Cách Tính IRR Của Quỹ Đầu Tư Mạo Hiểm
Dòng Tiền Không Đều, Đường Cong J Và Bẫy IRR Cao
- IRR là mức lãi suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền bằng không. Với quỹ đầu tư mạo hiểm, dòng tiền gồm các lần gọi vốn góp (mang dấu âm), các lần trả tiền về (dấu dương), và giá trị danh mục còn nắm giữ ở cuối kỳ.
- Khi có nhiều lần vào và nhiều lần ra, không tính được bằng công thức MOIC mũ một chia số năm. Phải giải bằng thử dần rồi nội suy, hoặc dùng hàm XIRR trong bảng tính.
- Đường cong J là chuyện bình thường: phí quản lý và các khoản gọi vốn đi trước, tiền về đi sau, nên IRR của quỹ thường âm trong ba tới bốn năm đầu rồi mới đảo chiều.
- IRR gộp và IRR ròng là hai con số khác nhau. Trong ví dụ ở bài, cùng một danh mục cho IRR 15,6%/năm trước phí quản lý và phần chia lợi nhuận, nhưng chỉ còn 13,7%/năm với người góp vốn.
- IRR cao không đồng nghĩa nhiều tiền. Nhân 1,5 lần trong 1 năm cho IRR 50%/năm; nhân 3 lần trong 8 năm chỉ cho 14,7%/năm nhưng số tiền kiếm được lớn hơn hẳn. Luôn đọc IRR cạnh MOIC, TVPI và DPI.
Cách tính IRR của quỹ đầu tư mạo hiểm khác hẳn cách tính lợi suất cho một khoản đầu tư đơn lẻ, và khoảng cách đó là nơi rất nhiều con số trong tài liệu gọi vốn bị dùng sai. Một khoản đầu tư có đúng một lần rót và một lần thu về thì quy đổi từ hệ số nhân sang lợi suất năm chỉ là một phép luỹ thừa. Một quỹ thì gọi vốn góp làm nhiều đợt trong nhiều năm, trả tiền về rải rác theo từng thương vụ, và luôn còn một phần danh mục chưa bán. Bài này đi từ công thức gốc, qua hai ví dụ số có nội suy từng bước, tới đường cong J, sự khác nhau giữa IRR gộp và IRR ròng, và năm lỗi tôi gặp nhiều nhất khi đọc báo cáo hiệu quả đầu tư.
IRR Của Một Quỹ Được Định Nghĩa Thế Nào
Định nghĩa: IRR là mức lãi suất chiết khấu r làm cho tổng giá trị hiện tại của mọi dòng tiền bằng không.
Tổng của CFt ÷ (1 + r)t qua mọi kỳ t = 0
trong đó CFt là dòng tiền tại kỳ t: mang dấu âm khi người góp vốn chuyển tiền vào quỹ, mang dấu dương khi quỹ trả tiền về.
Ba loại dòng tiền phải phân biệt rõ trước khi bấm máy:
- Vốn được gọi là số tiền người góp vốn thực sự chuyển cho quỹ, không phải số tiền đã cam kết. Một quỹ 100 tỷ có thể chỉ mới gọi 40 tỷ ở năm thứ hai. Tính IRR trên số cam kết thay vì số đã gọi sẽ cho ra con số thấp hơn thực tế rất nhiều.
- Tiền trả về là tiền mặt thật đã về tài khoản người góp vốn, đến từ việc bán cổ phần khi công ty được mua lại, bán cổ phần thứ cấp cho người khác (secondary sale), hay cổ tức nếu có.
- Giá trị danh mục còn nắm giữ là phần chưa bán, được đưa vào phép tính như một dòng tiền dương giả định ở thời điểm đang tính. Đây là phần mềm nhất của cả phép tính, vì nó chỉ là một ước lượng.
Điểm quan trọng nhất: khi có nhiều hơn một lần vào và một lần ra, không có công thức đóng để giải r. Phương trình là một đa thức bậc cao theo r, và cách duy nhất là thử dần rồi thu hẹp khoảng. Bảng tính làm việc đó bằng hàm XIRR, nhưng biết tự làm bằng tay giúp bắt được lỗi khi con số trả về trông lạ.
Khi nào dùng được phép tính nhanh. Nếu khoản đầu tư có đúng một lần rót và một lần thu về, IRR bằng MOIC mũ một chia số năm, trừ đi 1. Cách tính hệ số nhân MOIC và bảng quy đổi sang lợi suất năm nằm ở bài cách tính MOIC nhà đầu tư. Áp phép tính nhanh đó cho một quỹ có nhiều đợt gọi vốn là sai, và sai theo hướng nào thì tuỳ thời điểm các dòng tiền rơi vào đâu, không đoán trước được.
Ví Dụ 1: Một Khoản Đầu Tư, Một Lần Vào Một Lần Ra
Bắt đầu bằng trường hợp đơn giản nhất để có một mốc đối chiếu.
Bước 1 — Dòng tiền: năm 0 là −2 tỷ, năm 5 là +8 tỷ. Không có dòng nào khác.
Bước 2 — Hệ số nhân: MOIC = 8 ÷ 2 = 4,0x.
Bước 3 — IRR: vì chỉ có một lần vào và một lần ra, IRR = 4,0 mũ (1 ÷ 5) − 1 = 31,95%/năm, làm tròn khoảng 32,0%.
Bước 4 — Kiểm tra: 2 × (1 + 0,3195) luỹ thừa 5 = 2 × 4,0 = 8 tỷ. Khớp.
Bước 4 là cách kiểm tra duy nhất đáng tin: lấy số tiền ban đầu nhân với (1 + IRR) luỹ thừa số năm, phải ra đúng số tiền thu về. Nếu tính IRR bằng bảng tính và kết quả không vượt qua được phép kiểm này, gần như chắc chắn cột thời gian đang bị hiểu sai.
Một điều dễ quên: nếu giữa chừng nhà đầu tư rót thêm tiền vào cùng công ty đó ở một vòng sau, phép tính ở trên lập tức không dùng được nữa. Lúc đó đã có hai dòng tiền âm ở hai thời điểm khác nhau, và phải quay về cách giải tổng quát ở ví dụ 2. Đây là trường hợp rất phổ biến, vì quỹ thường giữ lại một phần vốn để tiếp tục rót vào các công ty đang tốt trong danh mục.
Cách Giải IRR Khi Dòng Tiền Không Đều
Quy trình ba bước, làm được bằng máy tính cầm tay và không cần phần mềm nào.
Bước 1 — Chọn một mức chiết khấu thử. Tính giá trị hiện tại thuần của toàn bộ dòng tiền ở mức đó.
Bước 2 — Đọc dấu. Giá trị hiện tại thuần còn dương nghĩa là IRR cao hơn mức đang thử. Âm nghĩa là IRR thấp hơn. Thử tiếp cho tới khi kẹp được IRR giữa một mức cho kết quả dương và một mức cho kết quả âm.
Bước 3 — Nội suy. IRR ≈ rthấp + [NPVthấp ÷ (NPVthấp + trị tuyệt đối của NPVcao)] × (rcao − rthấp)
Nội suy chỉ là phép xấp xỉ tuyến tính trên một đường cong, nên nó càng chính xác khi hai mức thử càng gần nhau. Kinh nghiệm thực dụng: thu hẹp tới khi hai mức cách nhau 1 điểm phần trăm rồi mới nội suy, sai số khi đó nhỏ tới mức không đổi kết luận nào.
Ba điều phải thống nhất trước khi tính
- Mốc thời gian tính theo ngày hay theo năm tròn. Quỹ thật gọi vốn và trả tiền vào những ngày cụ thể, nên hàm XIRR dùng ngày thật sẽ cho kết quả khác với cách quy về năm tròn. Chênh lệch thường nhỏ, nhưng phải nói rõ đang dùng cách nào khi so hai quỹ.
- Giá trị danh mục còn nắm giữ lấy ở đâu. Thông lệ là lấy theo giá của vòng gọi vốn gần nhất. Với công ty chưa gọi vốn thêm trong hai ba năm, con số đó đã cũ, và nó lại là dòng tiền dương lớn nhất trong phép tính.
- Tính cho toàn quỹ hay cho từng thương vụ. IRR cấp thương vụ không cộng lại thành IRR cấp quỹ, vì cấp quỹ còn gánh phí quản lý và những khoản vốn nằm chờ chưa giải ngân.
Một lưu ý kỹ thuật ít người nhắc: nếu dòng tiền đổi dấu nhiều hơn một lần, phương trình có thể có nhiều nghiệm và IRR trở nên khó diễn giải. Với quỹ đầu tư mạo hiểm điển hình, các đợt gọi vốn đi liền nhau ở đầu kỳ rồi mới tới các đợt trả tiền, nên chỉ có một lần đổi dấu và không gặp vấn đề này. Nhưng nếu quỹ gọi vốn thêm sau khi đã trả tiền về, nên kiểm tra lại kết quả bằng một cách khác trước khi công bố.
Ví Dụ 2: IRR Của Một Quỹ Gọi Vốn Làm Nhiều Đợt
Một quỹ có tổng vốn cam kết 100 tỷ, gọi vốn làm ba đợt và trả tiền về làm ba lần.
Bước 1 — Liệt kê dòng tiền theo năm: năm 0: −40 tỷ; năm 1: −35 tỷ; năm 2: −25 tỷ; năm 5: +60 tỷ; năm 7: +90 tỷ; năm 9: +100 tỷ. Tổng gọi vốn 100 tỷ, tổng trả về 250 tỷ, tức TVPI = 2,5x.
Bước 2 — Thử mức 12%: giá trị hiện tại thuần = +19,64 tỷ. Còn dương, nên IRR cao hơn 12%.
Bước 3 — Thử mức 15%: chiết khấu từng dòng: −40,00; −30,43; −18,90; +29,83; +33,83; +28,43. Cộng lại = +2,76 tỷ. Vẫn dương nhưng đã rất gần không.
Bước 4 — Thử mức 16%: giá trị hiện tại thuần = −2,05 tỷ. Đã âm, nên IRR nằm giữa 15% và 16%.
Bước 5 — Nội suy: 15% + [2,76 ÷ (2,76 + 2,05)] × 1% = 15% + 0,57% = 15,6%/năm.
Đây là con số đáng để dừng lại một chút. Quỹ này nhân vốn lên 2,5 lần, nghe rất tốt. Nhưng vì tiền đi ra sớm và tiền về muộn, lợi suất năm chỉ khoảng 15,6%. Nếu toàn bộ 100 tỷ được rót ngay năm 0 và thu về 250 tỷ đúng năm 9, IRR sẽ là 2,5 mũ (1 ÷ 9) − 1, tức khoảng 10,8%/năm. Ngược lại, nếu cùng số tiền đó về sớm hơn vài năm, IRR sẽ vọt lên đáng kể mà hệ số nhân không đổi một chút nào.
Vì sao IRR ưu ái quỹ gọi vốn chậm. Tiền chưa được gọi thì chưa nằm trong mẫu số của phép tính. Một quỹ trì hoãn gọi vốn góp và dùng hạn mức tín dụng ngắn hạn để giải ngân trước sẽ có IRR cao hơn một quỹ gọi vốn đúng lúc, dù danh mục y hệt nhau. Đây là lý do người góp vốn chuyên nghiệp luôn hỏi thêm hệ số nhân bên cạnh IRR, chứ không bao giờ chấm một quỹ chỉ bằng một con số.
Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí
Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Đường Cong J: Vì Sao IRR Âm Trong Vài Năm Đầu
Dùng lại đúng dòng tiền ở ví dụ 2, theo dõi vị thế tiền mặt luỹ kế của người góp vốn qua từng năm.
| Thời điểm | Vốn đã gọi luỹ kế | Tiền đã trả về luỹ kế | Vị thế tiền mặt | DPI |
|---|---|---|---|---|
| Cuối năm 0 | 40 tỷ | 0 | −40 tỷ | 0,00x |
| Cuối năm 1 | 75 tỷ | 0 | −75 tỷ | 0,00x |
| Cuối năm 2 | 100 tỷ | 0 | −100 tỷ | 0,00x |
| Cuối năm 5 | 100 tỷ | 60 tỷ | −40 tỷ | 0,60x |
| Cuối năm 7 | 100 tỷ | 150 tỷ | +50 tỷ | 1,50x |
| Cuối năm 9 | 100 tỷ | 250 tỷ | +150 tỷ | 2,50x |
Cột vị thế tiền mặt vẽ đúng hình chữ J: lao xuống trong ba năm đầu, đi ngang, rồi bật lên. Điểm hoà vốn tiền mặt, tức DPI đạt 1,0x, rơi vào khoảng giữa năm 5 và năm 7. Trước thời điểm đó, mọi con số IRR công bố đều dựa phần lớn vào định giá trên giấy của danh mục chưa bán.
Hai nguyên nhân tạo ra hình chữ J này:
- Phí quản lý được thu ngay từ đầu. Với mức thông lệ 2% trên vốn cam kết mỗi năm, một quỹ 100 tỷ tiêu khoảng 2 tỷ mỗi năm cho vận hành trước khi có bất kỳ đồng lợi nhuận nào. Trong ba năm đầu, đó là 6 tỷ đã đi ra.
- Các khoản thua lỗ lộ diện sớm hơn các khoản thắng. Công ty hết tiền và đóng cửa trong vòng hai tới ba năm; công ty thành công cần bảy tới mười năm mới tới được một thương vụ mua bán. Nên trong giai đoạn đầu, danh mục chỉ toàn tin xấu được ghi nhận và tin tốt chưa được ghi nhận.
Hệ quả thực tế: chấm một quỹ ở năm thứ ba bằng IRR gần như vô nghĩa. Người góp vốn có kinh nghiệm nhìn tốc độ giải ngân, chất lượng các công ty đã vào, và tỷ lệ công ty gọi được vòng tiếp theo — chứ không nhìn IRR. Cùng logic đó áp dụng cho founder khi đọc hồ sơ của một quỹ đang gọi vốn: hỏi quỹ đang ở năm thứ mấy của vòng đời trước khi hỏi IRR bao nhiêu.
IRR Gộp Và IRR Ròng Khác Nhau Bao Nhiêu
Cùng một danh mục cho ra nhiều con số IRR khác nhau tuỳ vào việc đã trừ những gì. Đây là chỗ hai bên nói chuyện lệch nhau nhiều nhất.
Bước 1 — Phí quản lý: 2% trên 100 tỷ vốn cam kết mỗi năm, trong 10 năm, tổng khoảng 20 tỷ. Phần này lấy từ chính vốn đã gọi, nên số tiền thực sự đem đi đầu tư chỉ khoảng 80 tỷ.
Bước 2 — Hệ số nhân ở cấp danh mục: 250 ÷ 80 = 3,125x. Đây là con số đội quỹ hay dùng khi nói về năng lực chọn công ty.
Bước 3 — Phần chia lợi nhuận: lợi nhuận vượt vốn góp = 250 − 100 = 150 tỷ. Với mức thông lệ 20%, đội quỹ giữ lại 30 tỷ.
Bước 4 — Người góp vốn thực nhận: 250 − 30 = 220 tỷ, tức hệ số nhân ròng 2,2x trên 100 tỷ đã góp.
Bước 5 — IRR ròng: giữ nguyên lịch gọi vốn, giảm khoản trả về năm 9 từ 100 tỷ xuống 70 tỷ. Giải lại bằng cách nội suy ở trên, IRR ≈ 13,7%/năm.
| Cách gọi | Tính trên | Kết quả trong ví dụ | Ai hay dùng |
|---|---|---|---|
| Hệ số nhân cấp danh mục | Vốn thực sự đem đầu tư, trước mọi khoản phí | 3,125x | Đội quỹ khi nói về năng lực chọn công ty |
| IRR gộp của quỹ | Dòng tiền gọi vốn và trả về, trước phần chia lợi nhuận | 15,6%/năm | Báo cáo hiệu quả trước phân phối |
| IRR ròng | Tiền người góp vốn thực chuyển đi và thực nhận về | 13,7%/năm | Người góp vốn — đây là con số duy nhất họ tiêu được |
Khoảng cách gần 2 điểm phần trăm giữa gộp và ròng trong ví dụ này là mức bình thường, và nó nới rộng ra khi quỹ có vòng đời dài hơn hoặc mức phí cao hơn. Câu hỏi cần hỏi khi thấy một con số IRR trong tài liệu chỉ có một câu: đây là gộp hay ròng, và tính tới thời điểm nào. Không trả lời được thì con số đó chưa dùng để so sánh với bất kỳ quỹ nào khác.
IRR Cao Mà Tiền Về Ít, Và Ngược Lại
IRR đo tốc độ, hệ số nhân đo độ lớn. Hai thứ này có thể đi ngược nhau, và bảng dưới cho thấy mức độ.
| Hệ số nhân | Thời gian nắm giữ | IRR tương đương | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| 1,5x | 1 năm | 50,0%/năm | IRR rất đẹp, tiền kiếm được rất nhỏ |
| 2,0x | 5 năm | 14,9%/năm | Mức trung bình của một khoản đi đúng kế hoạch |
| 3,0x | 5 năm | 24,6%/năm | Khoản tốt, exit đúng thời điểm |
| 3,0x | 8 năm | 14,7%/năm | Cùng hệ số nhân, kéo dài 3 năm là mất gần 10 điểm |
| 5,0x | 7 năm | 25,8%/năm | Khoản dẫn dắt kết quả của cả danh mục |
Hai dòng 3,0x đặt cạnh nhau là bài học rõ nhất: cùng nhân ba lần, khác nhau ba năm, IRR chênh gần 10 điểm phần trăm. Ở chiều ngược lại, dòng đầu tiên cho thấy một khoản nhân 1,5 lần trong một năm có IRR cao nhất bảng nhưng tiền tuyệt đối kiếm được thấp nhất bảng.
Vì vậy báo cáo hiệu quả đầu tư đàng hoàng luôn đặt bốn con số cạnh nhau:
- IRR — tiền nhân lên nhanh cỡ nào.
- TVPI — tổng giá trị, gồm tiền đã về và phần còn nắm giữ, chia cho vốn đã gọi. Trong ví dụ 2 là 2,5x.
- DPI — chỉ tiền mặt đã thực sự trả về, chia cho vốn đã gọi. Đây là con số khó làm đẹp nhất.
- Vòng đời quỹ đang ở năm thứ mấy — không có nó thì ba con số trên không so sánh được giữa hai quỹ.
Với founder đang chọn nhà đầu tư, ba con số này giải thích nhiều hành vi trên bàn đàm phán. Một quỹ đang ở cuối vòng đời và cần nâng DPI sẽ ưu tiên thương vụ bán sớm hơn là chờ công ty lớn thêm. Một quỹ vừa mở quỹ mới thì kiên nhẫn hơn nhiều. Mức kỳ vọng lợi nhuận đứng sau những hành vi đó được phân tích kỹ ở bài vì sao nhà đầu tư kỳ vọng 10x.
Case Thật: Giá Trên Giấy Và Tiền Đã Về Là Hai Chuyện
Tôi đã đứng ở cả hai phía của phép tính này. BG Ventures là thương hiệu danh mục đầu tư của tôi, một tổ chức đầu tư giai đoạn sớm tập trung vào mọi lĩnh vực tiềm năng tại thị trường Việt Nam. Danh mục hiện gồm bốn công ty ở bốn ngành hoàn toàn khác nhau: Nina Ecom Center trong bán lẻ và thương mại điện tử, TesTalents trong công nghệ tuyển dụng, HOPE Corp trong chăm sóc sức khoẻ, và Vua Cua trong ăn uống. Tôi không công bố tỷ lệ sở hữu hay số tiền góp vào từng công ty, nên mọi con số hiệu quả cụ thể đều không nằm trong bài này.
Điều đáng kể lại là trải nghiệm ở phía bên kia. Canavi.com, công ty tôi đồng sáng lập và điều hành 5 năm, đã nhận vốn từ tổng cộng 11 nhà đầu tư qua các vòng, trong đó vòng seed 500.000 USD từ ESP Capital, NIK Capital và Hustle Fund. Với mỗi nhà đầu tư đó, khoản vào Canavi có một giá trị trên giấy theo định giá vòng gần nhất, và giá trị đó từng đi lên qua các vòng.
Sau 5 năm dồn toàn lực đốt tiền cho tăng trưởng, khi thị trường vốn đóng băng, công ty đã phải ngưng hoạt động. Toàn bộ phần giá trị trên giấy của những khoản đầu tư đó về không. Thứ tôi giữ lại được là uy tín và kinh nghiệm xương máu để làm lại từ đầu.
Vì sao câu chuyện này nằm trong một bài về IRR. Trong suốt những năm Canavi còn tăng trưởng, nếu tính IRR cho các khoản đầu tư vào công ty, phần lớn giá trị dùng để tính sẽ đến từ định giá vòng gần nhất chứ không phải tiền mặt đã về. Đó chính là dòng tiền dương giả định ở cuối kỳ mà tôi nói ở phần công thức — thành phần lớn nhất và mềm nhất của phép tính. Một con số IRR đẹp dựa gần hết vào phần đó không sai về mặt số học, nó chỉ chưa phải kết quả.
Một chi tiết khác trong cùng câu chuyện cho thấy sự khác biệt giữa DPI và TVPI rất cụ thể: trước khi công ty ngừng hoạt động, ở một giai đoạn trước đó, tôi đã thoái vốn một phần khỏi Canavi qua việc bán cổ phần thứ cấp. Phần đó là tiền mặt thật đã về, và nó không bị ảnh hưởng bởi những gì xảy ra sau này. Phần còn giữ lại thì có. Đó là toàn bộ khác biệt giữa hai con số mà người ta hay để cạnh nhau trong một dòng.
Bài học tôi áp dụng từ khi ngồi ở ghế nhà đầu tư: khi đọc báo cáo của bất kỳ ai, tôi tách hai phần ngay từ đầu — phần đã thành tiền và phần còn là định giá. Chỉ phần đầu mới dùng để kết luận. Cách đọc một bản cập nhật định kỳ từ founder, từ góc nhìn người nhận, là một kỹ năng riêng và nó bắt đầu từ đúng thói quen tách hai phần này.
5 Lỗi Tính IRR Quỹ Đầu Tư Hay Gặp
Dùng công thức luỹ thừa cho dòng tiền nhiều đợt
Lấy hệ số nhân mũ một chia số năm chỉ đúng khi có đúng một lần vào và một lần ra. Quỹ gọi vốn ba đợt trong ba năm thì công thức đó sai, và sai theo hướng nào tuỳ thời điểm các dòng tiền rơi vào đâu. Trong ví dụ 2, cách sai cho ra khoảng 10,8%/năm trong khi con số đúng là 15,6%/năm.
Tính trên vốn cam kết thay vì vốn đã gọi
Người góp vốn cam kết 100 tỷ nhưng năm thứ hai mới chuyển 75 tỷ. Đưa cả 100 tỷ vào năm 0 sẽ kéo IRR xuống rất nhiều so với thực tế. Phải dùng đúng ngày và đúng số tiền của từng lần chuyển khoản.
So IRR của hai quỹ khác năm thành lập
Một quỹ ở năm thứ ba đang nằm đáy đường cong J, một quỹ ở năm thứ tám đã trả về phần lớn. So trực tiếp hai con số IRR là so hai giai đoạn khác nhau của cùng một hình chữ J. Luôn hỏi quỹ đang ở năm thứ mấy, và đặt DPI cạnh IRR.
Không phân biệt IRR gộp và IRR ròng
Chênh lệch trong ví dụ ở bài là gần 2 điểm phần trăm, và nới rộng khi vòng đời dài hoặc mức phí cao hơn. Một con số IRR không kèm ghi chú gộp hay ròng thì chưa dùng để so sánh được. Đây cũng là chỗ hai bên dễ nói lệch nhau nhất mà không ai cố tình.
Để giá trị danh mục chưa bán quyết định cả con số
Với quỹ mới bốn năm tuổi, phần lớn giá trị trong phép tính đến từ định giá vòng gần nhất của các công ty chưa exit. Định giá đó có thể đã hai ba năm tuổi, và như case Canavi ở trên, nó có thể về không. Luôn tính thêm một kịch bản coi phần chưa bán bằng một nửa giá trị đang ghi nhận, để biết con số IRR nhạy tới mức nào.
Quy trình kiểm tra tôi dùng trước khi tin bất kỳ con số IRR nào: yêu cầu đúng bảng dòng tiền theo ngày, tự tính lại bằng hàm XIRR, rồi tách riêng phần đã thành tiền và phần còn là định giá. Nếu bảng dòng tiền không được cung cấp, con số IRR đó chỉ là một lời khẳng định, không phải một phép đo. Với founder đang chọn nhà đầu tư, các câu hỏi cần hỏi ngược lại một quỹ được liệt kê đầy đủ ở bài về quỹ đầu tư mạo hiểm Việt Nam.
Câu Hỏi Thường Gặp
IRR và MOIC khác nhau thế nào?
MOIC cho biết tiền nhân lên bao nhiêu lần và không quan tâm tới thời gian. IRR cho biết lợi suất kép mỗi năm nên rất nhạy với thời điểm dòng tiền. Một khoản nhân 1,5 lần trong 1 năm có IRR 50%/năm nhưng số tiền kiếm được rất nhỏ; một khoản nhân 3 lần trong 8 năm chỉ có IRR khoảng 14,7%/năm nhưng số tiền tuyệt đối lớn hơn nhiều. Báo cáo tốt luôn đặt hai con số cạnh nhau.
Vì sao IRR của quỹ đầu tư mạo hiểm thường âm trong vài năm đầu?
Đó là đường cong J, và nó bình thường. Phí quản lý được thu ngay từ năm đầu trong khi tiền từ các thương vụ thành công cần nhiều năm mới về. Ngoài ra các công ty thất bại thường lộ diện trong hai tới ba năm, còn công ty thành công cần bảy tới mười năm mới tới được một thương vụ mua bán, nên giai đoạn đầu chỉ ghi nhận tin xấu. Chấm một quỹ ở năm thứ ba bằng IRR gần như không có ý nghĩa.
Tính IRR của quỹ bằng Excel hay Google Sheets thế nào?
Dùng hàm XIRR với hai cột: một cột ngày của từng lần chuyển tiền, một cột số tiền mang dấu âm khi góp vào và dấu dương khi nhận về. Hàm IRR thông thường giả định các kỳ cách đều nhau nên không phù hợp với quỹ. Sau khi có kết quả, kiểm lại bằng cách chiết khấu thủ công ở chính mức đó và xem tổng có về gần không hay không.
IRR bao nhiêu là tốt với một quỹ đầu tư mạo hiểm?
Không có một ngưỡng chung, vì con số phụ thuộc vào năm thành lập quỹ, thị trường, và cách tính là gộp hay ròng. Điều quan trọng hơn là hỏi đủ bốn thứ cùng lúc: IRR là gộp hay ròng, quỹ đang ở năm thứ mấy của vòng đời, DPI đang là bao nhiêu, và phần giá trị chưa bán chiếm tỷ trọng thế nào trong tổng. Thiếu một trong bốn thì con số IRR chưa so sánh được với bất kỳ quỹ nào khác.
Founder có cần quan tâm tới IRR của quỹ đang đàm phán không?
Có, vì nó giải thích hành vi trên bàn đàm phán. Quỹ đang ở cuối vòng đời và cần nâng tỷ lệ tiền mặt đã trả về sẽ thúc đẩy bán sớm thay vì chờ công ty lớn thêm; quỹ vừa mở quỹ mới thì kiên nhẫn hơn. Câu hỏi nên hỏi rất đơn giản: quỹ này thành lập năm nào, còn bao lâu nữa tới thời hạn, và tỷ lệ vốn đã giải ngân hiện là bao nhiêu.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "Cách Gọi Vốn Cho Startup"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.