Cách Tính ROI Dự Án Đầu Tư
Công Thức, Thời Gian Hoàn Vốn Và 3 Ví Dụ Số
- ROI dự án đầu tư = (Tổng lợi ích thu về − Tổng vốn đầu tư) ÷ Tổng vốn đầu tư. Lợi ích là lợi nhuận tăng thêm hoặc chi phí tiết kiệm được, không phải doanh thu; vốn đầu tư gồm cả lắp đặt, đào tạo và vốn lưu động tăng thêm.
- ROI luôn phải ghi kèm thời gian. Đổi sang ROI năm hoá bằng (1 + ROI)1 ÷ số năm − 1 trước khi so hai dự án: máy 800 triệu cho ROI 72,5% trong 5 năm chỉ tương đương khoảng 11,5%/năm.
- Thời gian hoàn vốn = Vốn đầu tư ÷ Lợi ích mỗi năm. Nó hữu ích khi thiếu tiền mặt nhưng không thấy gì sau mốc hoàn vốn, nên có thể xếp hạng ngược với ROI năm hoá.
- Tính ROI marketing theo doanh thu thay vì lợi nhuận gộp có thể phóng đại gấp 5 lần: chiến dịch 150 triệu tăng doanh thu 600 triệu, biên gộp 40%, ROI thật là 60%, không phải 300%.
- Dự án dùng tiền vay có hai con số: ROI trên tổng vốn và ROI trên vốn chủ. Đòn bẩy làm ROI vốn chủ đẹp hơn khi dự án tốt và lỗ nặng hơn khi dự án kém.
Cách tính ROI dự án đầu tư là phép tính nên làm đầu tiên mỗi khi doanh nghiệp định chi tiền: mua máy, mở thêm điểm bán, chạy một chiến dịch marketing lớn. Công thức chỉ có một dòng, nhưng con số ROI trong các tờ trình đề xuất thường sai ở cùng vài chỗ: lấy doanh thu làm lợi ích, quên chi phí triển khai, không ghi thời gian, và không tách phần đẹp lên nhờ tiền vay. Bài này đi qua công thức, ba ví dụ số từng bước, bảng so sánh ba dự án, và cách nhận biết khi nào ROI không còn đủ để ra quyết định.
Công thức cách tính ROI dự án đầu tư
Công thức gốc chỉ có một dòng:
ROI = (Tổng lợi ích thu về từ dự án − Tổng vốn đầu tư) ÷ Tổng vốn đầu tư × 100%
Phép chia thì ai cũng làm được. Chỗ khó nằm ở việc định nghĩa đúng hai con số trong ngoặc, và ở chỗ nói rõ con số đó tính trong bao lâu. Ba thành phần cần chốt trước khi bấm máy:
1. Tổng vốn đầu tư: mọi khoản phải chi để dự án chạy được
Không chỉ giá mua tài sản. Với một dự án mua máy, tổng vốn gồm giá máy, chi phí vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, đào tạo người vận hành, và phần vốn lưu động tăng thêm nếu dự án làm tăng tồn kho hay công nợ phải thu. Với một chiến dịch marketing, tổng vốn gồm ngân sách quảng cáo, phí thuê ngoài, giá trị giờ làm của đội nội bộ dành riêng cho chiến dịch, và giá vốn quà tặng hay khuyến mãi. Bỏ sót dòng nào thì mẫu số nhỏ đi và ROI đẹp lên một cách giả tạo.
2. Tổng lợi ích thu về: chỉ tính phần tăng thêm nhờ dự án
Lợi ích phải là lợi nhuận tăng thêm hoặc chi phí tiết kiệm được so với kịch bản không làm dự án, không phải doanh thu. Nếu doanh thu tăng 600 triệu nhưng giá vốn của phần hàng bán thêm là 360 triệu, lợi ích chỉ là 240 triệu. Cộng thêm giá trị thanh lý tài sản ở cuối vòng đời dự án nếu có. Không trừ khấu hao của chính tài sản đó vào lợi ích, vì giá mua tài sản đã nằm trọn ở mẫu số — trừ thêm khấu hao là tính chi phí đó hai lần.
3. Mốc thời gian: ROI luôn phải đi kèm "trong bao lâu"
ROI 72% trong 5 năm và ROI 60% trong 2 tháng là hai loại kết quả không cùng đơn vị. Vì vậy công thức gốc gần như luôn đi cặp với hai phép tính phụ:
ROI năm hoá = (1 + ROI)1 ÷ số năm − 1
Thời gian hoàn vốn = Tổng vốn đầu tư ÷ Lợi ích tăng thêm mỗi năm (khi lợi ích đều nhau qua các năm)
ROI năm hoá cho phép so hai dự án có vòng đời khác nhau. Thời gian hoàn vốn trả lời câu hỏi mà chủ doanh nghiệp quan tâm nhất khi tiền mặt eo hẹp: bao lâu thì tiền bỏ ra quay về đủ. Cả hai đều là thước đo đơn giản, chưa xét giá trị thời gian của tiền — phần cuối bài sẽ nói khi nào cần chuyển sang thước đo có chiết khấu.
Số liệu để tính lấy ở đâu: chi phí đầu tư lấy từ báo giá và hợp đồng mua sắm; lợi ích tăng thêm lấy từ mô hình tài chính của dự án, đối chiếu với biên lợi nhuận gộp thật trên báo cáo kết quả kinh doanh những kỳ gần nhất. Cách tính biên đó xem ở bài cách tính lợi nhuận gộp.
Ví dụ 1: ROI dự án mua máy cho xưởng sản xuất
Bước 1 — Tổng vốn đầu tư: giá máy 700 triệu, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và đào tạo 100 triệu. Tổng vốn = 800 triệu. Dự án không làm tăng tồn kho nên không cộng vốn lưu động.
Bước 2 — Lợi ích tăng thêm mỗi năm: máy thay 4 lượt công nhân đóng gói thủ công và giảm hàng lỗi. Sau khi trừ điện, bảo trì và lương người vận hành máy, chi phí tiết kiệm ròng là 260 triệu/năm, trong 5 năm vòng đời máy.
Bước 3 — Giá trị thanh lý: cuối năm 5 bán lại máy cũ ước 80 triệu.
Bước 4 — Tổng lợi ích: 260 × 5 + 80 = 1.380 triệu.
Bước 5 — ROI: (1.380 − 800) ÷ 800 = 72,5% trong 5 năm.
Bước 6 — ROI năm hoá: 1,7251/5 − 1 ≈ 11,5%/năm.
Bước 7 — Thời gian hoàn vốn: 800 ÷ 260 ≈ 3,08 năm, tức khoảng 3 năm 1 tháng.
Con số 72,5% nghe rất hấp dẫn. Nhưng đọc tiếp dòng ROI năm hoá thì bức tranh khác hẳn: khoảng 11,5% mỗi năm. Nếu doanh nghiệp đang vay ngân hàng với lãi suất gần mức đó, hoặc có một cơ hội khác cho lợi suất cao hơn, dự án này không còn là lựa chọn hiển nhiên. Đây là lý do nên đặt ROI tổng và ROI năm hoá cạnh nhau trên cùng một trang.
Thời gian hoàn vốn hơn 3 năm cũng cần đặt cạnh vòng đời máy 5 năm. Nếu công nghệ đóng gói thay đổi nhanh và máy có nguy cơ lỗi thời ở năm thứ 4, hai năm lợi ích cuối không chắc chắn. Chạy lại phép tính với vòng đời 4 năm và không có giá trị thanh lý: tổng lợi ích 1.040 triệu, ROI chỉ còn 30%, ROI năm hoá khoảng 6,8%. Một thay đổi giả định đã kéo kết quả xuống hơn một nửa.
Cách kiểm tra nhanh: lấy tổng vốn nhân (1 + ROI năm hoá) luỹ thừa số năm. 800 × 1,1155 ≈ 1.378 triệu, khớp với 1.380 triệu (lệch do làm tròn). Nếu phép kiểm không khớp, gần như chắc chắn đã dùng nhầm số năm.
Ví dụ 2: ROI chiến dịch marketing và bẫy lấy doanh thu làm lợi ích
ROI marketing là nơi phép tính bị làm đẹp nhiều nhất, vì doanh thu luôn là con số lớn và dễ lấy nhất trên dashboard quảng cáo.
Bước 1 — Tổng chi phí chiến dịch: ngân sách quảng cáo 110 triệu, thuê ngoài sản xuất nội dung 25 triệu, quà tặng kèm đơn 15 triệu. Tổng = 150 triệu.
Bước 2 — Doanh thu tăng thêm: so với cùng kỳ tháng trước khi chạy và loại trừ yếu tố mùa vụ, doanh thu tăng 600 triệu.
Bước 3 — Lợi nhuận gộp tăng thêm: biên lợi nhuận gộp của nhóm hàng là 40%, nên lợi ích = 600 × 40% = 240 triệu.
Bước 4 — ROI đúng: (240 − 150) ÷ 150 = 60% sau 2 tháng.
Bước 5 — ROI tính sai theo doanh thu: (600 − 150) ÷ 150 = 300%. Con số này gấp 5 lần thực tế.
Chênh lệch giữa 60% và 300% không phải chuyện làm tròn. Người ra quyết định nhìn con số 300% sẽ dồn ngân sách vào kênh đó, trong khi mức 60% mới là thứ doanh nghiệp thực sự giữ lại được. Với một nhóm hàng biên gộp chỉ 20%, cùng doanh thu tăng thêm 600 triệu chỉ tạo ra 120 triệu lợi nhuận gộp, tức ROI âm 20% — chiến dịch "tăng doanh thu mạnh" nhưng đang làm mất tiền.
Chỉ số ROAS (doanh thu trên chi phí quảng cáo) mà các nền tảng quảng cáo hiển thị không phải ROI. ROAS 4 lần chỉ có lãi khi biên gộp đủ cao để phủ chi phí quảng cáo và các chi phí khác của chiến dịch. Ngưỡng hoà vốn của ROAS xấp xỉ bằng 1 chia biên lợi nhuận gộp: biên 40% thì cần ROAS khoảng 2,5 lần mới bắt đầu có lãi trên chi phí quảng cáo thuần. Với khách hàng quay lại mua nhiều lần, cách đánh giá đầy đủ hơn là so chi phí có một khách với giá trị vòng đời khách hàng, xem bài CAC LTV ratio.
Một điểm nữa hay bị bỏ qua: mốc 2 tháng. ROI 60% sau 2 tháng không thể so trực tiếp với ROI 72,5% sau 5 năm ở ví dụ 1. Nếu chiến dịch có thể lặp lại với hiệu quả tương tự, nó tốt hơn dự án mua máy rất nhiều. Nếu kết quả chỉ đến từ một đợt khuyến mãi không lặp lại được, nó chỉ là một khoản lãi một lần.
Bảng so sánh ROI, ROI năm hoá và thời gian hoàn vốn của 3 dự án
Đặt ba dự án minh hoạ cạnh nhau cho thấy vì sao một chỉ số đứng riêng dễ dẫn tới quyết định sai. Dự án thứ ba là mở thêm một điểm bán: vốn đầu tư 1.200 triệu (cải tạo mặt bằng, thiết bị, cọc thuê, hàng tồn ban đầu), lợi nhuận tăng thêm 420 triệu/năm trong 4 năm của hợp đồng thuê, không có giá trị thanh lý.
| Dự án (ví dụ minh hoạ) | Vốn đầu tư | Tổng lợi ích | ROI | Thời gian | ROI năm hoá | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua dây chuyền đóng gói | 800 triệu | 1.380 triệu | 72,5% | 5 năm | ≈ 11,5% | ≈ 3,1 năm |
| Mở thêm điểm bán | 1.200 triệu | 1.680 triệu | 40,0% | 4 năm | ≈ 8,8% | ≈ 2,9 năm |
| Chiến dịch marketing | 150 triệu | 240 triệu | 60,0% | 2 tháng | rất cao nếu lặp lại được | < 2 tháng |
Ba cách đọc cho ra ba thứ hạng khác nhau:
- Theo ROI tổng: máy đứng đầu (72,5%), marketing thứ hai, điểm bán cuối.
- Theo thời gian hoàn vốn: marketing nhanh nhất, rồi tới điểm bán (2,9 năm), máy chậm nhất (3,1 năm).
- Theo ROI năm hoá: máy (11,5%) vẫn hơn điểm bán (8,8%), dù điểm bán hoàn vốn sớm hơn.
Mâu thuẫn giữa dòng hoàn vốn và dòng ROI năm hoá của hai dự án đầu tiên có lý do cụ thể: điểm bán sinh lợi ích nhiều hơn mỗi năm nhưng dừng lại ở năm thứ 4 và không có giá trị thanh lý; máy chậm hoàn vốn hơn nhưng chạy thêm một năm và còn bán lại được. Thời gian hoàn vốn không nhìn thấy gì xảy ra sau mốc hoàn vốn. Đó là điểm yếu lớn nhất của nó.
Quy tắc chọn thước đo khi xét các đề xuất đầu tư:
- Doanh nghiệp đang căng tiền mặt, runway ngắn: ưu tiên thời gian hoàn vốn, loại ngay dự án hoàn vốn chậm hơn thời gian công ty có thể cầm cự.
- Dòng tiền ổn định, có nhiều cơ hội để chọn: so ROI năm hoá, và nếu vòng đời dự án từ 3 năm trở lên thì chuyển sang thước đo có chiết khấu.
- Ngân sách marketing ngắn kỳ: dùng ROI trên lợi nhuận gộp, không dùng ROAS, và luôn ghi rõ chiến dịch có lặp lại được không.
Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí
Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
ROI trên tổng vốn và ROI trên vốn chủ khi dự án dùng tiền vay
Khi một phần vốn dự án là tiền vay, có hai con số ROI khác nhau và phải nói rõ đang dùng con số nào.
Bước 1 — Cơ cấu vốn: 800 triệu gồm 400 triệu vốn chủ và 400 triệu vay, lãi 10%/năm trả hằng năm, gốc trả một lần cuối năm 5.
Bước 2 — Lãi vay mỗi năm: 400 × 10% = 40 triệu. Lợi ích còn lại cho chủ sở hữu = 260 − 40 = 220 triệu/năm.
Bước 3 — Tổng tiền về tay chủ sở hữu: 220 × 5 + 80 (thanh lý) − 400 (trả gốc) = 780 triệu.
Bước 4 — ROI trên vốn chủ: (780 − 400) ÷ 400 = 95% trong 5 năm, so với 72,5% trên tổng vốn.
Lưu ý: phép tính bỏ qua thuế để giữ đơn giản. Lãi vay thường được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng điều kiện cụ thể cần kế toán xác nhận theo quy định hiện hành.
Đòn bẩy làm ROI trên vốn chủ đẹp hơn khi dự án sinh lời cao hơn lãi vay. Nó cũng làm rủi ro lớn hơn theo đúng cơ chế đó. Chạy lại ví dụ với lợi ích chỉ 150 triệu/năm (máy hỏng nhiều, sản lượng thấp hơn dự kiến): ROI trên tổng vốn = (150 × 5 + 80 − 800) ÷ 800 ≈ 3,8%; ROI trên vốn chủ = ((150 − 40) × 5 + 80 − 400 − 400) ÷ 400 = −42,5%. Dự án vẫn hoà vốn trên tổng vốn, nhưng chủ sở hữu mất gần một nửa tiền mình bỏ vào.
Khi trình bày ROI cho nhà đầu tư hay ngân hàng, hãy luôn đưa cả hai con số và ghi rõ giả định lãi vay. Người đọc có kinh nghiệm thấy một con số ROI cao bất thường sẽ hỏi ngay có đòn bẩy trong đó không.
Khi nào ROI không còn đủ để ra quyết định
ROI và thời gian hoàn vốn là thước đo tốt cho quyết định nhỏ, kỳ ngắn, dòng tiền đơn giản. Chúng bắt đầu gây sai lệch trong ba trường hợp:
Vòng đời dự án từ 3 năm trở lên
ROI coi 1 đồng nhận về ở năm thứ 5 giá trị bằng 1 đồng bỏ ra hôm nay. Với chi phí vốn 12-15%/năm, 1 đồng ở năm thứ 5 chỉ còn khoảng 0,5-0,57 đồng hôm nay. Dự án dài càng bị ROI đánh giá cao hơn thực tế.
Lợi ích dồn về cuối hoặc dòng tiền không đều
Hai dự án cùng ROI 50% trong 4 năm, một dự án thu đều mỗi năm, một dự án thu gần hết ở năm cuối. ROI cho chúng điểm bằng nhau; thực tế dự án thu đều tốt hơn rõ rệt vì tiền về sớm tái sử dụng được.
Phải chọn giữa các dự án có quy mô rất khác nhau
ROI 200% trên 50 triệu và ROI 40% trên 5 tỷ. Tỷ lệ không cho biết dự án nào làm doanh nghiệp giàu thêm nhiều tiền hơn. Lúc này cần một thước đo tính bằng tiền tuyệt đối đã chiết khấu.
Trong ba trường hợp đó, cách làm chuẩn là quy mọi dòng tiền về giá trị hiện tại theo chi phí vốn của doanh nghiệp. Cơ chế chiết khấu dòng tiền và giới hạn của nó khi áp cho startup được phân tích ở bài DCF cho startup. Còn nếu đang đánh giá lợi suất của một khoản đầu tư cổ phần thay vì một dự án vận hành, hệ số nhân vốn là thước đo tự nhiên hơn, xem bài cách tính MOIC.
Điều đó không có nghĩa bỏ ROI. Trong các buổi họp duyệt ngân sách, ROI vẫn là ngôn ngữ chung dễ hiểu nhất giữa đội vận hành và hội đồng quản trị. Cách làm tốt là trình bày ROI và thời gian hoàn vốn ở trang đầu, còn phép tính có chiết khấu ở phụ lục cho người cần kiểm tra sâu.
Case thật: ROI marketing đo trên kênh cụ thể và khoản chi không có phép tính
FLYER là nền tảng phòng luyện thi ảo cho trẻ em luyện chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. Một trong các kênh phân phối là SEO với từ khoá "phòng luyện thi ảo", mang về 1.200 lead tự nhiên. Năm 2021, hiệu quả marketing của công ty đạt tỷ lệ ROI 3:1, tức lợi ích thu về gấp 3 lần chi phí marketing bỏ ra.
Điểm founder nên lấy từ case này không phải là con số 3:1, mà là việc ROI được gắn với một kênh cụ thể và một năm cụ thể. "Marketing của chúng tôi hiệu quả" là câu không kiểm chứng được. "Kênh SEO mang về 1.200 lead tự nhiên, ROI marketing năm 2021 là 3:1" là câu nhà đầu tư có thể hỏi tiếp: lead chuyển thành khách trả tiền với tỷ lệ bao nhiêu, lợi ích tính theo doanh thu hay lợi nhuận gộp, chi phí có gồm lương đội nội dung không. Một con số ROI có đủ kênh, kỳ và định nghĩa lợi ích mới là con số dùng được để ra quyết định phân bổ ngân sách.
ViVi Digital là agency sản xuất video tôi đồng sáng lập. Sau khi có tiền, một trong những sai lầm của công ty là mua sắm thiết bị quá tay. Cùng giai đoạn, khách trả tiền trễ làm cạn dòng tiền.
Hai chi tiết này đặt cạnh nhau cho thấy đúng hai thành phần mà công thức ROI ở đầu bài yêu cầu phải chốt trước: mẫu số là toàn bộ tiền bỏ ra cho tài sản, và lợi ích chỉ có giá trị khi tiền thực sự về. Một khoản mua sắm lớn chưa được đặt cạnh câu hỏi "khoản này tạo thêm bao nhiêu lợi nhuận mỗi năm, và bao lâu thì hoàn vốn" rất dễ trở thành chi phí cố định nằm im. Còn khi công nợ phải thu kéo dài, lợi ích trên giấy vẫn còn đó nhưng tiền để trả lương thì không. Với doanh nghiệp dịch vụ, nên thêm một dòng vào bảng ROI: dự án này làm tăng hay giảm số ngày thu tiền. Cách đọc dòng tiền thật từ hoạt động kinh doanh xem ở bài cách tính dòng tiền hoạt động kinh doanh.
5 lỗi tính sai ROI dự án đầu tư hay gặp
Dùng doanh thu thay cho lợi nhuận tăng thêm
Như ví dụ 2, ROI tính theo doanh thu ra 300% trong khi thực tế chỉ 60%. Lợi ích luôn phải là lợi nhuận gộp tăng thêm hoặc chi phí tiết kiệm được so với kịch bản không làm dự án.
Bỏ sót chi phí triển khai và vốn lưu động
Chỉ lấy giá mua máy hay ngân sách quảng cáo làm mẫu số. Lắp đặt, đào tạo, giờ làm của đội nội bộ, hàng tồn kho và công nợ tăng thêm đều là vốn dự án phải bỏ ra.
Trừ khấu hao hai lần
Đưa giá mua tài sản vào mẫu số rồi lại trừ khấu hao của chính tài sản đó khỏi lợi ích hằng năm. Chi phí mua tài sản chỉ được tính một lần.
So ROI của hai dự án có thời gian khác nhau
ROI 72,5% trong 5 năm không tốt hơn ROI 40% trong 4 năm theo cùng tỷ lệ đó. Luôn đổi sang ROI năm hoá trước khi so, và ghi rõ mốc thời gian cạnh mọi con số ROI.
Không tách ROI trên vốn chủ khỏi ROI trên tổng vốn
Dự án vay một nửa có thể cho ROI trên vốn chủ 95% trong khi ROI trên tổng vốn chỉ 72,5%. Con số đẹp hơn đến từ đòn bẩy, và đòn bẩy làm khoản lỗ lớn hơn theo đúng cơ chế đó khi dự án kém hơn kỳ vọng.
Câu Hỏi Thường Gặp
ROI bao nhiêu là tốt cho một dự án đầu tư?
Không có ngưỡng chung. Một dự án đáng làm khi ROI năm hoá cao hơn chi phí vốn của doanh nghiệp, tức lãi suất vay hoặc lợi suất tối thiểu chủ sở hữu yêu cầu, cộng thêm một biên an toàn cho rủi ro của dự án. Dự án rủi ro cao như mở thị trường mới cần biên lớn hơn dự án thay máy cũ.
ROI và thời gian hoàn vốn khác nhau thế nào?
ROI đo dự án sinh lời bao nhiêu phần trăm trên vốn trong cả vòng đời. Thời gian hoàn vốn đo bao lâu thì tiền bỏ ra quay về đủ, và bỏ qua mọi lợi ích sau mốc đó. Hai dự án có thể xếp hạng ngược nhau theo hai thước đo này.
Có trừ thuế khi tính ROI dự án không?
Nên tính trên lợi ích sau thuế khi so với các cơ hội đầu tư khác cũng đo sau thuế. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 là 20%, doanh nghiệp nhỏ có mức 15% hoặc 17% theo doanh thu; điều kiện áp dụng cụ thể cần kế toán xác nhận.
ROI marketing khác ROAS thế nào?
ROAS là doanh thu chia chi phí quảng cáo. ROI là lợi nhuận tăng thêm trừ toàn bộ chi phí chiến dịch, chia cho chi phí chiến dịch. ROAS 4 lần vẫn có thể lỗ nếu biên lợi nhuận gộp thấp.
Khi nào nên dùng thước đo có chiết khấu thay vì ROI?
Khi vòng đời dự án từ 3 năm trở lên, khi lợi ích dồn về cuối, hoặc khi phải chọn giữa các dự án có quy mô rất khác nhau. Lúc đó ROI không phản ánh giá trị thời gian của tiền và cần quy dòng tiền về giá trị hiện tại.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.