Cách Tính Giá Vốn Hàng Bán
Thương Mại, Sản Xuất Và Dịch Vụ
- Doanh nghiệp thương mại: Giá vốn hàng bán = Tồn kho đầu kỳ + Hàng nhập trong kỳ − Tồn kho cuối kỳ. Giá nhập kho gồm giá mua chưa có thuế GTGT được khấu trừ, cộng chi phí đưa hàng về kho.
- Giá vốn chỉ tính cho hàng đã bán, không phải hàng đã mua. Lấy tổng tiền nhập hàng trừ vào doanh thu là lỗi phổ biến nhất ở hộ kinh doanh và startup bán lẻ.
- Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam cho phép 3 cách tính giá xuất kho: thực tế đích danh, bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước (FIFO). Phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO) không còn được áp dụng.
- Cùng một lô hàng, đổi phương pháp tính giá xuất kho có thể làm biên lợi nhuận gộp chênh 3 điểm phần trăm — nên phải chọn một phương pháp và áp dụng nhất quán.
- Phí giao hàng cho khách, lương sales, lãi vay không phải giá vốn. Lương người trực tiếp sản xuất hoặc làm dịch vụ và khấu hao máy móc sản xuất thì có.
Cách tính giá vốn hàng bán quyết định mọi con số phía dưới trên báo cáo kết quả kinh doanh: lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng, giá bán hợp lý và cả giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tình hình tài chính. Sai giá vốn thì lãi lỗ sai theo, và thường là sai theo hướng khiến công ty trông khoẻ hơn thực tế. Bài này đi qua công thức cho ba loại hình doanh nghiệp (thương mại, sản xuất, dịch vụ), ví dụ số cho từng loại, so sánh hai phương pháp tính giá xuất kho trên cùng một lô hàng, bảng phân loại khoản nào vào giá vốn và khoản nào không, và 5 lỗi tính sai hay gặp. Khi đã có giá vốn đúng, bước tiếp theo là đọc biên lợi nhuận gộp theo mô hình kinh doanh — xem bài benchmark gross margin theo ngành.
Công Thức Cách Tính Giá Vốn Hàng Bán
Giá vốn hàng bán là tổng chi phí trực tiếp để có được số sản phẩm, dịch vụ đã bán và đã ghi nhận doanh thu trong kỳ. Công thức phụ thuộc loại hình doanh nghiệp:
Thương mại: Giá vốn = Tồn kho đầu kỳ + Giá trị hàng nhập trong kỳ − Tồn kho cuối kỳ
Sản xuất: Giá vốn = Thành phẩm tồn đầu kỳ + Giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ − Thành phẩm tồn cuối kỳ
Dịch vụ: Giá vốn = Chi phí nhân sự trực tiếp + Chi phí thuê ngoài trực tiếp + Chi phí công cụ, hạ tầng dùng để thực hiện dịch vụ đã giao
Giá trị hàng nhập kho gồm những gì
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về hàng tồn kho, giá gốc hàng tồn kho gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác để có được hàng ở địa điểm và trạng thái hiện tại. Với hàng mua về để bán lại, chi phí mua gồm: giá mua, các loại thuế không được hoàn lại (ví dụ thuế nhập khẩu), chi phí vận chuyển và bốc xếp đưa hàng về kho, trừ đi chiết khấu thương mại và giảm giá được nhà cung cấp cho hưởng. Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ thì không cộng vào giá nhập.
Chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng là Thông tư 200/2014/TT-BTC; từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC thay thế Thông tư 200. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể áp dụng chế độ kế toán dành riêng cho nhóm này. Trên báo cáo kết quả kinh doanh, giá vốn nằm ngay dưới doanh thu thuần và là một trong những dòng quan trọng nhất của bộ báo cáo tài chính. Bài này trình bày logic tính toán để founder hiểu và kiểm tra được con số; cách hạch toán cho từng trường hợp cụ thể, hãy để kế toán của bạn xác nhận.
Hai cách theo dõi hàng tồn kho
Doanh nghiệp theo dõi hàng tồn kho theo một trong hai phương pháp. Kê khai thường xuyên: mỗi lần xuất bán đều ghi giá vốn ngay, tồn kho trên sổ luôn cập nhật — phù hợp khi có phần mềm quản lý kho. Kiểm kê định kỳ: trong kỳ chỉ ghi nhận hàng nhập, cuối kỳ đếm hàng còn lại rồi suy ra giá vốn bằng công thức thương mại ở trên — phù hợp với cửa hàng nhiều mặt hàng nhỏ, giá trị thấp. Dù theo cách nào, kiểm kê thực tế định kỳ vẫn cần để phát hiện chênh lệch giữa sổ và kho.
Ví Dụ 1: Doanh Nghiệp Thương Mại Tính Theo Kiểm Kê
Bước 1 — Tồn kho đầu kỳ. Theo biên bản kiểm kê cuối quý trước: 180 triệu đồng.
Bước 2 — Hàng nhập trong kỳ. Giá mua chưa thuế GTGT 1.200 triệu, chi phí xe chở hàng từ nhà máy về kho 40 triệu. Giá trị nhập kho = 1.240 triệu đồng.
Bước 3 — Tồn kho cuối kỳ. Kiểm kê cuối quý, định giá theo phương pháp công ty đang dùng: 260 triệu đồng.
Bước 4 — Giá vốn hàng bán. 180 + 1.240 − 260 = 1.160 triệu đồng.
Doanh thu thuần của quý là 1.600 triệu, nên lợi nhuận gộp = 440 triệu và biên lợi nhuận gộp = 27,5%.
Để thấy vì sao công thức cần cả tồn đầu và tồn cuối, xem cách tính sai phổ biến: lấy tiền nhập hàng trong quý (1.240 triệu) trừ thẳng vào doanh thu. Kết quả là lợi nhuận gộp 360 triệu, biên 22,5% — thấp hơn thực tế, vì tồn kho đã tăng thêm 80 triệu và số hàng đó vẫn đang nằm trong kho. Quý sau, khi số hàng này được bán ra mà không bị tính giá vốn lần nữa, lợi nhuận lại cao bất thường. Lãi lỗ nhảy theo lịch nhập hàng chứ không theo tình hình kinh doanh, và founder rất dễ đưa ra quyết định sai ở cả hai quý.
Hàng mất mát và dự phòng giảm giá
Khi kiểm kê thấy thiếu hàng so với sổ, phần mất mát hàng tồn kho sau khi trừ khoản bồi thường của người chịu trách nhiệm được ghi nhận vào giá vốn hàng bán theo chế độ kế toán hiện hành. Tương tự, khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc — hàng lỗi mốt, sắp hết hạn, bị hỏng một phần — doanh nghiệp trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho, và khoản dự phòng này làm tăng giá vốn trong kỳ.
Hai khoản này hay bị bỏ qua ở doanh nghiệp nhỏ. Hậu quả là tồn kho trên sổ cao hơn thực tế và lợi nhuận gộp đẹp giả, cho tới một ngày có người đếm lại kho — thường là bên thẩm định của nhà đầu tư.
3 Phương Pháp Tính Giá Xuất Kho Và Chênh Lệch Thực Tế
Khi cùng một mặt hàng được nhập nhiều lần với giá khác nhau, câu hỏi là hàng xuất bán mang giá nhập nào. Chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành cho phép ba phương pháp:
- Thực tế đích danh: theo dõi giá nhập của từng lô, từng món. Phù hợp hàng giá trị cao, nhận diện được từng chiếc như ô tô, trang sức, máy móc.
- Bình quân gia quyền: giá xuất = tổng giá trị hàng có ÷ tổng số lượng hàng có, tính một lần cuối kỳ hoặc tính lại sau mỗi lần nhập.
- Nhập trước, xuất trước (FIFO): hàng nhập trước được coi là xuất bán trước; tồn cuối kỳ mang giá của các lần nhập gần nhất.
Phương pháp nhập sau, xuất trước (LIFO) vẫn xuất hiện trong nhiều giáo trình cũ, nhưng không còn được áp dụng theo chế độ kế toán doanh nghiệp kể từ Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Tồn đầu kỳ 100 sản phẩm giá 50.000đ (5 triệu). Nhập lần 1: 200 sản phẩm giá 56.000đ (11,2 triệu). Nhập lần 2: 100 sản phẩm giá 62.000đ (6,2 triệu). Tổng hàng có: 400 sản phẩm, trị giá 22,4 triệu. Trong kỳ bán 250 sản phẩm với giá 80.000đ, doanh thu 20 triệu.
FIFO: 250 sản phẩm xuất gồm 100 × 50.000đ + 150 × 56.000đ = 5 + 8,4 = 13,4 triệu. Tồn cuối: 50 × 56.000đ + 100 × 62.000đ = 9 triệu. Lợi nhuận gộp = 20 − 13,4 = 6,6 triệu, biên 33%.
Bình quân gia quyền cuối kỳ: đơn giá bình quân = 22,4 triệu ÷ 400 = 56.000đ. Giá vốn = 250 × 56.000đ = 14 triệu. Tồn cuối: 150 × 56.000đ = 8,4 triệu. Lợi nhuận gộp = 6 triệu, biên 30%.
| Chỉ tiêu | FIFO | Bình quân gia quyền |
|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 13,4 triệu | 14,0 triệu |
| Tồn kho cuối kỳ | 9,0 triệu | 8,4 triệu |
| Lợi nhuận gộp | 6,6 triệu | 6,0 triệu |
| Biên lợi nhuận gộp | 33% | 30% |
| Giá vốn + tồn kho cuối kỳ | 22,4 triệu | 22,4 triệu |
Dòng cuối của bảng là điểm quan trọng nhất: tổng tiền hàng không đổi. Phương pháp chỉ quyết định bao nhiêu phần được tính vào giá vốn kỳ này và bao nhiêu phần nằm lại trong kho chờ kỳ sau. Khi giá nhập đang tăng, FIFO cho giá vốn thấp hơn và lợi nhuận kỳ này cao hơn; khi giá nhập đang giảm thì ngược lại.
Không phương pháp nào “đúng hơn”. Nhưng doanh nghiệp phải chọn một và áp dụng nhất quán, và nếu thay đổi thì phải có lý do và trình bày rõ trên báo cáo. Đổi phương pháp giữa chừng để làm đẹp một quý là loại điều chỉnh bên thẩm định tài chính tìm đầu tiên.
Ví Dụ 2: Giá Vốn Ở Doanh Nghiệp Sản Xuất
Doanh nghiệp sản xuất phải đi qua một bước trung gian: tính giá thành sản phẩm hoàn thành trước, rồi mới tính giá vốn của phần thành phẩm đã bán ra.
Bước 1 — Chi phí sản xuất phát sinh. Nguyên vật liệu trực tiếp (gỗ, ván, sơn, phụ kiện) 420. Nhân công trực tiếp (thợ mộc, thợ sơn) 180. Chi phí sản xuất chung 120, gồm khấu hao máy móc 35, điện xưởng 45, lương quản đốc 40. Tổng: 420 + 180 + 120 = 720.
Bước 2 — Giá thành sản phẩm hoàn thành. Sản phẩm dở dang đầu tháng 60, dở dang cuối tháng 90. Giá thành hoàn thành = 60 + 720 − 90 = 690.
Bước 3 — Giá vốn hàng bán. Thành phẩm tồn kho đầu tháng 150, cuối tháng 200. Giá vốn = 150 + 690 − 200 = 640.
Trong tháng, xưởng phát sinh 720 triệu chi phí sản xuất nhưng chỉ 640 triệu đi vào giá vốn. 80 triệu còn lại nằm trong dở dang (tăng 30) và thành phẩm tồn kho (tăng 50). Nếu chủ xưởng lấy thẳng 720 triệu làm giá vốn, lợi nhuận tháng này sẽ thấp hơn thực tế đúng 80 triệu.
Chú ý dòng lương quản đốc và khấu hao máy móc: đây là chi phí cố định, phát sinh kể cả khi xưởng không bán được sản phẩm nào, nhưng vẫn là một phần giá vốn vì chúng phục vụ trực tiếp việc sản xuất. Ngược lại, lương nhân viên kinh doanh bán số đồ gỗ đó, dù tăng giảm theo doanh số, lại không phải giá vốn. Tiêu chí phân loại là chi phí phục vụ khâu nào, không phải chi phí cố định hay biến đổi — hai cách chia chi phí này dùng cho hai mục đích khác nhau, như phân tích trong bài cơ cấu chi phí startup.
Ví dụ cũng giải thích vì sao xưởng sản xuất hay có những tháng lãi lỗ khó hiểu: tháng làm nhiều mà giao ít, phần lớn chi phí nằm lại trong dở dang và thành phẩm tồn kho, chưa đi vào giá vốn. Theo dõi dở dang và tồn kho thành phẩm chặt chẽ là điều kiện để lợi nhuận hằng tháng có ý nghĩa.
Nhận Trọn Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty" Miễn Phí
Ebook đầy đủ (không phải 1 chapter) — hướng dẫn từng bước xây dựng công ty sẵn sàng gọi vốn, gửi ngay về email, hoàn toàn miễn phí.
Nhận trong 60 giây · Không spam · Hủy bất cứ lúc nào
Giá Vốn Của Doanh Nghiệp Dịch Vụ Và Phần Mềm
Doanh nghiệp dịch vụ không có kho nhưng vẫn có giá vốn. Cách làm thực dụng: tập hợp mọi chi phí phục vụ trực tiếp việc giao dịch vụ đã ghi nhận doanh thu trong kỳ.
- Công ty tư vấn, agency: lương và thưởng của nhân sự trực tiếp làm dự án (phân bổ theo giờ công), chi phí thuê chuyên gia hoặc đối tác bên ngoài cho dự án, công cụ dùng riêng cho dự án.
- Công ty phần mềm bán theo thuê bao: chi phí máy chủ và hạ tầng vận hành sản phẩm, phí bản quyền phần mềm bên thứ ba tích hợp trong sản phẩm, chi phí đội hỗ trợ và triển khai cho khách hàng hiện hữu.
- Dịch vụ có vật tư đi kèm (spa, nha khoa, sửa chữa): vật tư tiêu hao dùng cho khách cộng nhân công trực tiếp.
Lương đội phát triển sản phẩm mới, đội bán hàng và marketing không phải giá vốn. Với dự án kéo dài qua nhiều kỳ, giá vốn phải khớp với phần doanh thu đã ghi nhận — chi phí của phần việc chưa nghiệm thu là chi phí dở dang, chưa phải giá vốn kỳ này.
| Khoản chi | Vào giá vốn? | Nếu không thì ghi ở đâu |
|---|---|---|
| Giá mua hàng hoá (chưa gồm thuế GTGT được khấu trừ) | Có | — |
| Vận chuyển hàng từ nhà cung cấp về kho | Có | — |
| Phí giao hàng cho khách | Không | Chi phí bán hàng |
| Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ | Không | Theo dõi riêng trên tài khoản thuế |
| Lương người trực tiếp sản xuất, làm dịch vụ | Có | — |
| Khấu hao máy móc sản xuất | Có | — |
| Lương đội bán hàng, hoa hồng | Không | Chi phí bán hàng |
| Thuê văn phòng hành chính, lương kế toán | Không | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
| Lãi vay để nhập hàng | Không (trường hợp thông thường) | Chi phí tài chính |
| Mất mát hàng tồn kho sau khi trừ bồi thường | Có | — |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | Có | — |
Bảng trên là cách phân loại phổ biến; một số trường hợp đặc thù có quy định riêng. Điều quan trọng với founder là thống nhất một bảng phân loại với kế toán ngay từ đầu và giữ nguyên qua các kỳ, để biên lợi nhuận gộp của quý này so được với quý trước.
Case Thật: Hạ Chi Phí Trên Mỗi Đồng Doanh Thu Dịch Vụ
Viewzz là công ty gia công ảnh và video 3D animation cho khách bất động sản cao cấp ở châu Âu và Mỹ, nơi tôi được mời về làm CEO. Doanh thu chỉnh sửa ảnh 2D ngày càng bị các công cụ AI đe doạ. Chúng tôi đầu tư 6 tháng vào thiết bị và nhân sự để ra mắt dịch vụ hoạt hình kiến trúc 3D với giá cao gấp 100 lần. Chỉ trong 6 tháng, mảng 3D lên 35% tổng doanh thu, với chi phí vận hành chỉ bằng 1/3 so với cùng mức doanh thu ở mô hình 2D.
Số liệu gốc của case này là chi phí vận hành, không tách riêng giá vốn, nên tôi không quy đổi thành một con số biên lợi nhuận gộp cụ thể. Nhưng logic áp dụng thẳng vào cách nghĩ về giá vốn của doanh nghiệp dịch vụ.
Khi giá vốn chủ yếu là giờ công, cách hạ giá vốn trên mỗi đồng doanh thu không phải là trả lương thấp hơn — làm vậy chỉ kéo chất lượng xuống và đội ngũ giỏi rời đi. Cách bền vững là bán thứ có giá trị trên mỗi giờ công cao hơn. Chỉnh ảnh 2D bán theo từng tấm, rẻ và dễ bị thay thế; một đoạn hoạt hình kiến trúc 3D bán theo dự án với giá cao hơn nhiều bậc, trong khi đội ngũ không phải tăng tương ứng.
Áp dụng cho doanh nghiệp của bạn: tính giá vốn trên mỗi đồng doanh thu cho từng loại dịch vụ, không chỉ cho cả công ty. Dòng dịch vụ có tỷ lệ này thấp nhất thường là nơi đáng dồn nguồn lực; dòng có tỷ lệ cao nhất cần được định giá lại, chuẩn hoá quy trình, hoặc cân nhắc dừng.
Giá Vốn Sai Ảnh Hưởng Gì Khi Gọi Vốn Và Bán Công Ty
Giá vốn là một trong những dòng bị soi kỹ nhất khi nhà đầu tư hoặc bên mua làm thẩm định. Lý do đơn giản: giá vốn và hàng tồn kho là hai vế của cùng một phép tính, nên sai một bên thì bên kia sai theo. Giá vốn bị tính thấp đồng nghĩa tồn kho trên sổ cao hơn thực tế — lợi nhuận đẹp hơn và tài sản lớn hơn cùng một lúc. Cả hai đều ảnh hưởng trực tiếp tới định giá.
Những câu hỏi bên thẩm định thường đặt ra:
- Công ty dùng phương pháp tính giá xuất kho nào, có thay đổi trong 2–3 năm gần đây không?
- Lần kiểm kê gần nhất vào lúc nào, chênh lệch giữa sổ sách và thực tế được xử lý ra sao?
- Đã trích lập dự phòng cho hàng chậm luân chuyển, hàng hết hạn chưa?
- Với doanh nghiệp dịch vụ: cách phân bổ lương nhân sự dùng chung giữa giá vốn và chi phí quản lý có nhất quán qua các kỳ không?
- Biên lợi nhuận gộp theo tháng có biến động bất thường, trùng với các tháng chốt số báo cáo không?
Chuẩn bị sẵn câu trả lời cho các câu hỏi này, kèm biên bản kiểm kê và bảng tính giá xuất kho, rút ngắn đáng kể thời gian thẩm định và giảm nguy cơ bị điều chỉnh định giá ở phút cuối. Danh sách tài liệu đầy đủ có trong checklist thẩm định tài chính.
Giá vốn đúng còn là điểm xuất phát để đặt giá bán. Nhưng giá vốn chỉ cho bạn mức sàn — mức giá thị trường chấp nhận là câu hỏi khác, cần kiểm chứng với khách hàng thật trước khi ra mắt, như trong bài validate giá bán trước khi ra mắt.
5 Lỗi Tính Giá Vốn Hàng Bán Hay Gặp
Lấy tiền nhập hàng làm giá vốn
Giá vốn là giá nhập của hàng đã bán. Hàng nhập mà chưa bán là tồn kho, là tài sản. Trừ thẳng tiền nhập hàng làm lợi nhuận dao động theo lịch nhập hàng — ở ví dụ 1, biên từ 27,5% tụt xuống 22,5% chỉ vì lỗi này.
Cộng thuế GTGT được khấu trừ vào giá nhập
Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ không phải chi phí của doanh nghiệp. Cộng nó vào giá nhập làm giá vốn cao lên đúng phần thuế, biên gộp thấp giả, và giá bán đặt theo giá vốn đó sẽ bị đẩy cao không cần thiết.
Nhầm chi phí vận chuyển chiều về và chiều đi
Chi phí đưa hàng từ nhà cung cấp về kho là một phần giá nhập. Phí giao hàng cho khách là chi phí bán hàng. Bỏ sót chiều về làm giá vốn thấp giả; gộp nhầm chiều đi vào giá vốn làm biên gộp thấp giả và khó so với doanh nghiệp cùng ngành.
Đổi phương pháp tính giá xuất kho giữa chừng
Chuyển từ bình quân gia quyền sang FIFO khi giá nhập đang tăng sẽ làm giá vốn kỳ đó thấp đi và lợi nhuận tăng lên, dù kinh doanh không đổi. Nếu có lý do chính đáng để đổi, phải trình bày rõ ảnh hưởng; không có lý do thì giữ nguyên.
Không kiểm kê, không trích dự phòng
Sổ sách nói còn hàng nhưng kho đã hao hụt, hàng đã lỗi mốt. Giá vốn không phản ánh phần mất mát này nên lợi nhuận đẹp giả, và con số sẽ bị sửa lại một lần rất đau khi có người đếm lại kho.
Câu Hỏi Thường Gặp
Công thức tính giá vốn hàng bán là gì?
Với doanh nghiệp thương mại, giá vốn hàng bán bằng tồn kho đầu kỳ cộng giá trị hàng nhập trong kỳ trừ tồn kho cuối kỳ. Doanh nghiệp sản xuất dùng thành phẩm tồn đầu kỳ cộng giá thành sản phẩm hoàn thành trừ thành phẩm tồn cuối kỳ. Doanh nghiệp dịch vụ tập hợp chi phí nhân sự, thuê ngoài và công cụ trực tiếp thực hiện dịch vụ đã giao.
Thuế GTGT có tính vào giá vốn hàng bán không?
Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ thì không tính vào giá nhập kho, nên không nằm trong giá vốn. Trường hợp doanh nghiệp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào thì phần thuế đó được tính vào giá trị hàng mua. Nên nhờ kế toán xác nhận theo phương pháp tính thuế công ty đang áp dụng.
Nên chọn phương pháp FIFO hay bình quân gia quyền?
Cả hai đều được phép. FIFO phản ánh sát giá nhập gần nhất trong tồn kho cuối kỳ và hợp với hàng có hạn sử dụng. Bình quân gia quyền làm giá vốn ổn định hơn khi giá nhập biến động. Quan trọng nhất là chọn một phương pháp phù hợp với cách quản lý kho và áp dụng nhất quán qua các kỳ.
Doanh nghiệp dịch vụ có giá vốn hàng bán không?
Có. Giá vốn của doanh nghiệp dịch vụ gồm lương nhân sự trực tiếp thực hiện dịch vụ, chi phí thuê ngoài cho dự án, vật tư và công cụ, hạ tầng dùng để giao dịch vụ đã ghi nhận doanh thu. Lương đội bán hàng, marketing và bộ phận hành chính không nằm trong giá vốn.
Chi phí vận chuyển có được tính vào giá vốn không?
Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa hàng từ nhà cung cấp về kho được cộng vào giá nhập, nên đi vào giá vốn khi hàng được bán. Phí giao hàng từ kho tới khách hàng thường được ghi nhận là chi phí bán hàng, không phải giá vốn.
Pitch Deck · Định Giá · BOD · Cap Table A–Z · Go To Market
🎯 Đúng chủ đề bài này: Ebook "13 Bước Xây Dựng Công Ty"
Toàn bộ framework từ 16 founders đã gọi được 300+ tỷ VND. Nhận link trong 3 phút.
Muốn AI review pitch deck & tài chính của bạn ngay?
Upload deck, nhận phân tích điểm yếu theo góc nhìn NĐT, hỏi đáp không giới hạn về định giá, cap table, gọi vốn — AI được train từ 14 năm kinh nghiệm thực chiến của Hải H Nguyễn.
Doanh Nghiệp Doanh Thu >1 Triệu USD/Năm?
Có thể tham gia chương trình Coaching 1vs1 trong 03 tháng (Học phí 350.000.000đ) — thực chiến như các doanh nghiệp Nina Ecom Center, VinCSS, VietContent, HOPE, VCO Group, Vua Cua, Ana Academy, Baumarkt, Erent. Điền thông tin công ty tại link đăng ký — nếu phù hợp, BeginGuru sẽ liên hệ để bạn Zoom Call 45 phút tìm hiểu với chuyên gia Hải H Nguyễn.