi khoản thu đều trượt, bạn vẫn có bốn tuần để xử lý mà không phải quyết định vội. Công ty có khách tập trung cao — một khách chiếm phần lớn doanh thu — nên đặt ngưỡng cao hơn, vì rủi ro dồn vào một chỗ. Ghi con số này vào Khối 1 và không đổi nó giữa chừng để bảng trông đẹp hơn.
Ví dụ 1: công ty vẫn lãi nhưng tuần 6 âm tiền
Tiền đầu tuần 1: 1.850. Ngưỡng tiền mặt tối thiểu công ty đặt: 600 (một kỳ lương và bảo hiểm cộng chi phí cố định một tháng). Lương trả hai kỳ, rơi vào tuần 2 và tuần 6. Tiền thuê văn phòng trả theo quý, rơi vào tuần 4.
| Tuần | (A) Đầu tuần | (B) Thu | (C) Chi | (D) Thuần | (E) Cuối tuần | (F) So với ngưỡng 600 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.850 | 320 | 410 | −90 | 1.760 | +1.160 |
| 2 | 1.760 | 180 | 980 | −800 | 960 | +360 |
| 3 | 960 | 640 | 350 | +290 | 1.250 | +650 |
| 4 | 1.250 | 210 | 520 | −310 | 940 | +340 |
| 5 | 940 | 150 | 400 | −250 | 690 | +90 |
| 6 | 690 | 240 | 980 | −740 | −50 | −650 |
| 7 | −50 | 880 | 360 | +520 | 470 | −130 |
| 8 | 470 | 200 | 380 | −180 | 290 | −310 |
Đọc bảng này. Công ty không lỗ: trong tám tuần thu 2.820, chi 4.380, nhưng phần lớn chênh lệch là do khoản phải thu lớn 880 chưa về chứ không phải do kinh doanh. Trên bảng lãi lỗ cùng kỳ, doanh thu đã được ghi nhận đủ và công ty vẫn có lãi. Trên bảng này, tuần 6 âm 50.
Nguyên nhân nằm ở Khối 7. Khoản 880 là của một khách lớn, hạn hợp đồng rơi vào tuần 5. Nhưng sáu tháng qua khách này luôn trả trễ khoảng hai tuần, nên khi điền đúng quy tắc "tuần tiền về thật", nó bị đẩy sang tuần 7 — sau kỳ lương tuần 6. Nếu người lập bảng xếp nó vào tuần 5 theo hạn hợp đồng, tuần 6 sẽ hiện ra dương 830 và không ai thấy vấn đề gì.
Cảnh báo phải bật từ tuần 5, không phải tuần 6. Cuối tuần 5 còn 690, chỉ dư 90 so với ngưỡng 600. Đó mới là tín hiệu đầu tiên. Đợi tới khi cột (E) chuyển sang số âm thì đã mất một tuần trong quỹ thời gian xử lý.
Ba đòn bẩy, tính bằng số. Để tuần 6 không âm cần thêm 50. Để giữ đúng ngưỡng 600 cần thêm 650. Đòn bẩy một: đàm phán khách lớn ứng trước một phần, giả sử 300 về trong tuần 5. Đòn bẩy hai: dời khoản marketing 180 nằm trong nhóm C3 của tuần 6 sang tuần 7 — quyết định trong nội bộ, không cần xin ai. Hai đòn bẩy này cộng lại đưa tiền cuối tuần 6 từ −50 lên 430: hết âm, nhưng vẫn dưới ngưỡng. Đòn bẩy ba là đăng ký sẵn hạn mức thấu chi 500 tại ngân hàng để làm lớp đệm.
Điểm mấu chốt: cả ba đòn bẩy đều cần thời gian. Nhìn thấy từ hôm nay, tức trước sáu tuần, thì cả ba đều dùng được. Nhìn thấy vào đúng sáng thứ Hai tuần 6 thì chỉ còn cửa vay nóng với lãi suất mà không ai muốn ký.
Nhận Chapter Miễn Phí Ngay
"7 Sai Lầm Định Giá Startup Phổ Biến Nhất" — chapter trích từ Ebook Cách Định Giá Startup A–Z, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Ví dụ 2: startup vừa nhận vốn, runway thật ngắn hơn phép chia đơn giản
Cách tính runway phổ biến là lấy tiền đang có chia cho mức đốt tiền thuần mỗi tháng. Phép chia đó giả định mọi khoản chi đều đặn như nhau, và đó chính là chỗ nó sai nhiều nhất — đặc biệt trong ba tháng ngay sau khi tiền vốn về, vì đó là lúc dồn nhiều khoản chi một lần nhất.
Cách tính nhanh. Tiền còn 12.000. Đốt tiền thuần trung bình 800 mỗi tháng. Runway = 12.000 ÷ 800 = 15 tháng.
Dự báo 13 tuần cho thấy bốn khoản chi một lần. Tuần 2: nộp thuế và trả các khoản phải trả tồn từ giai đoạn thiếu tiền trước khi gọi vốn — 1.400. Tuần 4: trả trước 12 tháng phí hạ tầng và phần mềm để lấy chiết khấu — 900. Tuần 6: đặt cọc và sửa chữa mặt bằng mới — 1.600. Tuần 9: thưởng giữ người sau vòng gọi vốn — 700. Tổng chi một lần: 1.400 + 900 + 1.600 + 700 = 4.600.
Chi vận hành thuần trong 13 tuần (tương đương 3 tháng): 800 × 3 = 2.400.
Tiền cuối tuần 13: 12.000 − 4.600 − 2.400 = 5.000.
Runway còn lại tính từ tuần 13: 5.000 ÷ 800 = 6,25 tháng. Tổng runway thật: 3 + 6,25 = 9,25 tháng, không phải 15.
Chênh lệch gần sáu tháng, và nó không đến từ việc công ty tiêu hoang. Bốn khoản trên đều là khoản hợp lý, thậm chí ba trong bốn khoản là việc phải làm ngay sau khi gọi vốn xong. Vấn đề chỉ là phép chia đơn giản không nhìn thấy chúng, nên kế hoạch gọi vốn vòng tiếp theo bị lùi lại sáu tháng so với thời điểm đáng ra phải bắt đầu.
Hai quyết định mà bản dự báo này cho phép ra sớm. Thứ nhất, xem lại khoản trả trước 12 tháng hạ tầng ở tuần 4: chiết khấu nhận được có lớn hơn giá trị của việc giữ 900 triệu trong tài khoản thêm một năm hay không — với một công ty còn dưới 12 tháng runway, câu trả lời thường là không. Thứ hai, và quan trọng hơn: vòng gọi vốn tiếp theo nên bắt đầu từ tháng thứ 3 chứ không phải tháng thứ 9, vì một vòng thường mất từ 4 đến 6 tháng kể từ buổi gặp đầu tiên tới lúc tiền về.
Cách dùng bản 13 tuần để tính lại runway: lấy tiền cuối tuần 13 chia cho mức đốt tiền thuần đã loại các khoản chi một lần, rồi cộng thêm ba tháng của chính 13 tuần đó. Con số ra luôn đáng tin hơn phép chia thẳng, vì nó tách được phần chi đều đặn khỏi phần chi theo sự kiện. Chi tiết cách đọc hai chỉ số này ở bài burn rate và runway và mục thuật ngữ burn rate.
Nhịp cập nhật hằng tuần và cách chấm độ chính xác của chính bản dự báo
Bản 13 tuần chỉ có giá trị nếu nó lăn. Mỗi tuần, tuần vừa qua được thay bằng số thực tế, và một tuần mới được thêm vào cuối để bảng luôn nhìn đủ 13 tuần về phía trước. Bảng lập một lần rồi để đó sẽ sai dần và sau một tháng thì không ai tin nữa.
- Chọn một ngày cố định trong tuần và không đổi. Sáng thứ Ba thường hợp lý vì đã có số liệu chốt của tuần trước. Cố định ngày quan trọng hơn chọn ngày nào.
- Điền số thực tế của tuần vừa qua vào cột riêng, cạnh cột dự báo. Giữ lại cả hai, đừng ghi đè con số đã dự báo — bạn cần nó để chấm sai lệch.
- Tính sai lệch và ghi nguyên nhân vào Khối 8. Sai lệch dưới 10% là bình thường. Trên 20% nhiều tuần liên tiếp nghĩa là một giả định đang sai có hệ thống, thường là số ngày trễ trung bình của một nhóm khách.
- Cập nhật Khối 7 trước khi cập nhật Khối 3. Khoản phải thu là nguồn của dòng thu, không phải ngược lại. Sửa dòng thu mà không sửa phụ lục là cách bảng bắt đầu nói dối.
- Thêm tuần thứ 13 mới ở cuối. Tuần xa nhất luôn thô nhất, và nó có 12 tuần để được làm mịn dần trước khi tới lượt.
- Đọc cột (F) từ trái sang phải và dừng ở ô âm đầu tiên. Đó là tuần bạn phải xử lý, không phải tuần có số âm lớn nhất.
Chấm độ chính xác là việc bắt buộc, không phải việc làm thêm. Sau sáu đến tám tuần, bạn sẽ biết bản dự báo của mình thường lệch bao nhiêu và lệch về phía nào. Đội nào cũng có xu hướng lạc quan ở dòng thu trong vài tháng đầu; biết mình đang lạc quan 15% thì có thể tự trừ đi trước khi ra quyết định. Đó là giá trị lớn nhất của việc lưu lại cả cột dự báo lẫn cột thực tế.
Ai lập bảng cũng quan trọng. Nếu kế toán lập một mình, dòng thu thường bị ghi theo hạn hợp đồng vì đó là thứ trên chứng từ. Nếu đội bán hàng lập một mình, dòng thu thường lạc quan. Cách làm hiệu quả nhất tôi thấy: kế toán giữ Khối 2 tới Khối 6, đội bán hàng chịu trách nhiệm cột "tuần tiền về thật" và cột độ tin cậy trong Khối 7, CEO duyệt Khối 8. Ba người, ba phần, cùng một bảng.
Case thật: kỳ hạn thanh toán mới là thứ giết dòng tiền
Trong các công ty tôi từng tham gia, gần như mọi khủng hoảng dòng tiền đều bắt nguồn từ cùng một chỗ: doanh thu tốt, nhưng tiền về chậm hơn tiền ra.
Vua Cua, chuỗi nhà hàng nơi tôi là thành viên HĐQT, gặp đúng cơ chế này. Kênh bán cho doanh nghiệp qua BigC có kỳ hạn thanh toán từ 30 đến 60 ngày — nhìn trên báo cáo thì đó là doanh thu tốt, nhưng chính kỳ hạn đó rút cạn dòng tiền. Đây là cơ chế cụ thể buộc công ty phải chuyển mô hình sang nhượng quyền, chứ không phải vì sản phẩm kém. Trước khi tôi tham gia, công ty lỗ liên tục từ 2020 đến 2023, nợ vượt khả năng trả. Sau tái cấu trúc, dòng tiền dương trở lại đủ để trả nợ.
TesTalents, nền tảng test năng lực tuyển dụng nơi tôi ngồi HĐQT, có 100% doanh thu ban đầu từ các dự án tuyển dụng thuê ngoài với kỳ thanh toán 60 đến 90 ngày. Hệ quả: founder phải vay lãi cao hằng năm chỉ để lấp khoảng trống giữa lúc trả lương và lúc khách trả tiền, và mỗi lần vay như vậy là mất thêm cổ phần. Cách xử lý không phải là bỏ mảng cũ mà là giữ nguyên nó và dồn nguồn lực xây sản phẩm phần mềm thu tiền trước. Khi 50 tập đoàn lớn bắt đầu trả tiền trước để mua khối tài khoản, dòng tiền dư ra đủ để trả hết khoản nợ lãi cao ngay trong năm đó.
ViVi Digital, công ty tôi đồng sáng lập, thì học bài này theo cách đắt nhất. Bốn tháng sau khi thành lập, làm việc 12 tiếng mỗi ngày, một đồng sáng lập bị loét dạ dày quanh mỗi kỳ trả lương. Có lần tiền cọc của khách về ở phút thứ 89, ngay trước hạn trả lương khi trong tài khoản không còn tiền mặt. Đó là lần vấp đầu tiên của tôi trong kinh doanh, lúc đó tôi 25 tuổi. Một bảng 13 tuần sẽ không làm khách trả sớm hơn, nhưng nó cho biết trước bốn đến sáu tuần rằng cái phút thứ 89 đó đang tới.
Điểm chung của ba case: không case nào có vấn đề ở doanh thu. Cả ba đều có khách thật, hợp đồng thật, doanh thu ghi nhận thật. Vấn đề nằm ở khoảng cách giữa ngày giao hàng và ngày tiền về — thứ không xuất hiện ở bất kỳ dòng nào trên bảng lãi lỗ. Nếu công ty bạn có phần lớn doanh thu từ khách trả sau 30 ngày trở lên, bản 13 tuần không phải công cụ tuỳ chọn. Đọc thêm về cơ chế này ở bài quản lý dòng tiền startup và vốn lưu động.
5 lỗi hay gặp khi tự lập dự báo dòng tiền 13 tuần
Xếp khoản thu theo hạn hợp đồng thay vì tuần tiền về thật
Đây là lỗi làm hỏng nhiều nhất vì nó làm biến mất đúng tuần có vấn đề. Trong ví dụ 1, chỉ cần xếp khoản 880 theo hạn hợp đồng ở tuần 5 thay vì tuần 7 là tuần 6 hiện ra dương 830 và không ai nhìn thấy gì. Lấy số ngày trễ trung bình của từng khách và cộng vào hạn.
Chia lương và tiền thuê đều cho các tuần trong tháng
Lương ra khỏi tài khoản trong đúng một ngày, tiền thuê quý ra trong đúng một tuần. Chia đều làm phẳng hết các hố và biến bảng 13 tuần thành một bảng theo tháng chia nhỏ — tức là mất toàn bộ lý do lập nó.
Đưa tiền chưa ký vào dòng thu
Vốn đang đàm phán, hợp đồng đang chờ duyệt, khoản vay chưa được phê duyệt — tất cả để ngoài bảng và ghi vào khối giả định. Vòng gọi vốn trượt lịch là chuyện bình thường, và bản dự báo dựa trên tiền chưa ký sẽ sập đúng lúc không còn đường lùi.
Lập một lần rồi không lăn
Không có cột thực tế bên cạnh cột dự báo thì không bao giờ biết mình đang lạc quan bao nhiêu phần trăm. Sau sáu đến tám tuần lăn đều, con số sai lệch trung bình chính là thứ đáng giá nhất mà bảng này tạo ra.
Chỉ cảnh báo khi số dư chuyển sang âm
Ngưỡng tiền mặt tối thiểu tồn tại để cảnh báo sớm hơn một đến hai tuần. Trong ví dụ 1, tín hiệu đầu tiên là cuối tuần 5 chỉ còn dư 90 so với ngưỡng, không phải ô âm ở tuần 6. Đọc cột chênh lệch so với ngưỡng, đừng chỉ đọc cột số dư.
Câu Hỏi Thường Gặp
Dự báo dòng tiền 13 tuần khác báo cáo lưu chuyển tiền tệ ở đâu?
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ nhìn về quá khứ, lập theo tháng, chia theo ba hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính, và dùng để giải trình với cổ đông. Dự báo 13 tuần nhìn về tương lai, lập theo tuần, chia theo mức độ cắt được của từng khoản chi, và dùng để trả lời câu hỏi tuần nào hết tiền và thiếu bao nhiêu. Hai tài liệu không thay nhau được.
Vì sao là 13 tuần mà không phải 4 hay 26 tuần?
13 tuần đúng bằng một quý nên bao trọn một chu kỳ thu tiền 30, 60 hay 90 ngày. Quan trọng hơn, mọi cách xử lý thiếu tiền đều cần thời gian: đàm phán khách trả sớm, xin nhà cung cấp giãn công nợ, đăng ký hạn mức ngân hàng đều mất từ 4 đến 8 tuần. Bốn tuần thì thấy vấn đề nhưng không kịp xử lý; 26 tuần thì các tuần cuối đoán mò nhiều hơn dự báo.
Khoản phải thu nên xếp vào tuần nào?
Xếp vào tuần tiền dự kiến về thật, không phải tuần đến hạn trên hợp đồng. Mở lịch sử thanh toán của từng khách, tính số ngày trễ trung bình trong sáu tháng gần nhất, rồi cộng vào hạn hợp đồng. Khách nào độ tin cậy thấp thì để hẳn ngoài dự báo và coi như tiền thưởng nếu về, đừng đưa vào rồi trừ hao bằng cảm tính.
Ngưỡng tiền mặt tối thiểu nên đặt bao nhiêu?
Tối thiểu bằng một kỳ lương cộng bảo hiểm, cộng chi phí cố định một tháng. Mức đó cho bạn khoảng bốn tuần để xử lý nếu mọi khoản thu đều trượt. Công ty có một khách chiếm phần lớn doanh thu nên đặt cao hơn vì rủi ro dồn vào một chỗ. Ghi con số vào đầu bản và không hạ nó giữa chừng chỉ để bảng trông đỡ đáng lo.
Công ty đang có lãi thì có cần bản dự báo này không?
Có, và đó chính là nhóm hay bị bất ngờ nhất. Bảng lãi lỗ ghi doanh thu lúc xuất hoá đơn, ngân hàng chỉ ghi tiền lúc tiền về. Ví dụ trong bài cho thấy một công ty vẫn có lãi trên sổ nhưng tiền cuối tuần 6 âm 50 triệu, vì khoản phải thu lớn rơi sau kỳ trả lương. Doanh thu càng tăng nhanh thì khoảng cách này càng rộng.
Ai nên là người lập bảng này?
Chia ba phần thì chất lượng tốt nhất. Kế toán giữ phần số dư, chi bắt buộc và tổng hợp vì đó là số trên chứng từ. Đội bán hàng chịu trách nhiệm cột tuần tiền về thật và cột độ tin cậy của từng khách vì họ là người biết khách. CEO duyệt phần giả định và phần chấm sai lệch. Để một mình kế toán lập thì dòng thu bị ghi theo hạn hợp đồng; để một mình đội bán hàng lập thì dòng thu lạc quan.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.